(Top Banner Ad)
spin
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

spin

UK: /spɪn/ • US: /spɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quay xoay chuyển động quay cách nhìn nhận vấn đề lèo lái dư luận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn or cause to turn or whirl around quickly.

Vietnamese Meaning

Quay, làm cho quay, xoay tròn nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth spins on its axis."

    "Trái Đất quay quanh trục của nó."

  • "The dryer spins the clothes to remove water."

    "Máy sấy quay quần áo để loại bỏ nước."

  • "The news agency put a negative spin on the government's policies."

    "Cơ quan thông tấn đã đưa ra một cách nhìn tiêu cực về các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin quay, xoay, kéo sợi
Noun spin vòng quay, sự xoay, sự kéo sợi; cách diễn giải (thông tin)
Noun spinner con quay; người kéo sợi; cầu thủ ném bóng xoáy
Noun spinning sự kéo sợi; sự quay
Adjective spindly dài và mảnh khảnh (như sợi)
Noun spinster bà cô (người phụ nữ chưa chồng, mang ý nghĩa lịch sử liên quan đến kéo sợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spinnaną
Old English
spinnan
Middle English
spinnen
Modern English
spin

Nguồn gốc cổ xưa của 'spin'

Từ 'spin' có nguồn gốc từ từ *spinnaną trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'kéo sợi'. Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'spinnan', và nó được dùng để chỉ hành động kéo sợi len hoặc bông thành sợi chỉ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều hành động xoay tròn hoặc tạo ra một câu chuyện/quan điểm.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất là sự chuyển động quay tròn. Trong chính trị và truyền thông, 'spin' mang nghĩa tạo ra một cách giải thích, thường là sai lệch, về một sự kiện để làm cho nó trông tốt hơn.

Prepositions

around on off

spin around: quay xung quanh; spin on: tập trung, khai thác (một chủ đề); spin off: tách ra (một công ty, sản phẩm...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spin
  • give give something a spin
    (thử dùng/lái cái gì đó (thường là lần đầu))
  • put put a positive/negative spin on something
    (diễn giải một vấn đề theo hướng tích cực/tiêu cực để làm lợi cho mình)
  • take take a spin
    (đi dạo/lái xe một vòng ngắn)
Adjective + spin
  • fast a fast spin
    (một vòng quay nhanh)
  • good a good spin
    (một cách diễn giải thuận lợi)
Noun + spin
  • media media spin
    (sự bẻ lái/thao túng thông tin của truyền thông)
  • political political spin
    (sự bẻ lái/thao túng thông tin trong chính trị)
spin + Noun
  • spin spin doctor
    (chuyên gia truyền thông, người điều hướng dư luận)
  • spin spin cycle
    (chu trình vắt (của máy giặt))

Idioms

  • spin your wheels

    nỗ lực vô ích, dậm chân tại chỗ; làm việc nhưng không đạt được tiến triển nào

    "I feel like I'm just spinning my wheels in this job, not really achieving anything."

    (Tôi cảm thấy mình đang dậm chân tại chỗ trong công việc này, không thực sự đạt được điều gì.)

  • spin a yarn

    kể một câu chuyện dài dòng, thường là hư cấu hoặc phóng đại

    "The old sailor loved to spin a yarn about his adventures at sea."

    (Ông thủy thủ già thích kể một câu chuyện dài dòng về những chuyến phiêu lưu của mình trên biển.)

  • spin out of control

    mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát

    "The car hit a patch of ice and spun out of control."

    (Chiếc xe đâm vào một vệt băng và mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spin

Động từ
Lật mặt

Quay, làm cho quay, xoay tròn nhanh chóng.

"The Earth spins on its axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spin".

Từ 'Spinster' và vai trò của phụ nữ

Trong lịch sử phương Tây, 'spinster' là một thuật ngữ dùng để chỉ những phụ nữ chưa kết hôn và đã qua tuổi kết hôn thông thường. Từ này bắt nguồn từ công việc kéo sợi ('spinning') bằng tay, một nghề phổ biến và cần thiết mà nhiều phụ nữ độc thân đã làm để kiếm sống. Mặc dù ngày nay ý nghĩa của nó đã ít được dùng theo nghĩa đen, nó vẫn phản ánh một phần của lịch sử xã hội và vai trò của phụ nữ trong quá khứ.

Hiện tượng 'Spin Doctor' trong truyền thông

Thuật ngữ 'spin doctor' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị và quan hệ công chúng. Nó dùng để chỉ những chuyên gia có kỹ năng đặc biệt trong việc trình bày thông tin, sự kiện hoặc ý kiến theo một cách có lợi nhất cho khách hàng của họ, thường là bằng cách nhấn mạnh các khía cạnh tích cực và giảm nhẹ các khía cạnh tiêu cực, nhằm định hình dư luận. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu cách thông tin được kiểm soát và truyền tải trong xã hội hiện đại.