(Top Banner Ad)
applied
B2
Adjective B2 Tổng quát

applied

UK: /əˈplaɪd/ • US: /əˈplaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng áp dụng đã nộp đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Put to practical use; designed for or involved in solving practical problems.

Vietnamese Meaning

Được đưa vào sử dụng thực tế; được thiết kế cho hoặc liên quan đến việc giải quyết các vấn đề thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an applied knowledge of computer science."

    "Anh ấy có kiến thức ứng dụng về khoa học máy tính."

  • "This is an applied example of quantum physics."

    "Đây là một ví dụ ứng dụng của vật lý lượng tử."

  • "The new technology was applied to improve efficiency."

    "Công nghệ mới đã được ứng dụng để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply ứng dụng, áp dụng, nộp đơn
Noun application ứng dụng, sự áp dụng, đơn xin
Adjective applicable có thể áp dụng, thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply
English
applied

Nguồn Gốc của 'Applied'

Từ 'applied' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ 'aplier' trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là đặt một cái gì đó lên một bề mặt khác, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để bao gồm việc sử dụng một ý tưởng hoặc phương pháp trong một tình huống thực tế. Ví dụ, chúng ta 'applied' kiến thức vào giải quyết vấn đề.

Usage Note

Tính từ 'applied' thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 'science', 'mathematics', 'linguistics' để chỉ những ứng dụng thực tế của lĩnh vực đó, không chỉ mang tính lý thuyết. Ví dụ, 'applied mathematics' khác với 'pure mathematics' ở chỗ nó tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong thế giới thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + applied
  • widely applied
    (được áp dụng rộng rãi)
  • generally applied
    (thường được áp dụng)
  • successfully applied
    (được áp dụng thành công)
Verb + applied
  • be applied to
    (được áp dụng cho)
  • have applied to
    (đã áp dụng vào)
  • get applied
    (được áp dụng)

Idioms

  • apply oneself

    chuyên tâm, dồn hết tâm trí vào việc gì

    "If you apply yourself, you can achieve anything."

    (Nếu bạn chuyên tâm, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.)

  • apply the brakes

    phanh lại, dừng lại một cách đột ngột (nghĩa bóng: làm chậm lại quá trình)

    "The government applied the brakes to the economic reforms."

    (Chính phủ đã làm chậm lại quá trình cải cách kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applied

Adjective
Lật mặt

Được đưa vào sử dụng thực tế; được thiết kế cho hoặc liên quan đến việc giải quyết các vấn đề thực tế.

"He has an applied knowledge of computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That applied science is essential for technological advancement is widely acknowledged.
Việc khoa học ứng dụng là thiết yếu cho sự tiến bộ công nghệ được thừa nhận rộng rãi.
Phủ định
Whether he applied the correct amount of pressure isn't clear from the data.
Việc liệu anh ấy có áp dụng đúng lượng áp lực hay không không rõ ràng từ dữ liệu.
Nghi vấn
Why she applied for that specific job remains a mystery to everyone.
Tại sao cô ấy nộp đơn cho công việc cụ thể đó vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If pressure is applied to a gas, its volume decreases.
Nếu áp suất được tác dụng lên một chất khí, thể tích của nó giảm.
Phủ định
When force is not applied, the object doesn't move.
Khi lực không được tác dụng, vật thể không di chuyển.
Nghi vấn
If heat is applied, does the metal expand?
Nếu nhiệt được tác dụng, kim loại có giãn nở không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applied research yielded significant results.
Nghiên cứu ứng dụng đã mang lại kết quả đáng kể.
Phủ định
The applied pressure was not enough to break the seal.
Áp lực được áp dụng không đủ để phá vỡ niêm phong.
Nghi vấn
Was the applied technology effective in solving the problem?
Công nghệ được áp dụng có hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have applied her knowledge in several real-world projects.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã áp dụng kiến thức của mình vào một vài dự án thực tế.
Phủ định
By next year, the company will not have applied the new safety regulations.
Đến năm sau, công ty sẽ vẫn chưa áp dụng các quy định an toàn mới.
Nghi vấn
Will they have applied for the visa by the end of the week?
Liệu họ đã nộp đơn xin visa vào cuối tuần này chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been applying the new software for six months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã áp dụng phần mềm mới trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, he won't have been applying for jobs in the IT sector for very long.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không phải là đã ứng tuyển vào các công việc trong lĩnh vực IT trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will she have been applying her knowledge of physics to solve this problem by the end of the week?
Liệu cô ấy sẽ đã áp dụng kiến thức vật lý của mình để giải quyết vấn đề này vào cuối tuần chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applied research will help us understand the problem better.
Nghiên cứu ứng dụng sẽ giúp chúng ta hiểu vấn đề rõ hơn.
Phủ định
They are not going to apply the new regulations until next month.
Họ sẽ không áp dụng các quy định mới cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Will she apply for the scholarship next year?
Liệu cô ấy có nộp đơn xin học bổng vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applied".

Ứng Dụng Thực Tế trong Giáo Dục

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học, sinh viên thường được khuyến khích 'áp dụng' (applied) kiến thức đã học vào các dự án thực tế, nghiên cứu tình huống hoặc thực tập. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị của lý thuyết và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong môi trường làm việc thực tế.