backspinning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reverse spin applied to a ball or other object, causing it to move backwards or stop quickly.
Vietnamese Meaning
Độ xoáy ngược được tạo ra cho một quả bóng hoặc vật thể khác, khiến nó di chuyển ngược lại hoặc dừng lại nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The golfer used backspin to stop the ball close to the hole."
"Người chơi golf đã sử dụng độ xoáy ngược để dừng bóng gần lỗ."
-
"The hockey player was backspinning the puck to maintain control."
"Cầu thủ khúc côn cầu đang tạo độ xoáy ngược cho bóng để duy trì kiểm soát."
-
"Backspinning is a common DJ technique."
"Quay ngược đĩa là một kỹ thuật DJ phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Spin | Quay, xoay |
| Noun | Backspin | Kỹ thuật quay ngược (đĩa nhạc, quả bóng); độ xoáy ngược |
| Verb | Backspin | Thực hiện cú quay ngược (đĩa nhạc, quả bóng) |
| Noun (Person) | Backspinner | Người thực hiện kỹ thuật quay ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thể thao, backspin thường được sử dụng để kiểm soát đường đi và độ nảy của bóng. Trong âm nhạc DJ, backspin chỉ kỹ thuật quay ngược đĩa để tạo hiệu ứng âm thanh.
Thường được dùng trong thì tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra. Trong DJing, nó có thể ám chỉ thao tác đang thực hiện.
Prepositions
Ví dụ: apply backspin *on* the golf ball (tạo độ xoáy ngược *cho* quả bóng golf).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vinyl Vinyl backspinning (Kỹ thuật quay ngược đĩa vinyl)
-
Record Record backspinning (Thao tác quay ngược đĩa nhạc)
-
Track Track backspinning (Kỹ thuật quay ngược đoạn nhạc)
-
Master Master backspinning (Làm chủ/thành thạo kỹ thuật backspinning)
-
Practice Practice backspinning skills (Thực hành các kỹ năng quay ngược đĩa)
-
Smooth Smooth backspinning (Kỹ thuật quay ngược đĩa mượt mà)
-
Rapid Rapid backspinning movement (Chuyển động quay ngược nhanh chóng)
Idioms
-
The art of backspinning
Nghệ thuật quay ngược đĩa (ám chỉ kỹ năng điêu luyện của DJ)
"Mastering the art of backspinning is crucial for any aspiring turntablist."
(Việc thành thạo nghệ thuật quay ngược đĩa là rất quan trọng đối với bất kỳ DJ turntablist nào.)
-
Start backspinning the track
Bắt đầu quay ngược đoạn nhạc (thường là để chuẩn bị cho hiệu ứng hoặc chuyển đoạn)
"Wait for my cue and then start backspinning the track for the scratch effect."
(Đợi tín hiệu của tôi, sau đó bắt đầu quay ngược đoạn nhạc để tạo hiệu ứng scratch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backspinning
Danh từĐộ xoáy ngược được tạo ra cho một quả bóng hoặc vật thể khác, khiến nó di chuyển ngược lại hoặc dừng lại nhanh chóng.
"The golfer used backspin to stop the ball close to the hole."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backspinning".
