(Top Banner Ad)
axillary vein
C1
Danh từ C1 Y học

axillary vein

UK: /ækˈsɪləri veɪn/ • US: /ˈæksəˌleri veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh mạch nách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large vein located in the axilla (armpit) that conveys blood from the upper limb and thoracic wall towards the heart.

Vietnamese Meaning

Một tĩnh mạch lớn nằm ở nách, có chức năng dẫn máu từ chi trên và thành ngực về tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The axillary vein is responsible for draining blood from the arm and shoulder."

    "Tĩnh mạch nách chịu trách nhiệm dẫn máu từ cánh tay và vai."

  • "A thrombosis in the axillary vein can lead to serious complications."

    "Huyết khối trong tĩnh mạch nách có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

  • "The surgeon carefully dissected the axillary vein during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách tĩnh mạch nách trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axilla Hố nách, vùng nách
Adjective axillary Thuộc về nách
Noun vein Tĩnh mạch
Adjective venous Thuộc tĩnh mạch

Synonyms

none directly synonymous (không có từ đồng nghĩa trực tiếp)

Antonyms

Related Words

subclavian vein (tĩnh mạch dưới đòn)brachial vein (tĩnh mạch cánh tay)cephalic vein (tĩnh mạch đầu)basilic vein (tĩnh mạch nền)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axilla
Latin
vena
English
axillary vein

Nguồn gốc 'Axillary'

'Axillary' bắt nguồn từ từ Latin cổ 'axilla', có nghĩa là 'nách' (armpit). Việc đặt tên này hoàn toàn dựa trên giải phẫu, mô tả vị trí chính xác của tĩnh mạch này chạy qua vùng nách.

Nguồn gốc 'Vein'

Phần 'vein' (tĩnh mạch) xuất phát từ từ Latin 'vena', mang ý nghĩa là 'mạch máu' hay 'kênh dẫn'. Đây là từ gốc chung cho tất cả các tĩnh mạch trong cơ thể, những mạch máu mang máu về tim.

Usage Note

Tĩnh mạch nách là sự tiếp nối của tĩnh mạch dưới đòn (subclavian vein) và trở thành tĩnh mạch cánh tay (brachial vein) khi nó đi vào cánh tay. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn của chi trên. Tĩnh mạch nách đi kèm với động mạch nách (axillary artery).

Prepositions

in of

Ví dụ:
* 'The axillary vein in the armpit': chỉ vị trí của tĩnh mạch nách.
* 'A branch of the axillary vein': chỉ một nhánh của tĩnh mạch nách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axillary vein
  • thrombosed thrombosed axillary vein
    (tĩnh mạch nách bị huyết khối (bị cục máu đông chặn))
  • patent patent axillary vein
    (tĩnh mạch nách thông suốt (không bị tắc nghẽn))
  • superficial superficial axillary vein
    (tĩnh mạch nách nông)
Verb + axillary vein
  • cannulate cannulate the axillary vein
    (đặt ống thông/kim vào tĩnh mạch nách)
  • access access the axillary vein
    (tiếp cận tĩnh mạch nách)
Noun + axillary vein
  • axillary vein axillary vein thrombosis
    (huyết khối tĩnh mạch nách)

Idioms

  • Axillary vein compression syndrome

    Hội chứng chèn ép tĩnh mạch nách (thường do hoạt động gắng sức)

    "The athlete was diagnosed with axillary vein compression syndrome due to repetitive overhead movements."

    (Vận động viên đó được chẩn đoán mắc hội chứng chèn ép tĩnh mạch nách do các cử động giơ tay qua đầu lặp đi lặp lại.)

  • Ultrasound-guided axillary vein access

    Tiếp cận tĩnh mạch nách dưới hướng dẫn của siêu âm

    "They used ultrasound-guided axillary vein access to insert the central line safely."

    (Họ sử dụng phương pháp tiếp cận tĩnh mạch nách dưới hướng dẫn siêu âm để chèn đường truyền trung tâm một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axillary vein

Danh từ
Lật mặt

Một tĩnh mạch lớn nằm ở nách, có chức năng dẫn máu từ chi trên và thành ngực về tim.

"The axillary vein is responsible for draining blood from the arm and shoulder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axillary vein".

Vai trò trong Y học Cấp cứu

Tĩnh mạch nách là một vị trí quan trọng đối với các bác sĩ cần đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (central line). Phương pháp này giúp truyền lượng lớn thuốc hoặc dịch nhanh chóng, đo áp lực máu và lấy mẫu máu phức tạp, rất cần thiết trong các ca cấp cứu.

Mốc Giải phẫu Quan trọng

Trong phẫu thuật vùng ngực và nách (ví dụ, phẫu thuật ung thư vú), tĩnh mạch nách đóng vai trò là một mốc giải phẫu quan trọng để xác định các dây thần kinh, động mạch và các hạch bạch huyết xung quanh, giúp phẫu thuật viên tránh gây tổn thương.