hung
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(tiếng lóng, chỉ đàn ông) Có dương vật lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's rumored to be really hung."
"Người ta đồn rằng anh ta 'cậu nhỏ' rất lớn."
-
"She said he was hung like a horse."
"Cô ấy nói rằng 'cậu nhỏ' của anh ta to như của ngựa."
-
"Is he really that hung?"
"Anh ta có thật sự 'cậu nhỏ' lớn đến vậy không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hung' được sử dụng như một tính từ để mô tả kích thước dương vật của một người đàn ông. Nó mang tính chất không trang trọng, thậm chí thô tục và thường được sử dụng trong các bối cảnh thân mật, suồng sã. Cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng để tránh gây phản cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
up hung up (the phone) (cúp máy (điện thoại))
-
out hung out the clothes (phơi quần áo)
-
around hung around (lảng vảng, quanh quẩn)
-
well well-hung painting (bức tranh được treo cân đối, đẹp mắt)
-
badly badly-hung door (cánh cửa bị lắp/treo lệch, không đúng cách)
-
newly newly-hung curtains (rèm cửa mới được treo)
-
was The room was hung with lights. (Căn phòng được trang trí bằng đèn.)
-
is The banner is hung across the street. (Biểu ngữ được treo ngang qua đường.)
Idioms
-
hung up on something/someone
bị ám ảnh, bị mắc kẹt, bận tâm quá mức về điều gì/ai đó
"She's still hung up on her ex-boyfriend."
(Cô ấy vẫn còn ám ảnh bởi bạn trai cũ.)
-
leave someone hung out to dry
bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn, không giúp đỡ
"The company left him hung out to dry when the project failed."
(Công ty đã bỏ mặc anh ấy trong tình huống khó khăn khi dự án thất bại.)
-
be hung over
bị nôn nao (do uống quá nhiều rượu)
"I was so hung over after the party."
(Tôi bị nôn nao kinh khủng sau bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hung
Tính từ (Adjective)(tiếng lóng, chỉ đàn ông) Có dương vật lớn.
"He's rumored to be really hung."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must be hungry after playing football for hours. |
Anh ấy hẳn là đói sau khi chơi đá bóng hàng giờ. |
| Phủ định | She can't be hungry; she just had lunch. |
Cô ấy không thể đói được; cô ấy vừa mới ăn trưa xong. |
| Nghi vấn | Could they be hungry? They haven't eaten all day. |
Liệu họ có thể đói không? Họ đã không ăn cả ngày. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hungry lion was very hung. |
Con sư tử đói khát rất hung dữ. |
| Phủ định | The dog isn't hung at all; it is very friendly. |
Con chó không hung dữ chút nào; nó rất thân thiện. |
| Nghi vấn | Is the guard dog hung? |
Con chó bảo vệ có hung dữ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hungry lion stalked its prey. |
Con sư tử đói khát rình mò con mồi. |
| Phủ định | He is not hungry after that big meal. |
Anh ấy không đói sau bữa ăn lớn đó. |
| Nghi vấn | Are you hungry enough to eat a whole pizza? |
Bạn có đủ đói để ăn hết cả một chiếc bánh pizza không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been hungrier, he would have eaten all the food. |
Nếu anh ta đói hơn, anh ta đã ăn hết thức ăn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so hung, she wouldn't have needed to drink so much water. |
Nếu cô ấy không bị khát như vậy, cô ấy đã không cần phải uống nhiều nước đến thế. |
| Nghi vấn | Would he have bought more food if he had been hungrier? |
Liệu anh ấy có mua thêm đồ ăn nếu anh ấy đói hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog will be hungrily eating its food. |
Con chó sẽ đang ăn thức ăn của nó một cách đói khát. |
| Phủ định | The prisoners won't be hung on Tuesday morning. |
Các tù nhân sẽ không bị treo cổ vào sáng thứ Ba. |
| Nghi vấn | Will the laundry be hung out to dry later? |
Đồ giặt sẽ được treo ra phơi khô sau không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby will be hungry if he doesn't eat soon. |
Đứa bé sẽ đói nếu nó không ăn sớm. |
| Phủ định | She isn't going to be hungry after that big lunch. |
Cô ấy sẽ không đói sau bữa trưa lớn đó. |
| Nghi vấn | Will they be hungry when they arrive? |
Liệu họ có đói khi họ đến không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be hungrier when he was a child. |
Anh ấy đã từng đói hơn khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to be hung, but now she often feels that way. |
Cô ấy đã từng không bị đói, nhưng bây giờ cô ấy thường cảm thấy như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to be hung after their workout? |
Họ đã từng đói sau khi tập luyện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hung".
