(Top Banner Ad)
vein
B2
danh từ B2 Y học, Giải phẫu học, Địa chất học, Văn học

vein

UK: /veɪn/ • US: /veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh mạch mạch (trong lá cây, cánh côn trùng) vân (gỗ, đá)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the tubes forming part of the blood circulation system of the body, carrying in most cases oxygen-depleted blood towards the heart.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ ống nào tạo thành một phần của hệ thống tuần hoàn máu của cơ thể, trong hầu hết các trường hợp, mang máu nghèo oxy về tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse had trouble finding a vein in his arm."

    "Y tá gặp khó khăn khi tìm tĩnh mạch trên cánh tay anh ấy."

  • "The mine contained rich veins of gold."

    "Mỏ chứa các mạch vàng phong phú."

  • "He tapped his foot impatiently, the vein in his forehead throbbing."

    "Anh ta gõ chân một cách thiếu kiên nhẫn, tĩnh mạch trên trán anh ta giật giật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venation Hệ gân lá (ở thực vật)
Adjective venous Thuộc về tĩnh mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Địa chất học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wē(i)-
Latin
vena
Old French
veine
English
vein

Nguồn gốc của 'vein'

Từ 'vein' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vena', có nghĩa là 'mạch máu'. Người xưa quan sát thấy những đường gân xanh nổi lên dưới da và liên tưởng chúng đến những dòng chảy ngầm, những con đường mà máu đi qua. Từ đó, từ 'vein' không chỉ dùng để chỉ mạch máu mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về dòng chảy, đường nét.

Usage Note

Vein là một mạch máu mang máu (thường là máu nghèo oxy) trở lại tim. Khác với 'artery' (động mạch) mang máu giàu oxy từ tim đi khắp cơ thể. 'Capillary' (mao mạch) là những mạch máu nhỏ nhất, kết nối động mạch và tĩnh mạch.

Prepositions

in of

'In the vein of' nghĩa là theo phong cách hoặc cách thức tương tự. 'Veins of' chỉ các đường vân hoặc vệt trong đá, gỗ, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • in the same vein

    theo cùng một hướng, cùng một kiểu

    "He talked about his childhood in the same vein as his previous books."

    (Anh ấy nói về tuổi thơ của mình theo cùng một kiểu như những cuốn sách trước của anh ấy.)

  • in a rich vein

    dồi dào, phong phú

    "The author is writing in a rich vein of creativity."

    (Tác giả đang viết với một nguồn cảm hứng sáng tạo dồi dào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vein

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ ống nào tạo thành một phần của hệ thống tuần hoàn máu của cơ thể, trong hầu hết các trường hợp, mang máu nghèo oxy về tim.

"The nurse had trouble finding a vein in his arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vein".

Mạch máu và sự sống

Trong nhiều nền văn hóa, mạch máu tượng trưng cho sự sống và sức khỏe. Người ta thường quan tâm đến việc giữ cho mạch máu khỏe mạnh để duy trì tuổi thọ và sự minh mẫn.