(Top Banner Ad)
backbiting
C1
Noun C1 Xã hội học, Quan hệ giữa cá nhân

backbiting

UK: /ˈbækˌbaɪtɪŋ/ • US: /ˈbækˌbaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói xấu sau lưng đâm sau lưng bêu riếu sau lưng xỏ xiên sau lưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of saying unpleasant or unkind things about someone who is not present.

Vietnamese Meaning

Hành động nói xấu, nói sau lưng hoặc bêu riếu ai đó khi họ không có mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Backbiting is a common problem in many workplaces."

    "Nói xấu sau lưng là một vấn đề phổ biến ở nhiều nơi làm việc."

  • "She was tired of the backbiting and negativity in the office."

    "Cô ấy mệt mỏi với những lời nói xấu sau lưng và sự tiêu cực trong văn phòng."

  • "The manager tried to create a more positive atmosphere by discouraging backbiting."

    "Người quản lý đã cố gắng tạo ra một bầu không khí tích cực hơn bằng cách ngăn chặn việc nói xấu sau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to backbite Nói xấu, phỉ báng, vu khống sau lưng (ai đó)
Noun backbiter Kẻ nói xấu, kẻ hay mách lẻo, kẻ chuyên đâm chọc sau lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ giữa cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (O.E.)
bæc (back) + bītan (to bite)
Middle English (M.E.)
backbiting (c. 1200)
Modern English
backbiting

Cái cắn sau lưng

Từ 'backbiting' là một từ ghép có nghĩa đen rất rõ ràng: 'cắn sau lưng'. Nó mô tả hành động làm tổn thương người khác (cắn) một cách bí mật và hèn hạ (sau lưng), khi họ không có mặt để tự vệ. Thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

Usage Note

Backbiting nhấn mạnh vào sự lén lút và ý đồ xấu khi nói về người khác. Nó khác với 'gossip' (tán gẫu) ở chỗ gossip có thể vô thưởng vô phạt và không nhất thiết mang ý đồ xấu. So với 'slander' (vu khống), backbiting thường ít nghiêm trọng hơn vì slander thường liên quan đến những lời nói dối gây tổn hại đến danh tiếng của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backbiting
  • malicious malicious backbiting
    (hành động nói xấu ác ý/độc địa)
  • petty petty backbiting
    (những chuyện nói xấu vụn vặt, nhỏ nhen)
  • constant constant backbiting
    (sự nói xấu liên tục/không ngừng nghỉ)
Verb + backbiting
  • engage in engage in backbiting
    (tham gia vào việc nói xấu sau lưng)
  • avoid avoid backbiting
    (tránh xa chuyện thị phi/nói xấu)
  • suffer from suffer from backbiting
    (chịu đựng việc bị nói xấu sau lưng)

Idioms

  • The cycle of backbiting

    Chu kỳ/Vòng xoáy nói xấu (khi một người nói xấu người khác, người kia lại trả đũa)

    "Their office culture was ruined by the vicious cycle of backbiting."

    (Văn hóa văn phòng của họ bị hủy hoại bởi vòng xoáy nói xấu ác độc.)

  • The relentless backbiting

    Sự nói xấu không ngừng, không thương xót

    "The manager had to intervene because of the relentless backbiting among team members."

    (Người quản lý đã phải can thiệp vì sự nói xấu không ngừng nghỉ giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backbiting

Noun
Lật mặt

Hành động nói xấu, nói sau lưng hoặc bêu riếu ai đó khi họ không có mặt.

"Backbiting is a common problem in many workplaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Backbiting ruins reputations and damages relationships.
Việc nói xấu sau lưng làm hủy hoại danh tiếng và gây tổn hại các mối quan hệ.
Phủ định
I am not fond of backbiting because it creates unnecessary drama.
Tôi không thích thói nói xấu sau lưng vì nó tạo ra những драма không cần thiết.
Nghi vấn
Is backbiting really the only way to resolve your issues with her?
Có phải việc nói xấu sau lưng thực sự là cách duy nhất để giải quyết vấn đề của bạn với cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she continues her backbiting, she will lose all her friends.
Nếu cô ấy tiếp tục thói nói xấu sau lưng, cô ấy sẽ mất hết bạn bè.
Phủ định
If you don't stop the backbiting in the office, the team's morale will suffer.
Nếu bạn không ngăn chặn việc nói xấu sau lưng ở văn phòng, tinh thần của nhóm sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will people trust you if you engage in backbiting?
Mọi người có tin tưởng bạn không nếu bạn tham gia vào việc nói xấu sau lưng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always involved in backbiting.
Cô ấy luôn tham gia vào việc nói xấu sau lưng.
Phủ định
He does not like backbiting.
Anh ấy không thích việc nói xấu sau lưng.
Nghi vấn
Does she engage in backbiting?
Cô ấy có tham gia vào việc nói xấu sau lưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backbiting".

Đạo đức và sự tin tưởng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, hành vi nói xấu sau lưng (backbiting) bị coi là một hành vi thiếu trung thực và hèn nhát. Nó đi ngược lại các giá trị cốt lõi về sự trung thực và tin cậy, thường bị lên án mạnh mẽ trong các giáo lý tôn giáo (như Kitô giáo) vì nó phá hoại mối quan hệ cộng đồng và cá nhân.

Dấu hiệu của môi trường làm việc độc hại

Trong bối cảnh công sở, 'backbiting' là một dấu hiệu phổ biến của môi trường làm việc độc hại ('toxic workplace'). Nó thể hiện sự cạnh tranh không lành mạnh và việc sử dụng tin đồn hoặc phỉ báng như một công cụ để đạt được lợi thế hoặc làm suy yếu đồng nghiệp.