forestalling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent something from happening by taking action ahead of time.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company forestalled criticism by releasing a detailed report."
"Công ty đã ngăn chặn những lời chỉ trích bằng cách công bố một báo cáo chi tiết."
-
"Dialogue is essential to forestalling misunderstandings."
"Đối thoại là điều cần thiết để ngăn chặn những hiểu lầm."
-
"The new law is designed to forestall such abuses."
"Luật mới được thiết kế để ngăn chặn những hành vi lạm dụng như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forestall | ngăn chặn trước; đón đầu; làm cho mất hiệu lực bằng cách hành động trước |
| Noun | forestalling | sự ngăn chặn trước; hành động đón đầu |
| Adjective | forestalled | đã bị ngăn chặn trước; đã bị đón đầu |
| Noun | forestaller | người ngăn chặn trước; người đón đầu (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forestall mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một sự kiện hoặc tình huống tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường liên quan đến việc dự đoán và chuẩn bị để đối phó với một vấn đề trước khi nó thực sự phát sinh. So với 'prevent', 'forestall' nhấn mạnh vào sự chủ động và dự đoán trước.
Prepositions
Forestall by (doing something): Ngăn chặn bằng cách thực hiện hành động gì đó. Forestall with (something): Ngăn chặn bằng một thứ gì đó (ví dụ, bằng biện pháp phòng ngừa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective forestalling (sự ngăn chặn hiệu quả)
-
early early forestalling (sự ngăn chặn sớm)
-
successful successful forestalling (sự ngăn chặn thành công)
-
aim at aim at forestalling something (nhằm mục đích ngăn chặn điều gì đó)
-
focus on focus on forestalling something (tập trung vào việc ngăn chặn điều gì đó)
-
succeed in succeed in forestalling something (thành công trong việc ngăn chặn điều gì đó)
-
measures for measures for forestalling (các biện pháp để ngăn chặn)
-
strategies for strategies for forestalling (các chiến lược để ngăn chặn)
Idioms
-
Forestalling a crisis
ngăn chặn một cuộc khủng hoảng
"Early diplomatic efforts are crucial for forestalling a potential crisis."
(Những nỗ lực ngoại giao sớm là rất quan trọng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tiềm tàng.)
-
Forestalling a disaster
ngăn chặn một thảm họa
"The quick response of the emergency services was vital in forestalling a major disaster."
(Phản ứng nhanh chóng của các dịch vụ khẩn cấp là rất quan trọng trong việc ngăn chặn một thảm họa lớn.)
-
Forestalling competition
ngăn chặn sự cạnh tranh
"The company acquired the patent, effectively forestalling competition for years."
(Công ty đã mua lại bằng sáng chế, qua đó ngăn chặn hiệu quả sự cạnh tranh trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forestalling
Động từ (Verb)Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.
"The company forestalled criticism by releasing a detailed report."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiator, who tried to forestall the conflict with preemptive offers, was praised for his foresight. |
Nhà đàm phán, người đã cố gắng ngăn chặn xung đột bằng những lời đề nghị trước, đã được ca ngợi vì tầm nhìn xa của mình. |
| Phủ định | The company, which didn't forestall the anticipated market crash, suffered significant losses. |
Công ty, công ty không ngăn chặn được sự sụp đổ thị trường đã dự đoán, đã phải chịu những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Did the government, which aimed to forestall economic recession, implement effective policies? |
Chính phủ, chính phủ đã nhắm đến việc ngăn chặn suy thoái kinh tế, đã thực hiện các chính sách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forestalling".
