(Top Banner Ad)
hung
B2
Tính từ (Adjective) B2 Từ lóng (Slang)

hung

UK: /hʌŋ/ • US: /hʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

của to hàng khủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(slang, of a man) Having a large penis.

Vietnamese Meaning

(tiếng lóng, chỉ đàn ông) Có dương vật lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's rumored to be really hung."

    "Người ta đồn rằng anh ta 'cậu nhỏ' rất lớn."

  • "She said he was hung like a horse."

    "Cô ấy nói rằng 'cậu nhỏ' của anh ta to như của ngựa."

  • "Is he really that hung?"

    "Anh ta có thật sự 'cậu nhỏ' lớn đến vậy không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hang treo, móc; lơ lửng
Noun hanger móc treo (quần áo, đồ vật)
Noun hanging sự treo; vật treo (như tranh, màn)
Adjective hanging đang treo lơ lửng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hon, hangan
Proto-Germanic
*hanan, *hanhanan

Nguồn gốc của 'hung'

Từ 'hung' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'hang' (treo). Trong tiếng Anh cổ, 'hang' là một động từ mạnh, có nghĩa là nó biến đổi nguyên âm bên trong từ để tạo thành thì quá khứ, thay vì chỉ thêm '-ed' như các động từ yếu thông thường. Sự biến đổi này đã dẫn đến việc hình thành 'hung'. Mặc dù 'hanged' vẫn được dùng, đặc biệt khi nói về việc tử hình, 'hung' lại phổ biến hơn rất nhiều khi nói về việc treo đồ vật, quần áo hay treo một vật gì đó lên.

Usage Note

Từ 'hung' được sử dụng như một tính từ để mô tả kích thước dương vật của một người đàn ông. Nó mang tính chất không trang trọng, thậm chí thô tục và thường được sử dụng trong các bối cảnh thân mật, suồng sã. Cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng để tránh gây phản cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs with 'hung'
  • up hung up (the phone)
    (cúp máy (điện thoại))
  • out hung out the clothes
    (phơi quần áo)
  • around hung around
    (lảng vảng, quanh quẩn)
Adjective/Adverb + 'hung'
  • well well-hung painting
    (bức tranh được treo cân đối, đẹp mắt)
  • badly badly-hung door
    (cánh cửa bị lắp/treo lệch, không đúng cách)
  • newly newly-hung curtains
    (rèm cửa mới được treo)
Passive Voice with 'hung'
  • was The room was hung with lights.
    (Căn phòng được trang trí bằng đèn.)
  • is The banner is hung across the street.
    (Biểu ngữ được treo ngang qua đường.)

Idioms

  • hung up on something/someone

    bị ám ảnh, bị mắc kẹt, bận tâm quá mức về điều gì/ai đó

    "She's still hung up on her ex-boyfriend."

    (Cô ấy vẫn còn ám ảnh bởi bạn trai cũ.)

  • leave someone hung out to dry

    bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn, không giúp đỡ

    "The company left him hung out to dry when the project failed."

    (Công ty đã bỏ mặc anh ấy trong tình huống khó khăn khi dự án thất bại.)

  • be hung over

    bị nôn nao (do uống quá nhiều rượu)

    "I was so hung over after the party."

    (Tôi bị nôn nao kinh khủng sau bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hung

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

(tiếng lóng, chỉ đàn ông) Có dương vật lớn.

"He's rumored to be really hung."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be hungry after playing football for hours.
Anh ấy hẳn là đói sau khi chơi đá bóng hàng giờ.
Phủ định
She can't be hungry; she just had lunch.
Cô ấy không thể đói được; cô ấy vừa mới ăn trưa xong.
Nghi vấn
Could they be hungry? They haven't eaten all day.
Liệu họ có thể đói không? Họ đã không ăn cả ngày.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hungry lion was very hung.
Con sư tử đói khát rất hung dữ.
Phủ định
The dog isn't hung at all; it is very friendly.
Con chó không hung dữ chút nào; nó rất thân thiện.
Nghi vấn
Is the guard dog hung?
Con chó bảo vệ có hung dữ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hungry lion stalked its prey.
Con sư tử đói khát rình mò con mồi.
Phủ định
He is not hungry after that big meal.
Anh ấy không đói sau bữa ăn lớn đó.
Nghi vấn
Are you hungry enough to eat a whole pizza?
Bạn có đủ đói để ăn hết cả một chiếc bánh pizza không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been hungrier, he would have eaten all the food.
Nếu anh ta đói hơn, anh ta đã ăn hết thức ăn rồi.
Phủ định
If she hadn't been so hung, she wouldn't have needed to drink so much water.
Nếu cô ấy không bị khát như vậy, cô ấy đã không cần phải uống nhiều nước đến thế.
Nghi vấn
Would he have bought more food if he had been hungrier?
Liệu anh ấy có mua thêm đồ ăn nếu anh ấy đói hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog will be hungrily eating its food.
Con chó sẽ đang ăn thức ăn của nó một cách đói khát.
Phủ định
The prisoners won't be hung on Tuesday morning.
Các tù nhân sẽ không bị treo cổ vào sáng thứ Ba.
Nghi vấn
Will the laundry be hung out to dry later?
Đồ giặt sẽ được treo ra phơi khô sau không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby will be hungry if he doesn't eat soon.
Đứa bé sẽ đói nếu nó không ăn sớm.
Phủ định
She isn't going to be hungry after that big lunch.
Cô ấy sẽ không đói sau bữa trưa lớn đó.
Nghi vấn
Will they be hungry when they arrive?
Liệu họ có đói khi họ đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be hungrier when he was a child.
Anh ấy đã từng đói hơn khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to be hung, but now she often feels that way.
Cô ấy đã từng không bị đói, nhưng bây giờ cô ấy thường cảm thấy như vậy.
Nghi vấn
Did they use to be hung after their workout?
Họ đã từng đói sau khi tập luyện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hung".

Truyền thống treo bít tất Giáng Sinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh, trẻ em thường treo những chiếc bít tất (Christmas stockings) gần lò sưởi hoặc trên tường. Theo truyền thuyết, ông già Noel sẽ bỏ quà nhỏ hoặc bánh kẹo vào đó khi ông ghé thăm. Câu thơ nổi tiếng 'The stockings were hung by the chimney with care' (Những chiếc bít tất được treo cẩn thận bên cạnh lò sưởi) từ bài thơ 'A Visit from St. Nicholas' đã làm cho hình ảnh này trở nên phổ biến và là một phần không thể thiếu của lễ hội.

Thuật ngữ 'well-hung' trong nghệ thuật

Trong các phòng trưng bày hoặc bảo tàng nghệ thuật, cách sắp xếp và 'treo' (hung) các tác phẩm rất quan trọng. Thuật ngữ 'well-hung' khi nói về một bức tranh hoặc một bộ sưu tập không chỉ đơn thuần là treo đúng cách mà còn ám chỉ sự cân đối, vị trí lý tưởng để tôn lên vẻ đẹp và ý nghĩa của tác phẩm, cho phép người xem thưởng thức trọn vẹn. Điều này thể hiện sự tinh tế trong việc trưng bày nghệ thuật.