(Top Banner Ad)
context
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Truyền thông

context

UK: /ˈkɒn.tekst/ • US: /ˈkɑːn.tekst/

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh hoàn cảnh ngữ cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The circumstances that form the setting for an event, statement, or idea, and in terms of which it can be fully understood and assessed.

Vietnamese Meaning

Bối cảnh, hoàn cảnh; tình huống, phạm vi mà một sự kiện, phát biểu hoặc ý tưởng xảy ra, và trong đó nó có thể được hiểu và đánh giá đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to understand the historical context to fully appreciate the novel."

    "Bạn cần hiểu bối cảnh lịch sử để đánh giá đầy đủ cuốn tiểu thuyết này."

  • "The editor took my words out of context, misrepresenting my argument."

    "Biên tập viên đã trích dẫn lời tôi ra khỏi ngữ cảnh, xuyên tạc luận điểm của tôi."

  • "The meaning of the poem is clearer when you consider the context in which it was written."

    "Ý nghĩa của bài thơ trở nên rõ ràng hơn khi bạn xem xét bối cảnh mà nó được viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contextual Mang tính bối cảnh, thuộc về ngữ cảnh.
Adverb contextually Về mặt bối cảnh, dựa trên ngữ cảnh.
Verb contextualize Đặt vào bối cảnh, tạo ngữ cảnh (để dễ hiểu hơn).
Noun contextualization Sự đặt vào bối cảnh, sự tạo ngữ cảnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contexere
Latin
contextus
Middle French
contexte
English (15th Century)
context

Nguồn gốc từ 'Dệt Lại'

Từ 'context' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contexere', nghĩa là 'dệt lại với nhau' (con- là cùng nhau, texere là dệt). Ban đầu, vào thế kỷ 15, nó dùng để chỉ sự kết nối của các câu chữ trong một văn bản. Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ tất cả các hoàn cảnh, sự kiện, hoặc thông tin xung quanh giúp một điều gì đó được hiểu rõ ràng hơn.

Usage Note

Từ 'context' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố xung quanh để hiểu rõ ý nghĩa. Nó khác với 'situation' (tình huống) ở chỗ 'context' mang tính tổng quan và sâu sắc hơn, liên quan đến lịch sử, văn hóa, và các yếu tố liên quan khác. Ví dụ, khi nói về một câu nói, 'context' bao gồm người nói là ai, họ đang nói chuyện với ai, và mục đích của họ là gì.

Prepositions

in within without

'in context' nghĩa là xem xét một điều gì đó trong bối cảnh của nó. 'within context' tương tự như 'in context', nhấn mạnh sự bao hàm. 'without context' nghĩa là không xem xét bối cảnh, dẫn đến hiểu sai hoặc đánh giá không đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + context
  • cultural cultural context
    (bối cảnh văn hóa)
  • historical historical context
    (bối cảnh lịch sử)
  • broader broader context
    (bối cảnh rộng lớn hơn)
  • social social context
    (bối cảnh xã hội)
Verb + context
  • provide provide context
    (cung cấp ngữ cảnh)
  • understand the understand the context
    (hiểu rõ bối cảnh)
  • analyze within analyze within the context
    (phân tích trong bối cảnh)
Verb + context (Phrasal)
  • take something out of take something out of context
    (rút cái gì đó ra khỏi ngữ cảnh (dẫn đến hiểu sai))
  • put something into put something into context
    (đặt cái gì đó vào đúng bối cảnh (để làm rõ))

Idioms

  • Out of context

    Tách biệt khỏi ngữ cảnh gốc, hiểu sai ý nghĩa.

    "Her words were taken out of context and misunderstood."

    (Lời nói của cô ấy đã bị rút ra khỏi ngữ cảnh và bị hiểu lầm.)

  • In the context of

    Trong bối cảnh/Liên quan đến một tình huống hoặc chủ đề cụ thể.

    "We are discussing pollution in the context of climate change."

    (Chúng tôi đang thảo luận về ô nhiễm trong bối cảnh biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

context

danh từ
Lật mặt

Bối cảnh, hoàn cảnh; tình huống, phạm vi mà một sự kiện, phát biểu hoặc ý tưởng xảy ra, và trong đó nó có thể được hiểu và đánh giá đầy đủ.

"You need to understand the historical context to fully appreciate the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "context".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Thấp

Trong giao tiếp quốc tế, nhà nhân chủng học Edward T. Hall phân loại các nền văn hóa thành 'Ngữ cảnh Cao' (High-Context) và 'Ngữ cảnh Thấp' (Low-Context). Việt Nam là một ví dụ về văn hóa Ngữ cảnh Cao, nơi ý nghĩa thường được ngầm hiểu và phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ, cử chỉ, và môi trường xung quanh (context), chứ không chỉ dựa vào những gì được nói ra trực tiếp.