(Top Banner Ad)
backspinning
B2
Danh từ B2 Thể thao (trượt băng, trượt tuyết), Âm nhạc (DJ)

backspinning

UK: /ˈbækˌspɪnɪŋ/ • US: /ˈbækˌspɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo xoáy ngược độ xoáy ngược quay ngược đĩa (trong DJing)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reverse spin applied to a ball or other object, causing it to move backwards or stop quickly.

Vietnamese Meaning

Độ xoáy ngược được tạo ra cho một quả bóng hoặc vật thể khác, khiến nó di chuyển ngược lại hoặc dừng lại nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golfer used backspin to stop the ball close to the hole."

    "Người chơi golf đã sử dụng độ xoáy ngược để dừng bóng gần lỗ."

  • "The hockey player was backspinning the puck to maintain control."

    "Cầu thủ khúc côn cầu đang tạo độ xoáy ngược cho bóng để duy trì kiểm soát."

  • "Backspinning is a common DJ technique."

    "Quay ngược đĩa là một kỹ thuật DJ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Spin Quay, xoay
Noun Backspin Kỹ thuật quay ngược (đĩa nhạc, quả bóng); độ xoáy ngược
Verb Backspin Thực hiện cú quay ngược (đĩa nhạc, quả bóng)
Noun (Person) Backspinner Người thực hiện kỹ thuật quay ngược

Synonyms

reverse spin (xoáy ngược)

Antonyms

topspin (xoáy tới)

Related Words

scratching (DJ) (tạo tiếng xước (DJ))fade (DJ) (mờ dần (DJ))

Subject Area

Thể thao (trượt băng, trượt tuyết), Âm nhạc (DJ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
spinnan
Modern English (Compound)
Backspin
Modern English (Gerund)
Backspinning

Kỹ thuật 'Spin' ngược

Từ 'backspinning' là sự kết hợp của 'back' (ngược) và 'spinning' (quay). Về mặt kỹ thuật âm nhạc, nó mô tả hành động DJ dùng tay quay ngược đĩa vinyl lại sau khi phát một đoạn nhạc. Điều này thường được thực hiện để tạo ra hiệu ứng âm thanh đặc biệt, chẳng hạn như 'scratching,' hoặc để đánh dấu điểm bắt đầu (cue point) chính xác cho nhịp tiếp theo mà không làm gián đoạn dòng chảy của bản nhạc.

Nền tảng của Hip Hop

Kỹ thuật backspinning không chỉ là một hành động đơn thuần; nó là một yếu tố thiết yếu đã phát triển mạnh mẽ cùng với văn hóa Hip Hop và turntablism (nghệ thuật chơi đĩa). Nó giúp các DJ tiên phong kéo dài thời gian chơi của các đoạn breakbeat, từ đó tạo ra nhịp điệu mới cho vũ công và khơi mào cho thể loại nhạc DJ hiện đại.

Usage Note

Trong thể thao, backspin thường được sử dụng để kiểm soát đường đi và độ nảy của bóng. Trong âm nhạc DJ, backspin chỉ kỹ thuật quay ngược đĩa để tạo hiệu ứng âm thanh.
Thường được dùng trong thì tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra. Trong DJing, nó có thể ám chỉ thao tác đang thực hiện.

Prepositions

on

Ví dụ: apply backspin *on* the golf ball (tạo độ xoáy ngược *cho* quả bóng golf).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + backspinning (Context/Type)
  • Vinyl Vinyl backspinning
    (Kỹ thuật quay ngược đĩa vinyl)
  • Record Record backspinning
    (Thao tác quay ngược đĩa nhạc)
  • Track Track backspinning
    (Kỹ thuật quay ngược đoạn nhạc)
Verb + backspinning (Action/Skill)
  • Master Master backspinning
    (Làm chủ/thành thạo kỹ thuật backspinning)
  • Practice Practice backspinning skills
    (Thực hành các kỹ năng quay ngược đĩa)
Adjective + backspinning (Description)
  • Smooth Smooth backspinning
    (Kỹ thuật quay ngược đĩa mượt mà)
  • Rapid Rapid backspinning movement
    (Chuyển động quay ngược nhanh chóng)

Idioms

  • The art of backspinning

    Nghệ thuật quay ngược đĩa (ám chỉ kỹ năng điêu luyện của DJ)

    "Mastering the art of backspinning is crucial for any aspiring turntablist."

    (Việc thành thạo nghệ thuật quay ngược đĩa là rất quan trọng đối với bất kỳ DJ turntablist nào.)

  • Start backspinning the track

    Bắt đầu quay ngược đoạn nhạc (thường là để chuẩn bị cho hiệu ứng hoặc chuyển đoạn)

    "Wait for my cue and then start backspinning the track for the scratch effect."

    (Đợi tín hiệu của tôi, sau đó bắt đầu quay ngược đoạn nhạc để tạo hiệu ứng scratch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backspinning

Danh từ
Lật mặt

Độ xoáy ngược được tạo ra cho một quả bóng hoặc vật thể khác, khiến nó di chuyển ngược lại hoặc dừng lại nhanh chóng.

"The golfer used backspin to stop the ball close to the hole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backspinning".

Nền tảng của Turntablism

Backspinning là một trong những kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất của Turntablism (nghệ thuật sử dụng bàn xoay đĩa như một nhạc cụ). Cùng với beat juggling và scratching, backspinning cho phép DJ thao túng âm thanh một cách sáng tạo, biến bàn xoay thành công cụ trình diễn chính thức.

Ứng dụng trong Thể thao

Mặc dù nổi tiếng nhất trong âm nhạc, thuật ngữ 'backspin' (không phải 'backspinning' dưới dạng danh động từ) cũng được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao như golf, tennis, và bóng bàn. Trong ngữ cảnh này, backspin chỉ độ xoáy ngược được tạo ra trên bóng để làm giảm tốc độ lăn hoặc tạo đường bay thấp hơn khi nó chạm đất.