(Top Banner Ad)
avoidant
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

avoidant

UK: /əˈvɔɪdənt/ • US: /əˈvɔɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

có tính né tránh hay né tránh người có xu hướng né tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by the tendency to avoid people, things, or situations.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là xu hướng né tránh người, vật hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed avoidant behavior by refusing to attend social gatherings."

    "Anh ấy thể hiện hành vi né tránh bằng cách từ chối tham gia các buổi tụ tập xã hội."

  • "Children with avoidant attachment styles often struggle with forming close relationships."

    "Trẻ em có kiểu gắn bó né tránh thường gặp khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ thân thiết."

  • "The avoidant personality disorder is characterized by extreme social inhibition and feelings of inadequacy."

    "Rối loạn nhân cách né tránh được đặc trưng bởi sự ức chế xã hội tột độ và cảm giác thiếu sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh né, lảng tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự lảng tránh
Adjective avoidable có thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evitare
English
avoid
English
avoidant

Gốc Rễ của 'Avoidant'

Từ 'avoidant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'evitare', có nghĩa là 'tránh xa'. Nó du nhập vào tiếng Anh thành 'avoid' và sau đó phát triển thành 'avoidant', dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi né tránh điều gì đó. Như vậy, từ này đã trải qua một hành trình dài để có được ý nghĩa như ngày nay trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'avoidant' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tính cách của một người, đặc biệt là trong bối cảnh tâm lý học. Nó nhấn mạnh sự chủ động né tránh một cách thường xuyên, có thể do sợ hãi, lo lắng, hoặc không thoải mái. So với 'evasive' (lảng tránh), 'avoidant' tập trung vào hành động né tránh một cách tổng thể, trong khi 'evasive' thường ám chỉ việc né tránh câu hỏi hoặc trách nhiệm cụ thể. 'Shy' (nhút nhát) mô tả tính cách rụt rè, còn 'avoidant' chỉ hành vi trốn tránh chủ động hơn.

Prepositions

of towards

'Avoidant of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống bị né tránh (ví dụ: avoidant of conflict). 'Avoidant towards' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thái độ né tránh đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: avoidant towards strangers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoidant
  • highly highly avoidant
    (rất hay né tránh)
  • extremely extremely avoidant
    (cực kỳ né tránh)
Verb + avoidant
  • become become avoidant
    (trở nên né tránh)
  • seem seem avoidant
    (có vẻ né tránh)

Idioms

  • give something a wide berth

    tránh xa cái gì đó

    "I tend to give avoidant people a wide berth."

    (Tôi có xu hướng tránh xa những người hay né tránh.)

  • steer clear of

    tránh xa, né tránh

    "You should steer clear of avoidant behavior."

    (Bạn nên tránh xa hành vi né tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidant

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là xu hướng né tránh người, vật hoặc tình huống.

"He displayed avoidant behavior by refusing to attend social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidant".

Văn hóa Phương Tây và Tính Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính độc lập và việc giải quyết vấn đề trực tiếp được đề cao. Do đó, hành vi 'avoidant' (né tránh) có thể bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc thiếu quyết đoán. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc tránh đối đầu trực tiếp có thể được xem là khéo léo.