(Top Banner Ad)
bactericidal
C1
adjective C1 Y học/Vi sinh vật học

bactericidal

UK: /bækˌtɪərɪˈsaɪdl̩/ • US: /bækˌtɪərɪˈsaɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có tính diệt khuẩn diệt khuẩn khả năng diệt khuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of killing bacteria.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tiêu diệt vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new antibiotic has a strong bactericidal effect."

    "Loại kháng sinh mới có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ."

  • "Bactericidal soap is often used in hospitals to prevent the spread of infection."

    "Xà phòng diệt khuẩn thường được sử dụng trong bệnh viện để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng."

  • "UV light has bactericidal properties and can be used to sterilize water."

    "Ánh sáng tia cực tím có đặc tính diệt khuẩn và có thể được sử dụng để khử trùng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bactericide Chất diệt khuẩn, thuốc diệt khuẩn.
Noun bacterium (Plural: bacteria) Vi khuẩn.
Adjective antibacterial Kháng khuẩn (chống lại sự phát triển của vi khuẩn).
Adverb bactericidally Một cách có tính diệt khuẩn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bakterion (thanh nhỏ, que)
Latin
caedere (giết, tiêu diệt)
New Latin
bactericīda (chất diệt khuẩn)
English
bactericidal (có tính diệt khuẩn)

Nguồn gốc 'Que' và 'Giết'

Từ 'bactericidal' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. Phần 'bacteri-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bakterion' nghĩa là 'cây gậy nhỏ' (vì vi khuẩn thường có hình que). Phần hậu tố '-cidal' có nghĩa là 'giết', xuất phát từ động từ Latin 'caedere'. Do đó, 'bactericidal' mô tả khả năng 'giết chết những vật hình que nhỏ'—tức là vi khuẩn.

Usage Note

Từ 'bactericidal' chỉ khả năng tiêu diệt vi khuẩn một cách trực tiếp. Nó khác với 'bacteriostatic', chỉ khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn mà không tiêu diệt chúng. 'Bactericidal' thường được dùng để mô tả các chất khử trùng, kháng sinh hoặc quy trình có tác dụng diệt khuẩn.

Prepositions

against for

Khi sử dụng 'against', nó chỉ ra rằng chất hoặc hành động có khả năng chống lại vi khuẩn (ví dụ: 'This disinfectant is bactericidal against E. coli'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà hành động diệt khuẩn nhắm đến (ví dụ: 'This light has bactericidal properties for sterilizing equipment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Collocations (Tính chất)
  • potent potent bactericidal activity
    (Hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ)
  • direct direct bactericidal effect
    (Tác dụng diệt khuẩn trực tiếp)
  • inherent inherent bactericidal properties
    (Đặc tính diệt khuẩn vốn có)
Noun Collocations (Các chất/vật thể)
  • agent bactericidal agent
    (Tác nhân diệt khuẩn, chất diệt khuẩn)
  • drug a bactericidal drug
    (Một loại thuốc diệt khuẩn)
  • action bactericidal action
    (Hành động/quá trình diệt khuẩn)

Idioms

  • Minimum Bactericidal Concentration (MBC)

    Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu

    "The lab must determine the MBC to ensure the antibiotic dosage is effective."

    (Phòng thí nghiệm phải xác định Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu để đảm bảo liều lượng kháng sinh có hiệu quả.)

  • Broad-spectrum bactericidal agent

    Chất diệt khuẩn phổ rộng

    "Hospitals utilize a broad-spectrum bactericidal agent for sterilizing operating rooms."

    (Bệnh viện sử dụng một chất diệt khuẩn phổ rộng để khử trùng phòng mổ.)

  • Rapidly bactericidal

    Diệt khuẩn nhanh chóng

    "This disinfectant is required to be rapidly bactericidal against common hospital pathogens."

    (Chất khử trùng này được yêu cầu phải diệt khuẩn nhanh chóng đối với các mầm bệnh phổ biến trong bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bactericidal

adjective
Lật mặt

Có khả năng tiêu diệt vi khuẩn.

"The new antibiotic has a strong bactericidal effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new cleaner has bactericidal properties.
Chất tẩy rửa mới có đặc tính diệt khuẩn.
Phủ định
This soap is not bactericidal.
Loại xà phòng này không có tính diệt khuẩn.
Nghi vấn
Is this spray bactericidal against E. coli?
Bình xịt này có khả năng diệt khuẩn E. coli không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use bactericidal soap to wash your hands.
Hãy dùng xà phòng diệt khuẩn để rửa tay.
Phủ định
Do not use non-bactericidal products here.
Không sử dụng các sản phẩm không diệt khuẩn ở đây.
Nghi vấn
Please, apply a bactericidal spray to the surface.
Vui lòng xịt thuốc diệt khuẩn lên bề mặt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bactericidal".

Sự Khác Biệt Quan Trọng trong Y Học

Trong y học và dược học, việc hiểu rõ 'bactericidal' (diệt khuẩn—giết chết vi khuẩn) là rất quan trọng, khác biệt với 'bacteriostatic' (kìm khuẩn—chỉ ngăn vi khuẩn phát triển). Thuốc diệt khuẩn thường được ưu tiên dùng cho các bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch hoặc các trường hợp nhiễm trùng nặng và cấp tính.

Nền Tảng của Vệ Sinh Hiện Đại

Sự phát triển của các chất có tính 'bactericidal' trong thế kỷ 19, đặc biệt là công trình tiên phong của Joseph Lister về phẫu thuật vô trùng, đã thay đổi hoàn toàn y học phương Tây. Việc sử dụng các chất diệt khuẩn trong phòng mổ và sát trùng vết thương đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong, mở đường cho các ca phẫu thuật phức tạp ngày nay.