(Top Banner Ad)
value theory
C1
noun C1 Triết học, Kinh tế học, Xã hội học

value theory

UK: /ˈvæljuː ˈθɪəri/ • US: /ˈvæljuː ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết giá trị học thuyết giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of study that seeks to understand how, why, and to what degree people value things and whether the object of valuation is a person, idea, object, or anything else.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực nghiên cứu tìm cách hiểu tại sao, bằng cách nào và đến mức độ nào con người coi trọng mọi thứ và liệu đối tượng định giá là một người, ý tưởng, đối tượng hay bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principles of value theory are essential for understanding ethical decision-making."

    "Các nguyên tắc của lý thuyết giá trị rất cần thiết để hiểu việc ra quyết định đạo đức."

  • "Value theory provides a framework for analyzing consumer behavior."

    "Lý thuyết giá trị cung cấp một khuôn khổ để phân tích hành vi của người tiêu dùng."

  • "Different schools of thought in value theory offer varying perspectives on the nature of value."

    "Các trường phái tư tưởng khác nhau trong lý thuyết giá trị đưa ra các quan điểm khác nhau về bản chất của giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
value
English
theory
English
value theory

Nguồn gốc của 'Value Theory'

Khái niệm 'value theory' xuất hiện từ sự kết hợp của 'value' (giá trị) và 'theory' (lý thuyết). 'Value' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere' có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. 'Theory' từ tiếng Hy Lạp 'theoria' có nghĩa là 'sự xem xét, suy ngẫm'. Vì vậy, 'value theory' ra đời để xem xét và suy ngẫm về những gì con người coi trọng.

Usage Note

Value theory is often used in philosophy, ethics, economics, and social sciences to analyze and understand human values, preferences, and choices. It explores different perspectives on what constitutes value and how values are formed and influenced.

Prepositions

in of

"in value theory" đề cập đến một khái niệm hoặc ý tưởng cụ thể được thảo luận trong lý thuyết giá trị. "of value theory" thường được dùng để chỉ một khía cạnh thuộc về lý thuyết giá trị hoặc là một phần của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value theory
  • normative value theory
    (lý thuyết giá trị chuẩn tắc)
  • descriptive value theory
    (lý thuyết giá trị mô tả)
Verb + value theory
  • explore value theory
    (khám phá lý thuyết giá trị)
  • study value theory
    (nghiên cứu lý thuyết giá trị)
  • apply value theory
    (áp dụng lý thuyết giá trị)
value theory + Noun
  • value theory and ethics
    (lý thuyết giá trị và đạo đức học)
  • value theory in economics
    (lý thuyết giá trị trong kinh tế học)

Idioms

  • To put a value on something

    Đánh giá cao cái gì đó, coi trọng cái gì đó.

    "We put a high value on education."

    (Chúng tôi đánh giá cao nền giáo dục.)

  • To have a strong value system

    Có một hệ thống giá trị mạnh mẽ.

    "She has a strong value system that guides her decisions."

    (Cô ấy có một hệ thống giá trị mạnh mẽ hướng dẫn các quyết định của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value theory

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực nghiên cứu tìm cách hiểu tại sao, bằng cách nào và đến mức độ nào con người coi trọng mọi thứ và liệu đối tượng định giá là một người, ý tưởng, đối tượng hay bất cứ thứ gì khác.

"The principles of value theory are essential for understanding ethical decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value theory".

Ảnh hưởng của Value Theory trong Xã hội

Lý thuyết giá trị ảnh hưởng đến cách các xã hội định hình các chuẩn mực đạo đức và các ưu tiên. Nó giúp chúng ta hiểu tại sao một số hành vi được coi là đúng đắn, trong khi những hành vi khác lại bị lên án.

Giá trị Cá nhân so với Giá trị Xã hội

Giá trị cá nhân là những gì một người coi là quan trọng, trong khi giá trị xã hội là những gì một xã hội coi là quan trọng. Đôi khi, có sự xung đột giữa hai loại giá trị này.