(Top Banner Ad)
forestalling
C1
Động từ (Verb) C1 Kinh tế, Pháp luật, Chung

forestalling

UK: /fɔːˈstɔːl/ • US: /fɔːrˈstɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn phòng ngừa đi trước đón đầu chặn trước dập tắt từ trong trứng nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent something from happening by taking action ahead of time.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company forestalled criticism by releasing a detailed report."

    "Công ty đã ngăn chặn những lời chỉ trích bằng cách công bố một báo cáo chi tiết."

  • "Dialogue is essential to forestalling misunderstandings."

    "Đối thoại là điều cần thiết để ngăn chặn những hiểu lầm."

  • "The new law is designed to forestall such abuses."

    "Luật mới được thiết kế để ngăn chặn những hành vi lạm dụng như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forestall ngăn chặn trước; đón đầu; làm cho mất hiệu lực bằng cách hành động trước
Noun forestalling sự ngăn chặn trước; hành động đón đầu
Adjective forestalled đã bị ngăn chặn trước; đã bị đón đầu
Noun forestaller người ngăn chặn trước; người đón đầu (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forsteall
Middle English
forestallen
Modern English
forestall

Đón Đầu và Ngăn Chặn

Từ 'forestall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forsteall', là sự kết hợp của 'for-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi') và 'steall' (nghĩa là 'vị trí' hoặc 'chỗ đứng'). Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'mai phục' hoặc 'ngăn chặn' ai đó bằng cách chiếm giữ vị trí trước. Sau này, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'ngăn chặn hoặc làm mất tác dụng một điều gì đó bằng cách hành động trước'.

Usage Note

Forestall mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một sự kiện hoặc tình huống tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường liên quan đến việc dự đoán và chuẩn bị để đối phó với một vấn đề trước khi nó thực sự phát sinh. So với 'prevent', 'forestall' nhấn mạnh vào sự chủ động và dự đoán trước.

Prepositions

by with

Forestall by (doing something): Ngăn chặn bằng cách thực hiện hành động gì đó. Forestall with (something): Ngăn chặn bằng một thứ gì đó (ví dụ, bằng biện pháp phòng ngừa).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + forestalling
  • effective effective forestalling
    (sự ngăn chặn hiệu quả)
  • early early forestalling
    (sự ngăn chặn sớm)
  • successful successful forestalling
    (sự ngăn chặn thành công)
Động từ + (giới từ) + forestalling
  • aim at aim at forestalling something
    (nhằm mục đích ngăn chặn điều gì đó)
  • focus on focus on forestalling something
    (tập trung vào việc ngăn chặn điều gì đó)
  • succeed in succeed in forestalling something
    (thành công trong việc ngăn chặn điều gì đó)
Danh từ + (giới từ) + forestalling
  • measures for measures for forestalling
    (các biện pháp để ngăn chặn)
  • strategies for strategies for forestalling
    (các chiến lược để ngăn chặn)

Idioms

  • Forestalling a crisis

    ngăn chặn một cuộc khủng hoảng

    "Early diplomatic efforts are crucial for forestalling a potential crisis."

    (Những nỗ lực ngoại giao sớm là rất quan trọng để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng tiềm tàng.)

  • Forestalling a disaster

    ngăn chặn một thảm họa

    "The quick response of the emergency services was vital in forestalling a major disaster."

    (Phản ứng nhanh chóng của các dịch vụ khẩn cấp là rất quan trọng trong việc ngăn chặn một thảm họa lớn.)

  • Forestalling competition

    ngăn chặn sự cạnh tranh

    "The company acquired the patent, effectively forestalling competition for years."

    (Công ty đã mua lại bằng sáng chế, qua đó ngăn chặn hiệu quả sự cạnh tranh trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forestalling

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.

"The company forestalled criticism by releasing a detailed report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator, who tried to forestall the conflict with preemptive offers, was praised for his foresight.
Nhà đàm phán, người đã cố gắng ngăn chặn xung đột bằng những lời đề nghị trước, đã được ca ngợi vì tầm nhìn xa của mình.
Phủ định
The company, which didn't forestall the anticipated market crash, suffered significant losses.
Công ty, công ty không ngăn chặn được sự sụp đổ thị trường đã dự đoán, đã phải chịu những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Did the government, which aimed to forestall economic recession, implement effective policies?
Chính phủ, chính phủ đã nhắm đến việc ngăn chặn suy thoái kinh tế, đã thực hiện các chính sách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forestalling".

Tư duy đón đầu trong chiến lược và kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, tư duy 'đón đầu' (forestalling) được đánh giá rất cao. Nó đề cập đến khả năng dự đoán các vấn đề, mối đe dọa hoặc cạnh tranh tiềm ẩn và chủ động hành động để ngăn chặn chúng xảy ra, thay vì chỉ phản ứng sau khi chúng đã xuất hiện. Đây là một yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

Phòng bệnh hơn chữa bệnh

Khái niệm 'forestalling' cũng phản ánh triết lý 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' (prevention is better than cure), một nguyên tắc phổ biến trong nhiều khía cạnh của đời sống, từ y tế công cộng đến an ninh quốc gia. Việc nhận diện và hành động sớm để ngăn chặn một vấn đề thường hiệu quả và tiết kiệm hơn nhiều so với việc cố gắng khắc phục hậu quả của nó.