(Top Banner Ad)
bacteremia
C1
danh từ C1 Y học

bacteremia

UK: /bækˌtɪˈriːmiə/ • US: /bækˌtɪˈriːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm khuẩn huyết tình trạng có vi khuẩn trong máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of bacteria in the bloodstream.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của vi khuẩn trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed bacteremia after the surgery."

    "Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn huyết sau phẫu thuật."

  • "Transient bacteremia is common after dental procedures."

    "Nhiễm khuẩn huyết thoáng qua là phổ biến sau các thủ thuật nha khoa."

  • "Persistent bacteremia can lead to serious complications."

    "Nhiễm khuẩn huyết kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacterium Vi khuẩn (một sinh vật đơn bào)
Adjective bacteremic Thuộc về tình trạng nhiễm khuẩn huyết (có vi khuẩn trong máu)
Noun septicemia Nhiễm trùng máu, nhiễm độc máu (một tình trạng nặng hơn và nguy hiểm hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bakterion (little rod)
Greek
haima (blood)
Neo-Latin/Modern Medical English
bacteremia

Nguồn gốc kép

Từ 'bacteremia' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ. Phần 'bacter-' lấy từ *bakterion*, nghĩa là 'cây gậy nhỏ' (ám chỉ hình dạng của vi khuẩn). Phần '-emia' luôn được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng liên quan đến máu (ví dụ: anemia - thiếu máu). Do đó, bacteremia có nghĩa đen là 'tình trạng có vi khuẩn trong máu'.

Kính hiển vi và Máu

Vi khuẩn (bacteria) được nhìn thấy lần đầu tiên qua kính hiển vi. Khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng những 'que nhỏ' này có thể xâm nhập vào dòng máu, họ đã tạo ra thuật ngữ này để mô tả sự hiện diện của chúng trong hệ tuần hoàn.

Usage Note

Bacteremia thường là một dấu hiệu của nhiễm trùng. Nó có thể xảy ra thoáng qua (transient) sau các thủ thuật y tế như đánh răng hoặc phẫu thuật, hoặc có thể là dấu hiệu của một nhiễm trùng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như nhiễm trùng huyết (sepsis). Khác với 'septicemia' là tình trạng nhiễm trùng huyết, trong đó vi khuẩn sinh sôi và gây độc trong máu.

Prepositions

with in

'Bacteremia with X' chỉ ra loại vi khuẩn gây ra tình trạng này. 'Bacteremia in X' chỉ ra vị trí nhiễm trùng (ví dụ: bacteremia in immunocompromised patients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bacteremia
  • transient transient bacteremia
    (nhiễm khuẩn huyết thoáng qua)
  • occult occult bacteremia
    (nhiễm khuẩn huyết tiềm ẩn/kín đáo)
  • severe severe bacteremia
    (nhiễm khuẩn huyết nghiêm trọng)
Verb + bacteremia
  • develop develop bacteremia
    (mắc phải/phát triển tình trạng nhiễm khuẩn huyết)
  • cause cause bacteremia
    (gây ra tình trạng nhiễm khuẩn huyết)
  • clear clear the bacteremia
    (khỏi/loại bỏ vi khuẩn khỏi máu (thường nhờ điều trị))
Noun + bacteremia
  • episode of an episode of bacteremia
    (một đợt/một lần nhiễm khuẩn huyết)
  • source of the source of bacteremia
    (nguồn gốc của nhiễm khuẩn huyết)

Idioms

  • Risk factor for bacteremia

    Yếu tố nguy cơ dẫn đến nhiễm khuẩn huyết

    "Poor dental hygiene is a common risk factor for bacteremia after tooth extraction."

    (Vệ sinh răng miệng kém là một yếu tố nguy cơ phổ biến dẫn đến nhiễm khuẩn huyết sau khi nhổ răng.)

  • Confirmed bacteremia

    Tình trạng nhiễm khuẩn huyết đã được xác nhận (bằng xét nghiệm)

    "The hospital reported three cases of confirmed bacteremia originating from contaminated IV fluids."

    (Bệnh viện báo cáo ba trường hợp nhiễm khuẩn huyết đã được xác nhận có nguồn gốc từ dịch truyền tĩnh mạch bị nhiễm bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacteremia

danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện của vi khuẩn trong máu.

"The patient developed bacteremia after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering bacteremia requires immediate medical attention.
Việc xem xét nhiễm khuẩn huyết đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
Avoiding the risk of bacteremia involves maintaining strict hygiene.
Việc tránh nguy cơ nhiễm khuẩn huyết bao gồm duy trì vệ sinh nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Does detecting bacteremia always lead to hospitalization?
Việc phát hiện nhiễm khuẩn huyết có luôn dẫn đến nhập viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacteremia".

Sự khác biệt về Mức độ nghiêm trọng

'Bacteremia' và 'Sepsis' (Nhiễm trùng máu) là hai khái niệm khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn trong cộng đồng. Bacteremia chỉ đơn giản là sự hiện diện của vi khuẩn trong máu, có thể thoáng qua và không gây triệu chứng. Trong khi đó, Sepsis là phản ứng toàn thân đe dọa tính mạng của cơ thể đối với nhiễm khuẩn, một tình trạng cực kỳ nguy hiểm và cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Tầm quan trọng của Cấy máu

Trong y học hiện đại, việc phát hiện bacteremia thông qua kỹ thuật 'cấy máu' (blood culture) là một bước chẩn đoán cực kỳ quan trọng. Việc xác định kịp thời loại vi khuẩn nào đang có mặt trong máu sẽ giúp bác sĩ chọn loại kháng sinh chính xác nhất, từ đó cứu sống bệnh nhân và ngăn ngừa diễn tiến thành Sepsis.