(Top Banner Ad)
counterreaction
C1
noun C1 Chính trị, Tâm lý học, Hóa học

counterreaction

UK: /ˌkaʊntərriˈækʃən/ • US: /ˌkaʊntərriˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng ngược phản ứng đáp trả phản ứng chống lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken in opposition to another; a response that opposes or reverses a previous action or effect.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện để chống lại một hành động khác; một phản ứng chống lại hoặc đảo ngược một hành động hoặc hiệu ứng trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies provoked a strong counterreaction from the opposition."

    "Các chính sách của chính phủ đã gây ra một phản ứng mạnh mẽ từ phe đối lập."

  • "The proposal produced a negative counterreaction."

    "Đề xuất đã tạo ra một phản ứng ngược tiêu cực."

  • "There was a violent counterreaction to the reforms."

    "Đã có một phản ứng dữ dội đối với những cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Verb counteract chống lại, làm mất tác dụng
Adjective counteractive có tác dụng chống lại, kháng lại
Noun action hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tâm lý học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against')
Latin
re- ('back, again') + agere ('to do, act')
Late Latin
reactio ('a reacting')
English
counter- + reaction

Ghép Nối Các Mảnh Latin

Từ 'counterreaction' được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Counter-' đến từ 'contra', nghĩa là 'chống lại'. 'Reaction' đến từ 'reactio', kết hợp giữa 're-' (lại, trở lại) và 'actio' (hành động). Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'một hành động đáp trả lại một hành động khác'.

Usage Note

Từ 'counterreaction' thường được sử dụng để mô tả các phản ứng đối nghịch trong chính trị, tâm lý học hoặc hóa học. Trong chính trị, nó có thể ám chỉ một phong trào phản kháng chống lại một chính sách hoặc luật. Trong tâm lý học, nó có thể mô tả một phản ứng cảm xúc đối nghịch. Trong hóa học, nó có thể mô tả một phản ứng ngược lại với một phản ứng khác.

Prepositions

to against

'Counterreaction to' được dùng khi phản ứng xảy ra để đáp lại một sự kiện hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'The counterreaction to the new law was widespread protests.' 'Counterreaction against' được dùng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ. Ví dụ: 'The counterreaction against the regime was violent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterreaction
  • provoke a counterreaction
    (gây ra một phản ứng đáp trả)
  • trigger a counterreaction
    (kích hoạt một phản ứng ngược)
  • face a counterreaction
    (đối mặt với một phản ứng đáp trả)
  • lead to a counterreaction
    (dẫn đến một phản ứng đáp trả)
Adjective + counterreaction
  • strong counterreaction
    (phản ứng đáp trả mạnh mẽ)
  • inevitable counterreaction
    (phản ứng đáp trả không thể tránh khỏi)
  • public counterreaction
    (phản ứng đáp trả từ công chúng)
  • political counterreaction
    (phản ứng đáp trả về mặt chính trị)

Idioms

  • the pendulum swing of counterreaction

    Sự dao động của con lắc phản ứng; chỉ một hiện tượng xã hội hoặc chính trị nơi một xu hướng cực đoan sẽ dẫn đến một phản ứng cực đoan ngược lại.

    "After years of liberal policies, the pendulum swing of counterreaction brought a very conservative government to power."

    (Sau nhiều năm thi hành chính sách tự do, sự dao động của con lắc phản ứng đã đưa một chính phủ rất bảo thủ lên nắm quyền.)

  • spark a counterreaction

    Châm ngòi cho một phản ứng ngược; gây ra một phản ứng đáp trả nhanh chóng và mạnh mẽ.

    "The controversial new law sparked a fierce counterreaction from civil rights groups."

    (Bộ luật mới gây tranh cãi đã châm ngòi cho một phản ứng dữ dội từ các nhóm dân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterreaction

noun
Lật mặt

Một hành động được thực hiện để chống lại một hành động khác; một phản ứng chống lại hoặc đảo ngược một hành động hoặc hiệu ứng trước đó.

"The government's policies provoked a strong counterreaction from the opposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterreaction".

Định Luật III Newton trong Đời Sống Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, định luật vật lý của Newton 'mọi hành động đều có một phản lực ngang bằng và ngược chiều' thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả các động lực chính trị và xã hội. Một động thái mạnh mẽ từ một phía (hành động) thường sẽ tạo ra một sự phản kháng mạnh mẽ không kém từ phía đối lập (phản ứng đáp trả - counterreaction).

Khái Niệm 'Backlash'

Trong xã hội học và truyền thông phương Tây, 'backlash' là một từ rất phổ biến để chỉ một phản ứng đáp trả (counterreaction) tiêu cực, mạnh mẽ và lan rộng từ công chúng hoặc một nhóm cụ thể. Nó là một khái niệm quan trọng để hiểu về sự thay đổi xã hội, ví dụ, một cải cách tiến bộ có thể đối mặt với một 'backlash' từ phe bảo thủ.