(Top Banner Ad)
commendation
C1
danh từ C1 Chung

commendation

UK: /ˌkɒmənˈdeɪʃən/ • US: /ˌkɑːmənˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bằng khen sự khen ngợi chính thức giấy khen (trang trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression of approval or praise; an official award or citation.

Vietnamese Meaning

Sự biểu lộ sự tán thành hoặc khen ngợi; một giải thưởng hoặc trích dẫn chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a commendation for her outstanding work on the project."

    "Cô ấy nhận được bằng khen cho công việc xuất sắc của mình trong dự án."

  • "The soldier received a commendation for his heroic actions."

    "Người lính đã nhận được bằng khen cho những hành động dũng cảm của mình."

  • "The company issued a commendation to the employee who saved the project."

    "Công ty đã trao bằng khen cho nhân viên đã cứu dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commend
Adjective commendable
Adverb commendably
Verb recommend
Noun recommendation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare
Late Latin
commendatio
Old French
commendacion
Middle English
commendacioun
English
commendation

Nguồn gốc của lời khen ngợi

Từ "commendation" có gốc từ tiếng Latin "commendare", mang ý nghĩa ban đầu là "giao phó, ủy thác" hoặc "giới thiệu". Nghĩa này dần phát triển thành "khen ngợi, tán dương" khi một người hoặc hành động được giao phó cho sự chú ý của người khác vì tính xuất sắc của nó. Do đó, "commendation" ban đầu ngụ ý rằng người được khen đã làm một việc gì đó xứng đáng với sự chú ý tích cực.

Usage Note

Từ 'commendation' mang sắc thái trang trọng hơn 'praise' hay 'approval'. Nó thường được dùng để chỉ sự khen ngợi chính thức, có giá trị công nhận, ví dụ như trong quân đội, trường học, hoặc công sở. Nó nhấn mạnh việc công nhận và đánh giá cao những thành tích hoặc hành động đáng khen ngợi. Khác với 'accolade' (lời khen ngợi), 'commendation' thường liên quan đến một hành động hoặc thành tích cụ thể.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó chỉ rõ lý do hoặc thành tích mà ai đó nhận được sự khen ngợi. Ví dụ: 'He received a commendation for his bravery'. (Anh ấy nhận được bằng khen vì sự dũng cảm của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commendation
  • high high commendation
    (lời khen ngợi cao)
  • special special commendation
    (sự tán dương đặc biệt)
  • official official commendation
    (lời khen ngợi chính thức)
  • public public commendation
    (sự khen ngợi công khai)
Verb + commendation
  • receive receive commendation
    (nhận được lời khen ngợi)
  • earn earn commendation
    (giành được lời khen ngợi)
  • deserve deserve commendation
    (xứng đáng được khen ngợi)
  • give give commendation
    (dành lời khen ngợi)
Noun / Prepositional Phrase + commendation
  • letter letter of commendation
    (thư khen ngợi, thư tán dương)
  • note note of commendation
    (giấy khen, thông báo khen ngợi)
  • for bravery commendation for bravery
    (sự khen ngợi về lòng dũng cảm)
  • in commendation in commendation of
    (để khen ngợi về (một điều gì đó))

Idioms

  • letter of commendation

    thư khen ngợi, thư tán dương (chính thức)

    "She received a letter of commendation from her manager for exceeding sales targets."

    (Cô ấy đã nhận được một lá thư khen ngợi từ quản lý vì đã vượt mục tiêu doanh số.)

  • deserve high commendation

    xứng đáng được khen ngợi cao

    "The rescue team's efforts in adverse conditions truly deserve high commendation."

    (Những nỗ lực của đội cứu hộ trong điều kiện khắc nghiệt thực sự xứng đáng nhận được lời khen ngợi cao.)

  • public commendation

    sự khen ngợi công khai

    "The mayor gave a public commendation to the volunteers for their community work."

    (Thị trưởng đã dành lời khen ngợi công khai cho các tình nguyện viên vì công việc cộng đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commendation

danh từ
Lật mặt

Sự biểu lộ sự tán thành hoặc khen ngợi; một giải thưởng hoặc trích dẫn chính thức.

"She received a commendation for her outstanding work on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soldier received a commendation for his bravery was widely known.
Việc người lính nhận được sự khen ngợi vì lòng dũng cảm của anh ấy được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the team will receive a commendation is not certain.
Liệu đội có nhận được sự khen ngợi hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What kind of commendation did she receive for her research?
Cô ấy đã nhận được loại khen ngợi nào cho nghiên cứu của mình?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his work earned him a commendation from the president.
Wow, công việc của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một lời khen ngợi từ tổng thống.
Phủ định
Alas, there was no commendation for her efforts, despite her hard work.
Than ôi, không có lời khen ngợi nào cho những nỗ lực của cô ấy, mặc dù cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
My goodness, did she actually receive a commendation for that?
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự nhận được lời khen ngợi cho việc đó sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighter received a commendation for his bravery.
Người lính cứu hỏa đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của anh ấy.
Phủ định
She received no commendation despite her hard work.
Cô ấy không nhận được lời khen ngợi nào mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Did he receive a commendation for his service?
Anh ấy có nhận được lời khen ngợi nào cho sự phục vụ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commendation".

Hình thức công nhận chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, quân sự và giáo dục, 'commendation' thường được trao dưới dạng văn bản chính thức như 'letter of commendation' (thư khen ngợi) hoặc 'certificate of commendation' (chứng nhận khen ngợi). Đây là cách để công nhận và ghi nhận một cách trang trọng những thành tích xuất sắc, lòng dũng cảm hoặc sự cống hiến đặc biệt, có thể ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp và danh tiếng của cá nhân.

Giá trị động viên và tôn vinh

Việc nhận được một 'commendation' không chỉ là lời khen suông mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn, khuyến khích cá nhân tiếp tục nỗ lực và phát huy. Trong quân đội, các huân chương và giải thưởng dành cho lòng dũng cảm hoặc phục vụ lâu dài cũng là một dạng 'commendation' được đánh giá rất cao, thể hiện sự tôn trọng và biết ơn của quốc gia đối với những người đã hy sinh và cống hiến.