(Top Banner Ad)
axiology
C1
noun C1 Triết học

axiology

UK: /ˌæksiˈɒlədʒi/ • US: /ˌæksiˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

học thuyết về giá trị luận lý học về giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of values. It includes questions about the nature and classification of values and about what kinds of things have value.

Vietnamese Meaning

Học thuyết về giá trị. Nó bao gồm các câu hỏi về bản chất và phân loại các giá trị, và về những loại sự vật nào có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Axiology seeks to understand the fundamental nature of value."

    "Axiology tìm cách hiểu bản chất cơ bản của giá trị."

  • "The axiology of environmental ethics explores the value of nature."

    "Axiology của đạo đức môi trường khám phá giá trị của tự nhiên."

  • "Different cultures may have different axiologies."

    "Các nền văn hóa khác nhau có thể có các axiology khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axiological Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống giá trị.
Adjective axiological Liên quan đến hoặc dựa trên аксиология.

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
axios (ἄξιος)
Greek
logia (λογία)
English
axiology

Nguồn gốc của Axiology

Từ 'axiology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'axios' (giá trị) và 'logia' (nghiên cứu). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các nhà triết học bắt đầu tập trung vào việc nghiên cứu một cách có hệ thống về giá trị, đạo đức và thẩm mỹ.

Usage Note

Axiology, đôi khi còn được gọi là lý thuyết về giá trị, là một nhánh của triết học liên quan đến việc nghiên cứu giá trị và phán đoán giá trị. Nó khám phá bản chất của giá trị, cách chúng ta đánh giá mọi thứ và vai trò của các giá trị trong cuộc sống của chúng ta.

Prepositions

in of

in axiology (trong lĩnh vực axiology), axiology of (axiology của cái gì đó - ví dụ: axiology of art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axiology
  • normative axiology
    (аксиология chuẩn tắc)
  • ethical axiology
    (аксиология đạo đức)
  • applied axiology
    (аксиология ứng dụng)
Verb + axiology
  • study axiology
    (Nghiên cứu аксиология)
  • explore axiology
    (Khám phá аксиология)
  • develop an axiology
    (Phát triển một аксиология)

Idioms

  • Within the axiology of...

    Trong hệ thống giá trị của...

    "Within the axiology of this culture, honesty is highly valued."

    (Trong hệ thống giá trị của nền văn hóa này, sự trung thực được đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axiology

noun
Lật mặt

Học thuyết về giá trị. Nó bao gồm các câu hỏi về bản chất và phân loại các giá trị, và về những loại sự vật nào có giá trị.

"Axiology seeks to understand the fundamental nature of value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axiology".

Giá trị trong xã hội phương Tây

Ở các xã hội phương Tây, аксиология thường liên quan đến các khái niệm như quyền tự do cá nhân, bình đẳng và công bằng. Những giá trị này ảnh hưởng lớn đến luật pháp, chính trị và đạo đức xã hội.