(Top Banner Ad)
avidity
C1
noun C1 Tổng quát

avidity

UK: /əˈvɪdɪti/ • US: /əˈvɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hăng hái sự nhiệt tình lòng ham muốn mãnh liệt độ ái lực (trong hóa sinh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme eagerness or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Sự hăng hái, nhiệt tình cực độ; lòng ham muốn mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He approached the task with avidity."

    "Anh ấy tiếp cận công việc với sự hăng hái."

  • "He read the book with great avidity."

    "Anh ấy đọc cuốn sách với sự hăng say lớn."

  • "Investors showed avidity for the new shares."

    "Các nhà đầu tư thể hiện sự khao khát đối với các cổ phiếu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avid khao khát, háo hức; nhiệt tình (thường dùng cho sở thích hoặc mục tiêu)
Adverb avidly một cách khao khát, háo hức; chăm chú
Noun avidness sự khao khát, sự ham mê (ít phổ biến hơn 'avidity')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avere
Latin
avidus
Latin
aviditas
Old French
avidité
English
avidity

Nguồn Gốc Của Sự Khao Khát

Từ 'avidity' bắt nguồn từ gốc Latin là 'avidus', có nghĩa là 'khao khát, tham lam, đói khát'. Bản thân 'avidus' lại xuất phát từ động từ 'avere', nghĩa là 'khao khát' hoặc 'thèm muốn'. Vì vậy, ngay từ nguồn gốc, 'avidity' đã mang ý nghĩa của một sự khao khát hoặc thèm muốn rất mãnh liệt, vượt ra ngoài mức độ mong muốn thông thường.

Usage Note

Avidity thường được dùng để diễn tả một niềm đam mê, sự khao khát mạnh mẽ đối với một điều gì đó. Nó vượt qua mức độ đơn thuần của sự thích thú hay quan tâm, mà thể hiện một sự thôi thúc, một mong muốn cháy bỏng để có được hoặc tham gia vào điều gì đó. So với 'eagerness' (sự háo hức), 'avidity' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn. Trong một số ngữ cảnh chuyên ngành như hóa sinh, avidity còn mang ý nghĩa khác (xem thêm bên dưới).

Prepositions

for in towards

Các giới từ 'for,' 'in,' và 'towards' thường đi kèm với 'avidity' để chỉ đối tượng của sự hăng hái hoặc lòng ham muốn. Ví dụ: 'avidity for knowledge' (sự ham học hỏi), 'avidity in collecting stamps' (sự hăng hái sưu tầm tem), 'avidity towards success' (sự khao khát thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avidity (Tính từ miêu tả cường độ)
  • great great avidity
    (sự khao khát tột độ)
  • intense intense avidity
    (sự háo hức mãnh liệt)
  • intellectual intellectual avidity
    (sự khao khát học hỏi/tri thức)
Verb + avidity (Động từ thể hiện hành động)
  • show show avidity
    (thể hiện sự háo hức)
  • satisfy satisfy one's avidity
    (thỏa mãn sự khao khát của ai đó)
  • approach with approach the task with avidity
    (tiếp cận công việc với sự hăng hái)

Idioms

  • with avidity

    với sự háo hức, khao khát tột độ (mang tính nghi thức)

    "The critics reviewed his new play with avidity."

    (Các nhà phê bình đã xem xét vở kịch mới của anh ta với sự háo hức tột độ.)

  • an avidity for learning

    sự ham học hỏi, khát vọng tìm kiếm kiến thức

    "Her teacher praised her remarkable avidity for learning."

    (Giáo viên đã ca ngợi sự ham học hỏi đáng chú ý của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avidity

noun
Lật mặt

Sự hăng hái, nhiệt tình cực độ; lòng ham muốn mãnh liệt.

"He approached the task with avidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avidity".

Sự Khác Biệt Giữa Khao Khát Tốt và Xấu

Trong văn hóa phương Tây, 'avidity' mang hai sắc thái. Khi nó hướng tới kiến thức, sự hiểu biết ('avidity for knowledge'), nó được coi là một phẩm chất tích cực. Tuy nhiên, nếu nó chỉ sự khao khát tiền bạc hay vật chất ('avidity for wealth'), nó lại gần với 'avarice' (lòng tham), vốn là một trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins) của Kitô giáo, và được nhìn nhận tiêu cực.

Avidity trong Nghiên Cứu

'Avidity' cũng là một thuật ngữ khoa học trong lĩnh vực hóa sinh, đặc biệt là miễn dịch học. Nó dùng để chỉ sức mạnh tổng hợp của liên kết giữa các kháng thể và kháng nguyên. Trong bối cảnh này, 'avidity' đo lường mức độ 'khát' liên kết của hệ miễn dịch, không liên quan đến cảm xúc con người.