aesthetics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of principles concerned with the nature and appreciation of beauty, especially in art.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các nguyên tắc liên quan đến bản chất và sự đánh giá về cái đẹp, đặc biệt là trong nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aesthetics of the building are a blend of modern and classical styles."
"Tính thẩm mỹ của tòa nhà là sự pha trộn giữa phong cách hiện đại và cổ điển."
-
"The museum's new wing is a triumph of modern aesthetics."
"Cánh mới của bảo tàng là một thành công của thẩm mỹ hiện đại."
-
"Her paintings reflect a refined aesthetic sensibility."
"Những bức tranh của cô ấy phản ánh một cảm quan thẩm mỹ tinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aesthetics | mỹ học (ngành nghiên cứu); tính thẩm mỹ, vẻ đẹp |
| Adjective | aesthetic | (thuộc) mỹ học, có thẩm mỹ, có óc thẩm mỹ |
| Noun | aesthete | người có óc thẩm mỹ, người yêu cái đẹp |
| Adverb | aesthetically | về mặt thẩm mỹ, một cách có thẩm mỹ |
| Adjective / Noun | anesthetic | (chất) gây tê, gây mê (cùng gốc từ, 'an-' nghĩa là 'không' + 'aesthetic' nghĩa là 'cảm giác') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này liên quan đến việc nghiên cứu về cái đẹp và hương vị. Nó bao gồm cả các nguyên tắc chi phối một tác phẩm nghệ thuật và phản ứng cảm xúc mà chúng ta có đối với nghệ thuật và tự nhiên. Khác với 'beauty' (vẻ đẹp) mang tính chủ quan và cảm tính, 'aesthetics' mang tính học thuật và triết học hơn, liên quan đến việc phân tích và hiểu bản chất của cái đẹp.
Prepositions
'Aesthetics of' được dùng để chỉ các nguyên tắc thẩm mỹ cụ thể của một cái gì đó. 'Aesthetics in' thường được sử dụng để thảo luận về vai trò của thẩm mỹ trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visual aesthetics (thẩm mỹ thị giác)
-
modern aesthetics (thẩm mỹ hiện đại)
-
minimalist aesthetics (thẩm mỹ tối giản)
-
overall aesthetics (tính thẩm mỹ tổng thể)
-
design aesthetics (thẩm mỹ thiết kế)
-
brand aesthetics (thẩm mỹ thương hiệu)
-
product aesthetics (tính thẩm mỹ của sản phẩm)
-
appreciate the aesthetics of something (thưởng thức/trân trọng vẻ đẹp của cái gì đó)
-
improve the aesthetics of something (cải thiện tính thẩm mỹ của cái gì đó)
-
focus on the aesthetics (tập trung vào tính thẩm mỹ)
Idioms
-
a matter of aesthetics
một vấn đề thuộc về thẩm mỹ (chứ không phải công năng hay logic)
"Whether you choose the blue or green car is just a matter of aesthetics; they both perform equally well."
(Việc bạn chọn chiếc xe màu xanh dương hay xanh lá chỉ là vấn đề về thẩm mỹ; cả hai đều hoạt động tốt như nhau.)
-
for the sake of aesthetics / for aesthetic purposes
chỉ vì mục đích thẩm mỹ, chỉ để cho đẹp
"The architect added the tower to the building purely for the sake of aesthetics."
(Kiến trúc sư đã thêm ngọn tháp vào tòa nhà hoàn toàn chỉ vì lý do thẩm mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aesthetics
nounMột hệ thống các nguyên tắc liên quan đến bản chất và sự đánh giá về cái đẹp, đặc biệt là trong nghệ thuật.
"The aesthetics of the building are a blend of modern and classical styles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aesthetics".
