thoracic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the thorax (the part of the body between the neck and the abdomen).
Vietnamese Meaning
Liên quan đến lồng ngực (phần cơ thể giữa cổ và bụng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thoracic cavity contains the lungs and heart."
"Khoang ngực chứa phổi và tim."
-
"He had thoracic surgery to remove a tumor."
"Anh ấy đã phẫu thuật lồng ngực để loại bỏ một khối u."
-
"Thoracic pain can be a symptom of several different conditions."
"Đau ngực có thể là một triệu chứng của một số bệnh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thorax | Ngực (phần thân giữa cổ và bụng) |
| Adjective | thoracotomy | mở ngực (phẫu thuật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thoracic' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bộ phận, bệnh tật hoặc thủ thuật liên quan đến lồng ngực. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
'Thoracic of' thường được dùng để chỉ một phần của lồng ngực (ví dụ: thoracic spine). 'Thoracic in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong lồng ngực (ví dụ: tumor in the thoracic region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
upper upper thoracic (phần ngực trên)
-
lower lower thoracic (phần ngực dưới)
-
severe severe thoracic pain (đau ngực dữ dội)
-
surgeon thoracic surgeon (bác sĩ phẫu thuật lồng ngực)
-
surgery thoracic surgery (phẫu thuật lồng ngực)
-
cavity thoracic cavity (khoang ngực)
Idioms
-
to have something on your chest
có điều gì đó đang đè nặng trong lòng (theo nghĩa bóng, tương tự như 'ngực')
"I have to tell you something; I have something on my chest."
(Tôi phải nói với bạn điều này; có điều gì đó đang đè nặng trong lòng tôi.)
-
get it off your chest
giải tỏa tâm sự, trút bỏ gánh nặng trong lòng
"Go ahead and get it off your chest; I'm here to listen."
(Cứ nói ra hết đi; tôi ở đây để lắng nghe bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoracic
adjectiveLiên quan đến lồng ngực (phần cơ thể giữa cổ và bụng).
"The thoracic cavity contains the lungs and heart."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient experienced thoracic pain after the accident. |
Bệnh nhân bị đau ngực sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | There was no thoracic involvement in the examination. |
Không có sự liên quan nào đến ngực trong quá trình kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is a thoracic scan necessary to diagnose the condition? |
Có cần thiết phải chụp CT ngực để chẩn đoán tình trạng bệnh không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient experienced thoracic pain, shortness of breath, and a persistent cough. |
Bệnh nhân trải qua đau ngực, khó thở và ho dai dẳng. |
| Phủ định | Despite numerous tests, the doctors found no thoracic abnormalities, so they ruled out heart-related issues. |
Mặc dù đã thực hiện nhiều xét nghiệm, các bác sĩ không tìm thấy bất thường nào ở ngực, vì vậy họ loại trừ các vấn đề liên quan đến tim. |
| Nghi vấn | Considering the patient's age, is the thoracic cavity strong enough, or do we need to consider a less invasive procedure? |
Xét đến tuổi của bệnh nhân, khoang ngực có đủ khỏe không, hay chúng ta cần xem xét một thủ thuật ít xâm lấn hơn? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's thoracic pain was significant after the accident. |
Cơn đau ngực của bệnh nhân rất đáng kể sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The X-ray did not show any thoracic abnormalities. |
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ bất thường nào ở ngực. |
| Nghi vấn | Did the doctor examine the thoracic region thoroughly? |
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ vùng ngực chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoracic".
