(Top Banner Ad)
backdrop
B2
noun B2 Nghệ thuật, Sân khấu, Nhiếp ảnh, Tổng quát

backdrop

UK: /ˈbæk.drɒp/ • US: /ˈbæk.drɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

phông nền bối cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a painted cloth or wall that is hung up at the back of a stage as part of the scenery

Vietnamese Meaning

phông nền (sân khấu), tấm phông (được vẽ hoặc trang trí) được treo phía sau sân khấu như một phần của cảnh trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains formed a stunning backdrop for the wedding photos."

    "Những ngọn núi tạo thành một phông nền tuyệt đẹp cho những bức ảnh cưới."

  • "The band performed in front of a colorful backdrop."

    "Ban nhạc biểu diễn trước một phông nền đầy màu sắc."

  • "The economic crisis provided the backdrop for the company's decision to downsize."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế tạo ra bối cảnh cho quyết định cắt giảm nhân sự của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun background Phông nền, bối cảnh chung (nghĩa rộng hơn backdrop)
Noun setting Khung cảnh, nơi chốn, bối cảnh (cho câu chuyện, sự kiện)
Noun backcloth Tấm vải phông nền (đồng nghĩa với backdrop trong lĩnh vực sân khấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sân khấu, Nhiếp ảnh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old)
bæc (back)
English (Middle)
drop (as a descending curtain)
English (19th Century)
backdrop (Compound Noun)

Nguồn gốc Sân Khấu

Từ 'backdrop' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó kết hợp 'back' (phía sau) và 'drop' (màn thả). Ban đầu, nó mô tả chính xác tấm màn vẽ cảnh lớn được thả xuống phía sau sân khấu, dùng để thiết lập bối cảnh cho một vở kịch.

Usage Note

Backdrop thường được sử dụng trong sân khấu, nhiếp ảnh và các sự kiện để tạo ra một khung cảnh cụ thể hoặc để che giấu những phần không mong muốn của không gian. Nó có thể là một bức tranh tĩnh, một tấm vải có họa tiết, hoặc một màn hình kỹ thuật số.

Prepositions

against in front of

Ví dụ:
- against the backdrop: Diễn tả một cái gì đó được đặt hoặc xảy ra trước phông nền.
- in front of the backdrop: Tương tự như trên, nhấn mạnh vị trí phía trước phông nền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backdrop
  • stunning a stunning backdrop
    (một phông nền tuyệt đẹp/ngoạn mục)
  • historical a historical backdrop
    (một bối cảnh mang tính lịch sử)
  • natural the natural backdrop
    (phông nền tự nhiên (thiên nhiên))
Verb + backdrop
  • provide provide a backdrop
    (cung cấp một bối cảnh/tạo nên một phông nền)
  • set against set against a backdrop of war
    (được đặt trong bối cảnh chiến tranh)

Idioms

  • Against the backdrop of (something)

    Trong bối cảnh/giữa lúc (một sự kiện, tình hình lớn đang diễn ra)

    "The peace talks took place against the backdrop of ongoing violence."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đã diễn ra trong bối cảnh bạo lực vẫn tiếp diễn.)

  • A fitting backdrop

    Một bối cảnh hoàn toàn phù hợp/xứng đáng

    "The ancient ruins provided a fitting backdrop for the historical film."

    (Những tàn tích cổ đại đã cung cấp một bối cảnh hoàn toàn phù hợp cho bộ phim lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backdrop

noun
Lật mặt

phông nền (sân khấu), tấm phông (được vẽ hoặc trang trí) được treo phía sau sân khấu như một phần của cảnh trí.

"The mountains formed a stunning backdrop for the wedding photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colorful decorations formed a vibrant backdrop for the wedding.
Những đồ trang trí đầy màu sắc tạo thành một phông nền rực rỡ cho đám cưới.
Phủ định
Seldom had such a magnificent backdrop been prepared for a simple school play.
Hiếm khi có một phông nền lộng lẫy như vậy được chuẩn bị cho một vở kịch đơn giản của trường.
Nghi vấn

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vibrant backdrop enhanced the performance, didn't it?
Phông nền rực rỡ đã làm nổi bật buổi biểu diễn, phải không?
Phủ định
The backdrop wasn't very detailed, was it?
Phông nền không được chi tiết lắm, phải không?
Nghi vấn
There is a beautiful backdrop for the play, isn't there?
Có một phông nền đẹp cho vở kịch, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater is going to use a new backdrop for the play.
Nhà hát sẽ sử dụng một phông nền mới cho vở kịch.
Phủ định
They are not going to change the backdrop; it's perfect as it is.
Họ sẽ không thay đổi phông nền; nó đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Are you going to paint a different backdrop for the school play?
Bạn có định vẽ một phông nền khác cho vở kịch của trường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the crew will have been setting up the backdrop for hours.
Đến lúc đạo diễn đến, đoàn làm phim sẽ đã dựng phông nền hàng giờ rồi.
Phủ định
The theatre won't have been changing the backdrop every night, as it's a complicated process.
Nhà hát sẽ không thay đổi phông nền mỗi đêm, vì đó là một quy trình phức tạp.
Nghi vấn
Will the artist have been painting the backdrop all week before the exhibition opens?
Liệu họa sĩ có đang vẽ phông nền cả tuần trước khi triển lãm mở cửa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director had chosen a vibrant backdrop before the actors arrived.
Đạo diễn đã chọn một phông nền rực rỡ trước khi các diễn viên đến.
Phủ định
She had not realized the importance of the backdrop until the photos were developed.
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của phông nền cho đến khi những bức ảnh được rửa.
Nghi vấn
Had they considered a different backdrop before settling on the mountain range?
Họ đã cân nhắc một phông nền khác trước khi quyết định chọn dãy núi chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountains were a stunning backdrop for their wedding photos.
Những ngọn núi là một phông nền tuyệt đẹp cho những bức ảnh cưới của họ.
Phủ định
The plain white wall wasn't the ideal backdrop for the play, but it worked.
Bức tường trắng trơn không phải là phông nền lý tưởng cho vở kịch, nhưng nó vẫn hiệu quả.
Nghi vấn
Was the cityscape the backdrop for their first date?
Có phải cảnh quan thành phố là phông nền cho buổi hẹn hò đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backdrop".

Backdrop và Công nghệ Điện ảnh

'Backdrop' là linh hồn của việc dựng cảnh (set design). Trong điện ảnh hiện đại, 'backdrop' không chỉ là tấm vải vẽ tay mà còn bao gồm các công nghệ như 'green screen' (màn hình xanh), cho phép tạo ra bất kỳ bối cảnh kỹ thuật số phức tạp nào mà không cần phải quay phim tại địa điểm thực tế.

Bối cảnh Xã hội

Theo nghĩa bóng, 'backdrop' thường được sử dụng trong báo chí và phân tích xã hội để nhấn mạnh rằng mọi hành động hay quyết định quan trọng đều phải được hiểu trong bối cảnh các vấn đề kinh tế hoặc chính trị lớn đang diễn ra. Ví dụ: 'Sự kiện diễn ra trên phông nền của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu'.