(Top Banner Ad)
ardor
C1
noun C1 Cảm xúc, Tình cảm

ardor

UK: /ˈɑːdɔː(r)/ • US: /ˈɑːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lòng nhiệt thành sự say mê nhiệt huyết hăng hái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enthusiasm or passion.

Vietnamese Meaning

Sự nhiệt tình, lòng nhiệt thành, sự say mê, sự hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their ardor for the revolution was inspiring."

    "Lòng nhiệt thành của họ đối với cuộc cách mạng thật đáng ngưỡng mộ."

  • "He spoke of his love for her with great ardor."

    "Anh ấy nói về tình yêu của mình dành cho cô ấy với một niềm đam mê lớn."

  • "The team played with ardor and determination."

    "Đội đã chơi với sự nhiệt huyết và quyết tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ardency Sự nhiệt tình, sự hăng hái (trong tiếng Việt)
Adjective ardent Nhiệt tình, hăng hái (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ardor
English
ardor

Nguồn Gốc Của 'Ardor'

Từ 'ardor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ardor', có nghĩa là 'sự cháy bỏng', 'nhiệt huyết'. Nó liên quan đến động từ 'ardēre', nghĩa là 'cháy'. Hãy tưởng tượng ngọn lửa đam mê và nhiệt huyết bừng cháy trong tim bạn khi bạn sử dụng từ này!

Usage Note

Ardor thường được dùng để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực và thường kéo dài. Nó mạnh hơn 'enthusiasm' và 'zeal', có thể bao hàm một sự cống hiến sâu sắc. Nó cũng khác với 'lust' (ham muốn) ở chỗ ardor có thể liên quan đến các mục tiêu cao đẹp, lý tưởng, không nhất thiết chỉ về thể xác hoặc vật chất.

Prepositions

for of in

‘Ardor for’ thường đi với một mục tiêu, một sự nghiệp, một người… (ví dụ: ardor for justice). ‘Ardor of’ thường đi với một phẩm chất trừu tượng (ví dụ: ardor of youth). ‘Ardor in’ thường được dùng để mô tả sự nhiệt tình khi làm việc gì đó (ví dụ: ardor in their pursuit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ardor
  • intense intense ardor
    (niềm đam mê mãnh liệt)
  • burning burning ardor
    (lòng nhiệt thành cháy bỏng)
Verb + ardor
  • express express ardor
    (bày tỏ sự nhiệt tình)
  • feel feel ardor
    (cảm thấy sự nhiệt huyết)

Idioms

  • with ardor

    một cách nhiệt tình, hăng hái

    "She approached the task with ardor."

    (Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ardor

noun
Lật mặt

Sự nhiệt tình, lòng nhiệt thành, sự say mê, sự hăng hái.

"Their ardor for the revolution was inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ardor was evident: she practiced piano for six hours daily.
Sự nhiệt tình của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy luyện tập piano sáu tiếng mỗi ngày.
Phủ định
He lacked ardor for the project: he barely contributed anything.
Anh ấy thiếu nhiệt huyết cho dự án: anh ấy hầu như không đóng góp gì.
Nghi vấn
Did her ardor wane after the initial excitement: or did she continue to pursue her goals with unwavering passion?
Sự nhiệt tình của cô ấy có suy giảm sau sự phấn khích ban đầu không: hay cô ấy tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình với niềm đam mê không lay chuyển?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by ardor, he pursued his dreams, his ambitions, and his ultimate goals with unwavering determination.
Được thúc đẩy bởi sự nhiệt huyết, anh ấy theo đuổi những giấc mơ, những tham vọng và những mục tiêu cuối cùng của mình với quyết tâm không ngừng.
Phủ định
Despite the challenges, setbacks, and moments of doubt, her ardor, though tested, never truly faded.
Bất chấp những thử thách, thất bại và những khoảnh khắc nghi ngờ, sự nhiệt huyết của cô ấy, dù bị thử thách, nhưng chưa bao giờ thực sự phai nhạt.
Nghi vấn
Considering his dedication, his passion, and his unwavering commitment, does his ardor, you might wonder, ever truly wane?
Xem xét sự cống hiến, niềm đam mê và cam kết không ngừng của anh ấy, liệu sự nhiệt huyết của anh ấy, bạn có thể tự hỏi, có bao giờ thực sự suy giảm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she felt the same ardor for the project as I did, we would surely succeed.
Nếu cô ấy cảm thấy nhiệt huyết với dự án giống như tôi, chúng ta chắc chắn sẽ thành công.
Phủ định
If he didn't possess such ardor for collecting stamps, he wouldn't spend all his free time at the flea market.
Nếu anh ấy không có niềm đam mê sưu tập tem như vậy, anh ấy sẽ không dành tất cả thời gian rảnh rỗi của mình ở chợ trời.
Nghi vấn
Would you feel such ardor to learn a new language if you had more free time?
Bạn có cảm thấy nhiệt huyết học một ngôn ngữ mới nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team played with ardor and determination last night.
Đội đã chơi với sự nhiệt huyết và quyết tâm vào tối qua.
Phủ định
She didn't lose her ardor for the cause, even after the setback.
Cô ấy đã không đánh mất lòng nhiệt thành đối với sự nghiệp, ngay cả sau thất bại.
Nghi vấn
Did his ardor for the project wane as the deadlines approached?
Liệu sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án có giảm đi khi thời hạn đến gần không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has ardor for her work.
Cô ấy có sự nhiệt huyết với công việc của mình.
Phủ định
He does not show ardor in his studies.
Anh ấy không thể hiện sự nhiệt tình trong học tập.
Nghi vấn
Does she feel ardor when she paints?
Cô ấy có cảm thấy nhiệt huyết khi vẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ardor".

Tình Yêu Lãng Mạn

Trong văn hóa phương Tây, 'ardor' thường được liên kết với tình yêu lãng mạn và đam mê. Nó thể hiện sự khao khát và nhiệt thành sâu sắc đối với người mình yêu.