(Top Banner Ad)
unfavorably
C1
Trạng từ C1 Chung

unfavorably

UK: /ʌnˈfeɪvərəbli/ • US: /ʌnˈfeɪvərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thiện cảm một cách tiêu cực không tốt bất lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows disapproval or a lack of support; negatively.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự không tán thành hoặc thiếu sự ủng hộ; tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was viewed unfavorably by the committee."

    "Đề xuất đã bị ủy ban xem xét một cách không thiện cảm."

  • "The market reacted unfavorably to the news."

    "Thị trường đã phản ứng tiêu cực với tin tức."

  • "He spoke unfavorably of his predecessor."

    "Anh ta nói không tốt về người tiền nhiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, ân huệ
Verb favor ủng hộ, ưu ái
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adjective unfavorable bất lợi, không thuận lợi
Adverb favorably một cách thuận lợi
Adverb unfavorably một cách bất lợi
Noun favoritism sự thiên vị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
faveur
English (14th C)
favor
English (15th C)
favorable
English (16th C)
unfavorable
English (17th C)
unfavorably

Nguồn gốc của 'unfavorably'

Từ 'unfavorably' được cấu tạo từ ba phần chính trong tiếng Anh: tiền tố 'un-' (nghĩa phủ định, không), gốc từ 'favor' (thiện ý, sự ưu ái) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favor', và cuối cùng là hai hậu tố '-able' (có khả năng) và '-ly' (theo một cách nào đó). Do đó, 'unfavorably' có nghĩa là 'theo một cách không thuận lợi' hoặc 'không được ưu ái'.

Usage Note

Từ 'unfavorably' thường được sử dụng để mô tả một hành động, quyết định hoặc tình huống được đánh giá một cách tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự phản đối hoặc tác động không mong muốn. Khác với 'negatively', 'unfavorably' thường mang sắc thái trang trọng hơn và liên quan đến quan điểm hoặc đánh giá chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfavorably
  • judge judge unfavorably
    (đánh giá không tốt, đánh giá tiêu cực)
  • view view unfavorably
    (nhìn nhận một cách tiêu cực)
  • react react unfavorably
    (phản ứng không tốt, phản ứng tiêu cực)
  • compare compare unfavorably (with/to)
    (so sánh thấy kém hơn, không bằng)
  • reflect reflect unfavorably on
    (làm ảnh hưởng xấu đến, phản ánh tiêu cực về)
Be + unfavorably + Past Participle
  • received be received unfavorably
    (bị đón nhận một cách tiêu cực)
  • affected be affected unfavorably
    (bị ảnh hưởng bất lợi)
  • impacted be impacted unfavorably
    (bị tác động xấu)

Idioms

  • compare unfavorably with/to something/someone

    kém hơn, không bằng khi so sánh với cái gì/ai đó

    "His latest film compares unfavorably with his earlier works."

    (Bộ phim mới nhất của anh ấy kém hơn so với các tác phẩm trước đó.)

  • be unfavorably disposed towards/to something/someone

    không có thiện cảm, không ưa, có thái độ tiêu cực đối với cái gì/ai đó

    "The committee was unfavorably disposed towards the new proposal."

    (Ủy ban không có thiện cảm với đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự không tán thành hoặc thiếu sự ủng hộ; tiêu cực.

"The proposal was viewed unfavorably by the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorably".

Ảnh hưởng của 'unfavorably' trong các đánh giá và dư luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hay đánh giá công khai, việc một điều gì đó 'được nhìn nhận một cách bất lợi' (viewed unfavorably) có thể có tác động rất lớn. Nó ám chỉ một sự thiếu ủng hộ, phê bình tiêu cực hoặc một cái nhìn không mấy thiện chí, thường dẫn đến những hậu quả xấu về danh tiếng hoặc kết quả.

Nguyên tắc khách quan và sự thiên vị

Thuật ngữ 'unfavorably' thường xuất hiện khi có sự so sánh hoặc đánh giá. Trong một xã hội đề cao sự công bằng và khách quan, việc một người hoặc một tình huống bị đối xử 'unfavorably' (không ưu ái, bất lợi) mà không có lý do chính đáng thường bị xem là không công bằng hoặc là dấu hiệu của sự thiên vị (favoritism) hay định kiến.