(Top Banner Ad)
backlash
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

backlash

UK: /ˈbæklæʃ/ • US: /ˈbækˌlæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng dữ dội làn sóng phản đối phản ứng tiêu cực mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong negative reaction by a large number of people, especially to a social or political development.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng dữ dội, tiêu cực từ một số lượng lớn người, đặc biệt là đối với một sự phát triển xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a public backlash against its new advertising campaign."

    "Công ty đã phải đối mặt với một phản ứng dữ dội từ công chúng chống lại chiến dịch quảng cáo mới của mình."

  • "There has been a public backlash against the proposed tax increases."

    "Đã có một phản ứng dữ dội từ công chúng chống lại việc tăng thuế được đề xuất."

  • "The government is facing a political backlash over the new immigration laws."

    "Chính phủ đang phải đối mặt với một phản ứng dữ dội về mặt chính trị liên quan đến luật nhập cư mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backlash sự phản ứng dữ dội, sự phản đối kịch liệt
Verb backlash gây ra hoặc trải qua một phản ứng dữ dội (ít phổ biến hơn dạng danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English + Middle English
bæc + lashen
Modern English (c. 1815)
backlash (nghĩa cơ khí)
Modern English (c. 1950s)
backlash (nghĩa bóng, xã hội)

Từ Cỗ Máy Đến Xã Hội

Ban đầu, 'backlash' là một thuật ngữ cơ khí, chỉ sự giật ngược đột ngột và mạnh mẽ của một cỗ máy, ví dụ như khi bánh răng không ăn khớp. Hãy tưởng tượng một chiếc roi da vung ra và giật ngược lại một cách nguy hiểm - đó chính là 'backlash'. Vào giữa thế kỷ 20, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một phản ứng tiêu cực, mạnh mẽ và thường là bất ngờ từ một nhóm người đối với một sự kiện xã hội hoặc chính trị. Giống như cỗ máy bị giật ngược, xã hội cũng có thể 'phản ứng ngược' lại các thay đổi.

Usage Note

Từ 'backlash' thường được sử dụng để mô tả một phản ứng mạnh mẽ và bất ngờ, thường là tiêu cực, sau một sự kiện hoặc thay đổi nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự phản kháng và chống đối. 'Backlash' khác với 'opposition' (sự phản đối) ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính chất mạnh mẽ và đôi khi là bạo lực của phản ứng. 'Opposition' có thể chỉ đơn giản là sự không đồng tình.

Prepositions

against over to

'Backlash against': Phản ứng dữ dội chống lại điều gì đó (ví dụ: chính sách, luật lệ). 'Backlash over': Phản ứng dữ dội liên quan đến vấn đề gì đó. 'Backlash to': Tương tự như 'backlash against', chỉ sự phản ứng chống lại điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backlash
  • a public backlash
    (sự phản đối kịch liệt từ công chúng)
  • a massive backlash
    (một sự phản ứng dữ dội quy mô lớn)
  • a political backlash
    (một phản ứng chính trị tiêu cực)
  • an inevitable backlash
    (một sự phản ứng ngược không thể tránh khỏi)
Verb + backlash
  • face a backlash
    (đối mặt với sự phản ứng dữ dội)
  • provoke / trigger a backlash
    (gây ra / châm ngòi cho một sự phản đối kịch liệt)
  • suffer a backlash
    (chịu đựng sự phản ứng tiêu cực)
  • fear a backlash
    (lo sợ một sự phản ứng dữ dội)
backlash + Preposition
  • a backlash against...
    (sự phản ứng dữ dội chống lại...)
  • a backlash from...
    (sự phản ứng dữ dội từ (ai đó/nhóm nào đó)...)

Idioms

  • feel the full backlash

    lãnh đủ hậu quả, cảm nhận toàn bộ sự phản ứng tiêu cực

    "After the controversial announcement, the company began to feel the full backlash from its customers."

    (Sau thông báo gây tranh cãi, công ty bắt đầu lãnh đủ hậu quả từ sự phản đối của khách hàng.)

  • a backlash in the making

    một sự phản ứng dữ dội đang dần hình thành/sắp xảy ra

    "The new tax policy, deeply unpopular with small business owners, is a backlash in the making."

    (Chính sách thuế mới, không được lòng các chủ doanh nghiệp nhỏ, là một sự phản ứng dữ dội đang dần hình thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backlash

noun
Lật mặt

Một phản ứng dữ dội, tiêu cực từ một số lượng lớn người, đặc biệt là đối với một sự phát triển xã hội hoặc chính trị.

"The company faced a public backlash against its new advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backlash".

Phản ứng dữ dội trong các phong trào xã hội (Social Movements)

Trong văn hóa phương Tây, 'backlash' thường được dùng để chỉ phản ứng tiêu cực của một bộ phận xã hội đối với các phong trào đòi tiến bộ, như nữ quyền (feminism) hay quyền công dân (civil rights). Ví dụ, sau những bước tiến của phong trào nữ quyền, có thể xuất hiện một 'backlash' từ những người cho rằng sự thay đổi diễn ra quá nhanh hoặc đi quá xa. Hiểu khái niệm này giúp bạn nhận ra các động lực căng thẳng trong các cuộc tranh luận xã hội.

Văn hóa tẩy chay (Cancel Culture) và Phản ứng trên mạng

Trong thời đại kỹ thuật số, 'backlash' thường diễn ra trên mạng xã hội. Khi một người nổi tiếng hoặc một công ty có phát ngôn gây tranh cãi, họ có thể phải đối mặt với một làn sóng phản đối trực tuyến khổng lồ. Sự phản ứng này có thể lan truyền cực nhanh và gây ra hậu quả thực tế cho sự nghiệp hoặc danh tiếng của họ, đôi khi được gọi là một phần của 'văn hóa tẩy chay'.