(Top Banner Ad)
zeal
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo

zeal

UK: /ziːl/ • US: /ziːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt huyết lòng nhiệt thành sự hăng hái tinh thần hăng say
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or objective.

Vietnamese Meaning

Nhiệt huyết lớn, sự hăng hái, lòng nhiệt thành trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His zeal for justice was admirable."

    "Lòng nhiệt thành của anh ấy đối với công lý thật đáng ngưỡng mộ."

  • "They approached the task with zeal."

    "Họ tiếp cận nhiệm vụ với sự nhiệt huyết."

  • "Religious zeal motivated him."

    "Lòng nhiệt thành tôn giáo đã thúc đẩy anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zealot người cuồng tín, người quá khích
Adjective zealous nhiệt tình, hăng hái
Adverb zealously một cách nhiệt tình, một cách hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zēlos (ζῆλος)
Latin
zelus
English
zeal

Nguồn gốc của 'Zeal'

Từ 'zeal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zēlos', ban đầu mang nghĩa là 'sự nhiệt huyết', 'ghen tị' hoặc 'sự ganh đua'. Người Hy Lạp cổ đại coi trọng sự nhiệt huyết trong mọi lĩnh vực, từ thể thao đến nghệ thuật. Sau đó, từ này được La Mã mượn và truyền bá khắp châu Âu. Trong tiếng Anh, 'zeal' giữ lại ý nghĩa tích cực là sự nhiệt tình và hăng hái.

Usage Note

Zeal thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm, hết mình vì một điều gì đó. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự nhiệt huyết đó thái quá và mù quáng. Phân biệt với 'enthusiasm' (sự nhiệt tình) ở chỗ 'zeal' thường gắn liền với một mục tiêu cụ thể và lâu dài hơn, trong khi 'enthusiasm' có thể chỉ là sự hứng thú nhất thời.

Prepositions

for in

Zeal 'for' thường đi với một danh từ chỉ mục tiêu hoặc lý tưởng (e.g., zeal for reform). Zeal 'in' thường đi với một danh từ chỉ hành động hoặc lĩnh vực (e.g., zeal in his work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zeal
  • great zeal
    (lòng nhiệt huyết lớn lao)
  • religious zeal
    (lòng nhiệt thành tôn giáo)
  • missionary zeal
    (nhiệt huyết truyền giáo)
Verb + zeal
  • approach with zeal
    (tiếp cận với sự nhiệt tình)
  • tackle with zeal
    (giải quyết với sự hăng hái)
  • pursue with zeal
    (theo đuổi với sự nhiệt huyết)

Idioms

  • a zeal for something

    niềm đam mê, nhiệt huyết đối với điều gì đó

    "She has a zeal for learning new languages."

    (Cô ấy có một niềm đam mê học các ngôn ngữ mới.)

  • burning zeal

    lòng nhiệt huyết cháy bỏng

    "He approached the project with burning zeal."

    (Anh ấy tiếp cận dự án với một lòng nhiệt huyết cháy bỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zeal

noun
Lật mặt

Nhiệt huyết lớn, sự hăng hái, lòng nhiệt thành trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.

"His zeal for justice was admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her zealous dedication led to the project's success was undeniable.
Việc sự cống hiến nhiệt thành của cô ấy dẫn đến thành công của dự án là không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't true that his zeal for the game diminished after the injury.
Không đúng là sự nhiệt huyết của anh ấy đối với trò chơi đã giảm đi sau chấn thương.
Nghi vấn
Whether his zeal will last throughout the entire campaign is what everyone is wondering.
Liệu sự nhiệt huyết của anh ấy có kéo dài trong suốt chiến dịch hay không là điều mà mọi người đang tự hỏi.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She zealously pursues her dreams.
Cô ấy nhiệt thành theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
He doesn't zealously participate in group activities.
Anh ấy không nhiệt tình tham gia các hoạt động nhóm.
Nghi vấn
Does he zealously support the team?
Anh ấy có nhiệt tình ủng hộ đội không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her zealous dedication to the project is truly inspiring!
Wow, sự cống hiến đầy nhiệt huyết của cô ấy cho dự án thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, despite his zealously advocating for change, nothing happened.
Than ôi, mặc dù anh ấy nhiệt tình ủng hộ sự thay đổi, nhưng không có gì xảy ra.
Nghi vấn
Good heavens, does their zeal for environmental protection really make a difference?
Lạy chúa, liệu sự nhiệt tình của họ đối với việc bảo vệ môi trường có thực sự tạo ra sự khác biệt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the project with such zeal that it was completed ahead of schedule.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt huyết đến mức nó đã hoàn thành trước thời hạn.
Phủ định
They are not zealous about their studies, which is reflected in their grades.
Họ không nhiệt tình với việc học của mình, điều này được phản ánh trong điểm số của họ.
Nghi vấn
Are you zealous enough to pursue your dreams, or will you let fear hold you back?
Bạn có đủ nhiệt huyết để theo đuổi ước mơ của mình, hay bạn sẽ để nỗi sợ hãi kìm hãm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies with zeal, she will pass the exam.
Nếu cô ấy học tập một cách nhiệt huyết, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If you don't approach the project with zeal, you may not achieve the desired results.
Nếu bạn không tiếp cận dự án với sự nhiệt tình, bạn có thể không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Will they succeed if they work zealously?
Liệu họ có thành công nếu họ làm việc một cách nhiệt tình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels passionate about a cause, he approaches it with zeal.
Nếu anh ấy cảm thấy đam mê về một lý tưởng, anh ấy tiếp cận nó với sự nhiệt huyết.
Phủ định
If she's not zealous about her work, she doesn't complete it on time.
Nếu cô ấy không nhiệt tình với công việc của mình, cô ấy không hoàn thành nó đúng hạn.
Nghi vấn
If they see injustice, do they act zealously to correct it?
Nếu họ thấy sự bất công, họ có hành động một cách nhiệt thành để sửa chữa nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approaches every task with zeal, doesn't she?
Cô ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự nhiệt huyết, phải không?
Phủ định
They aren't zealous about the new project, are they?
Họ không nhiệt tình với dự án mới, phải không?
Nghi vấn
He will work zealously, won't he?
Anh ấy sẽ làm việc một cách hăng hái, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as zealous as her brother in pursuing her dreams.
Cô ấy nhiệt huyết như anh trai mình trong việc theo đuổi ước mơ.
Phủ định
He is less zealous than his colleagues about the project's success.
Anh ấy ít nhiệt huyết hơn các đồng nghiệp của mình về sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Is she the most zealous advocate for environmental protection?
Cô ấy có phải là người ủng hộ nhiệt thành nhất cho việc bảo vệ môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zeal".

Sự nhiệt thành trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'zeal' thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự tận tâm và hết lòng với đức tin của mình. Tuy nhiên, 'zeal' cũng có thể dẫn đến sự cực đoan và cuồng tín nếu không được kiểm soát.