(Top Banner Ad)
backbiter
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

backbiter

UK: /ˈbækˌbaɪtər/ • US: /ˈbækˌbaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đâm sau lưng kẻ nói xấu sau lưng người hay nói xấu sau lưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who speaks unfavorably about someone behind their back.

Vietnamese Meaning

Một người nói xấu ai đó sau lưng họ; kẻ đâm sau lưng, kẻ nói xấu sau lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be a backbiter; speak directly to the person if you have a problem."

    "Đừng trở thành kẻ đâm sau lưng; hãy nói trực tiếp với người đó nếu bạn có vấn đề."

  • "He was known as a backbiter in the office, always complaining about his colleagues behind their backs."

    "Anh ta nổi tiếng là một kẻ nói xấu sau lưng ở văn phòng, luôn phàn nàn về đồng nghiệp sau lưng họ."

  • "The constant backbiting created a toxic atmosphere in the team."

    "Việc nói xấu sau lưng liên tục đã tạo ra một bầu không khí độc hại trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backbiting Sự nói xấu sau lưng, thói nói xấu sau lưng
Verb backbite Nói xấu sau lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
backbiter

Nguồn gốc của 'backbiter'

Từ 'backbiter' xuất phát từ việc mô tả hành động 'cắn sau lưng' ai đó, tức là nói xấu họ sau lưng. Nó nhấn mạnh sự hèn nhát và giả dối của người nói, vì họ không dám đối mặt trực tiếp với người mình chỉ trích. Trong văn hóa phương Tây, hành động này bị coi là rất xấu xa và không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'backbiter' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động nói những điều không tốt, thường là những lời chỉ trích, cáo buộc hoặc tin đồn, về một người khác khi người đó không có mặt để tự bảo vệ hoặc phản hồi. Nó thường ám chỉ một sự phản bội lòng tin hoặc sự giả dối, vì người nói xấu không trực tiếp đối mặt với người bị nói xấu. Sự khác biệt với 'gossip' (buôn chuyện) là 'backbiting' thường mang tính ác ý và gây tổn thương hơn. 'Slanderer' (người vu khống) là một từ gần nghĩa, nhưng 'backbiter' nhấn mạnh vào hành động nói xấu sau lưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backbiter
  • vicious vicious backbiter
    (kẻ nói xấu sau lưng độc địa)
  • notorious notorious backbiter
    (kẻ nói xấu sau lưng khét tiếng)
Verb + backbiter
  • avoid avoid a backbiter
    (tránh xa kẻ nói xấu sau lưng)
  • ignore ignore a backbiter
    (lờ đi kẻ nói xấu sau lưng)

Idioms

  • stab someone in the back

    đâm sau lưng ai đó (tương tự như 'backbite')

    "He was stabbed in the back by a colleague who spread rumors about him."

    (Anh ta bị đồng nghiệp đâm sau lưng bằng cách lan truyền tin đồn về anh ta.)

  • two-faced

    hai mặt (tính từ chỉ người hay 'backbite')

    "I don't trust her; she's very two-faced."

    (Tôi không tin cô ấy; cô ấy rất hai mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backbiter

noun
Lật mặt

Một người nói xấu ai đó sau lưng họ; kẻ đâm sau lưng, kẻ nói xấu sau lưng.

"Don't be a backbiter; speak directly to the person if you have a problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backbiter".

Sự quan trọng của lòng trung thực và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và trực tiếp được đánh giá cao. 'Backbiting' bị coi là thiếu tôn trọng và không chuyên nghiệp. Người ta thường khuyến khích việc giải quyết các vấn đề một cách trực tiếp và cởi mở thay vì nói xấu sau lưng.