(Top Banner Ad)
thoracic
C1
adjective C1 Y học

thoracic

UK: /θɔˈræsɪk/ • US: /θɔˈræsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về lồng ngực ngực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the thorax (the part of the body between the neck and the abdomen).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến lồng ngực (phần cơ thể giữa cổ và bụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thoracic cavity contains the lungs and heart."

    "Khoang ngực chứa phổi và tim."

  • "He had thoracic surgery to remove a tumor."

    "Anh ấy đã phẫu thuật lồng ngực để loại bỏ một khối u."

  • "Thoracic pain can be a symptom of several different conditions."

    "Đau ngực có thể là một triệu chứng của một số bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thorax Ngực (phần thân giữa cổ và bụng)
Adjective thoracotomy mở ngực (phẫu thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thorax
Latin
thoracicus
English
thoracic

Nguồn gốc từ 'thorax'

Từ 'thoracic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thorax', có nghĩa là 'ngực' hoặc 'áo giáp'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ phần thân trên của cơ thể, giữa cổ và bụng. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'thoracicus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với dạng 'thoracic' mà chúng ta biết ngày nay. Nó liên quan đến khu vực ngực và những gì được chứa đựng bên trong.

Usage Note

Từ 'thoracic' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bộ phận, bệnh tật hoặc thủ thuật liên quan đến lồng ngực. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of in

'Thoracic of' thường được dùng để chỉ một phần của lồng ngực (ví dụ: thoracic spine). 'Thoracic in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong lồng ngực (ví dụ: tumor in the thoracic region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoracic
  • upper upper thoracic
    (phần ngực trên)
  • lower lower thoracic
    (phần ngực dưới)
  • severe severe thoracic pain
    (đau ngực dữ dội)
Noun + thoracic
  • surgeon thoracic surgeon
    (bác sĩ phẫu thuật lồng ngực)
  • surgery thoracic surgery
    (phẫu thuật lồng ngực)
  • cavity thoracic cavity
    (khoang ngực)

Idioms

  • to have something on your chest

    có điều gì đó đang đè nặng trong lòng (theo nghĩa bóng, tương tự như 'ngực')

    "I have to tell you something; I have something on my chest."

    (Tôi phải nói với bạn điều này; có điều gì đó đang đè nặng trong lòng tôi.)

  • get it off your chest

    giải tỏa tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng

    "Go ahead and get it off your chest; I'm here to listen."

    (Cứ nói ra hết đi; tôi ở đây để lắng nghe bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoracic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến lồng ngực (phần cơ thể giữa cổ và bụng).

"The thoracic cavity contains the lungs and heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced thoracic pain after the accident.
Bệnh nhân bị đau ngực sau vụ tai nạn.
Phủ định
There was no thoracic involvement in the examination.
Không có sự liên quan nào đến ngực trong quá trình kiểm tra.
Nghi vấn
Is a thoracic scan necessary to diagnose the condition?
Có cần thiết phải chụp CT ngực để chẩn đoán tình trạng bệnh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced thoracic pain, shortness of breath, and a persistent cough.
Bệnh nhân trải qua đau ngực, khó thở và ho dai dẳng.
Phủ định
Despite numerous tests, the doctors found no thoracic abnormalities, so they ruled out heart-related issues.
Mặc dù đã thực hiện nhiều xét nghiệm, các bác sĩ không tìm thấy bất thường nào ở ngực, vì vậy họ loại trừ các vấn đề liên quan đến tim.
Nghi vấn
Considering the patient's age, is the thoracic cavity strong enough, or do we need to consider a less invasive procedure?
Xét đến tuổi của bệnh nhân, khoang ngực có đủ khỏe không, hay chúng ta cần xem xét một thủ thuật ít xâm lấn hơn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's thoracic pain was significant after the accident.
Cơn đau ngực của bệnh nhân rất đáng kể sau vụ tai nạn.
Phủ định
The X-ray did not show any thoracic abnormalities.
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ bất thường nào ở ngực.
Nghi vấn
Did the doctor examine the thoracic region thoroughly?
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ vùng ngực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoracic".

Giải phẫu học và y học

Trong y học phương Tây, kiến thức về giải phẫu học khu vực ngực (thoracic region) rất quan trọng. Các bệnh viện lớn thường có khoa 'Phẫu thuật Lồng ngực' chuyên điều trị các bệnh liên quan đến tim, phổi và các cơ quan khác trong ngực.