(Top Banner Ad)
social dynamics
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Quản trị kinh doanh

social dynamics

UK: /ˈsəʊʃəl daɪˈnæmɪks/ • US: /ˈsoʊʃəl daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực xã hội tương tác xã hội quan hệ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patterns of behavior in a group of people, or the interactions between people in a group.

Vietnamese Meaning

Động lực xã hội là các mô hình hành vi trong một nhóm người, hoặc các tương tác giữa những người trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the social dynamics of a team can help improve its performance."

    "Hiểu rõ động lực xã hội của một đội nhóm có thể giúp cải thiện hiệu suất làm việc của đội đó."

  • "The social dynamics in the classroom were disrupted by the new student."

    "Động lực xã hội trong lớp học đã bị xáo trộn bởi học sinh mới."

  • "Changes in social dynamics can lead to shifts in power."

    "Những thay đổi trong động lực xã hội có thể dẫn đến sự thay đổi quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội
Adjective dynamic năng động, đầy biến động
Adverb dynamically một cách năng động, linh hoạt
Noun dynamism tính năng động, động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học chính trị, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social (late 14th century)
Greek
dynamis
Greek
dynamikos
French
dynamique
English
dynamics (early 19th century)

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', mang ý nghĩa 'bạn bè', 'đồng minh' hay 'đối tác'. Ban đầu, nó mô tả những gì liên quan đến sự kết nối và tương tác giữa các cá nhân, thể hiện bản chất cộng đồng của con người. Về sau, 'social' được dùng rộng rãi để chỉ các vấn đề và hiện tượng trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Dynamics'

Phần 'dynamics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'dynamis', có nghĩa là 'sức mạnh', 'năng lượng' hay 'khả năng'. Từ này ban đầu được dùng trong vật lý để mô tả các lực và chuyển động. Khi áp dụng vào lĩnh vực xã hội, 'dynamics' thể hiện sự vận hành, biến đổi và các yếu tố thúc đẩy trong các mối quan hệ và cấu trúc xã hội. Khi kết hợp với 'social', nó diễn tả sự tương tác và thay đổi không ngừng của các yếu tố xã hội.

Usage Note

Khái niệm 'social dynamics' nhấn mạnh sự thay đổi, phát triển và tương tác liên tục trong các mối quan hệ và nhóm xã hội. Nó không chỉ đơn thuần mô tả cấu trúc xã hội tĩnh tại, mà tập trung vào quá trình vận động và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân và nhóm. Nó khác với 'social structure' (cấu trúc xã hội) ở chỗ tập trung vào các quá trình hơn là các yếu tố cố định. Nó cũng khác với 'social skills' (kỹ năng xã hội) vì nó nghiên cứu về các tương tác một cách khách quan và có hệ thống, chứ không phải là việc làm thế nào để tương tác hiệu quả.

Prepositions

within in between

* **within**: đề cập đến động lực bên trong một nhóm cụ thể (ví dụ: social dynamics within a family). * **in**: chỉ ra bối cảnh rộng lớn hơn nơi động lực diễn ra (ví dụ: social dynamics in a workplace). * **between**: nhấn mạnh sự tương tác giữa hai hoặc nhiều nhóm hoặc cá nhân (ví dụ: social dynamics between different departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social dynamics
  • understand understand social dynamics
    (hiểu được động lực xã hội)
  • analyze analyze social dynamics
    (phân tích động lực xã hội)
  • study study social dynamics
    (nghiên cứu động lực xã hội)
  • influence influence social dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực xã hội)
  • navigate navigate social dynamics
    (ứng xử khéo léo với động lực xã hội)
Adjective + social dynamics
  • complex complex social dynamics
    (các động lực xã hội phức tạp)
  • changing changing social dynamics
    (các động lực xã hội đang thay đổi)
  • interpersonal interpersonal social dynamics
    (các động lực xã hội giữa các cá nhân)
  • underlying underlying social dynamics
    (các động lực xã hội tiềm ẩn)
Noun + of social dynamics
  • interplay the interplay of social dynamics
    (sự tương tác/phối hợp của các động lực xã hội)
  • impact the impact of social dynamics
    (tác động của động lực xã hội)
  • patterns patterns of social dynamics
    (các mô hình/khuôn mẫu của động lực xã hội)

Idioms

  • the complexities of social dynamics

    sự phức tạp của các động lực xã hội (khía cạnh phức tạp của cách con người và nhóm tương tác)

    "The novel explores the complexities of social dynamics within a small, isolated community."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phức tạp của các động lực xã hội trong một cộng đồng nhỏ, biệt lập.)

  • at play in social dynamics

    đang diễn ra/đang hoạt động trong các động lực xã hội (các yếu tố hoặc lực lượng đang tác động)

    "Understanding the cultural differences is crucial to grasping what is at play in social dynamics here."

    (Hiểu biết về sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng để nắm bắt được những gì đang diễn ra trong các động lực xã hội ở đây.)

  • shaping social dynamics

    định hình các động lực xã hội (ảnh hưởng đến cách con người và nhóm tương tác và phát triển)

    "Technology is constantly shaping social dynamics, from communication to community building."

    (Công nghệ không ngừng định hình các động lực xã hội, từ giao tiếp đến việc xây dựng cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social dynamics

Danh từ
Lật mặt

Động lực xã hội là các mô hình hành vi trong một nhóm người, hoặc các tương tác giữa những người trong một nhóm.

"Understanding the social dynamics of a team can help improve its performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone is affected by social dynamics, whether they realize it or not.
Mọi người đều bị ảnh hưởng bởi động lực xã hội, dù họ có nhận ra hay không.
Phủ định
None of us can truly escape the influence of social dynamics in our daily interactions.
Không ai trong chúng ta có thể thực sự thoát khỏi ảnh hưởng của động lực xã hội trong các tương tác hàng ngày.
Nghi vấn
Do you think that these social dynamics are at play in our current group?
Bạn có nghĩ rằng những động lực xã hội này đang diễn ra trong nhóm hiện tại của chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding social dynamics: it's crucial for navigating complex relationships and group interactions.
Hiểu về động lực xã hội: nó rất quan trọng để điều hướng các mối quan hệ phức tạp và tương tác nhóm.
Phủ định
Ignoring social dynamics: it can lead to misunderstandings, conflict, and isolation.
Bỏ qua động lực xã hội: nó có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột và sự cô lập.
Nghi vấn
Are you studying social dynamics: a key factor for effective leadership and teamwork?
Bạn có đang nghiên cứu động lực xã hội không: một yếu tố then chốt cho khả năng lãnh đạo và làm việc nhóm hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social dynamics".

Nền tảng của Xã hội học

'Social dynamics' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực xã hội học. Nó đề cập đến cách các cá nhân và nhóm tương tác, hình thành các cấu trúc xã hội, và cách các cấu trúc này thay đổi theo thời gian. Các nhà xã hội học như Auguste Comte và Émile Durkheim đã nghiên cứu sâu rộng về cách các yếu tố này vận hành để hiểu rõ hơn về xã hội loài người, từ đó định hình các chính sách và hiểu biết về hành vi con người.

Ứng dụng trong Đời sống và Kinh doanh

Hiểu biết về 'social dynamics' rất quan trọng không chỉ trong nghiên cứu hàn lâm mà còn trong cuộc sống hàng ngày và kinh doanh. Ví dụ, trong một công ty, việc nắm bắt động lực xã hội giúp quản lý xây dựng đội ngũ hiệu quả, giải quyết xung đột và thúc đẩy sự hợp tác. Trong chính trị, nó giúp phân tích ý kiến công chúng và hành vi cử tri. Trong cuộc sống cá nhân, nó cải thiện kỹ năng giao tiếp và khả năng thích nghi với các môi trường xã hội khác nhau.