(Top Banner Ad)
germicidal
C1
adjective C1 Y học/Vi sinh

germicidal

UK: /ˌdʒɜːmɪˈsaɪdl/ • US: /ˌdʒɜːrmɪˈsaɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

diệt khuẩn khử trùng có tính chất diệt khuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of destroying germs or microorganisms; disinfectant.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tiêu diệt vi trùng hoặc vi sinh vật; khử trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses germicidal lamps to sterilize the operating room."

    "Bệnh viện sử dụng đèn diệt khuẩn để khử trùng phòng mổ."

  • "Germicidal soap is effective at killing germs on your hands."

    "Xà phòng diệt khuẩn có hiệu quả trong việc tiêu diệt vi trùng trên tay bạn."

  • "The UV light has germicidal properties."

    "Ánh sáng tia cực tím có đặc tính diệt khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germicide chất diệt khuẩn, thuốc sát trùng
Adverb germicidally một cách diệt khuẩn, bằng phương pháp sát trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Vi sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germen
Latin
caedere
English
germicide
English
germicidal

Nguồn gốc từ 'germicidal'

Từ 'germicidal' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'germ' bắt nguồn từ 'germen' (nghĩa là mầm, chồi, phôi), ám chỉ các vi sinh vật gây bệnh. Phần hậu tố '-cidal' xuất phát từ động từ 'caedere' (nghĩa là cắt, giết). Do đó, 'germicidal' có nghĩa là 'có khả năng tiêu diệt mầm bệnh' hay 'diệt khuẩn'.

Usage Note

Từ 'germicidal' thường được sử dụng để mô tả các chất, tia hoặc phương pháp có khả năng tiêu diệt vi trùng, vi khuẩn, virus và các vi sinh vật gây bệnh khác. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, vệ sinh và khử trùng. So với 'antiseptic' (chất khử trùng), 'germicidal' thường mạnh hơn và được sử dụng trên các bề mặt vô tri, trong khi 'antiseptic' được sử dụng trên da hoặc mô sống.

Prepositions

in for against

Giải thích cách dùng:
- 'in': Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc dung dịch mà chất germicidal hoạt động ('germicidal in water').
- 'for': Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất germicidal ('germicidal for cleaning surfaces').
- 'against': Được sử dụng để chỉ loại vi sinh vật mà chất germicidal có hiệu quả ('germicidal against bacteria').

Collocations (Từ đi kèm)

Germicidal + Noun
  • lamp germicidal lamp
    (đèn diệt khuẩn)
  • soap germicidal soap
    (xà phòng diệt khuẩn)
  • agent germicidal agent
    (tác nhân diệt khuẩn, chất diệt khuẩn)
  • solution germicidal solution
    (dung dịch diệt khuẩn)
  • properties germicidal properties
    (tính chất diệt khuẩn)
  • action germicidal action
    (tác động diệt khuẩn)
Adverb + Germicidal
  • highly highly germicidal
    (có tính diệt khuẩn cao)
  • effectively effectively germicidal
    (diệt khuẩn hiệu quả)
Verb + Germicidal (product/action)
  • use use germicidal products
    (sử dụng các sản phẩm diệt khuẩn)
  • apply apply germicidal cream
    (bôi kem diệt khuẩn)

Idioms

  • germicidal effect

    hiệu quả diệt khuẩn

    "The UV light has a strong germicidal effect."

    (Đèn UV có hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ.)

  • germicidal activity

    hoạt tính diệt khuẩn

    "Many essential oils exhibit significant germicidal activity."

    (Nhiều loại tinh dầu thể hiện hoạt tính diệt khuẩn đáng kể.)

  • germicidal resistance

    khả năng kháng chất diệt khuẩn

    "Some bacteria can develop germicidal resistance over time."

    (Một số vi khuẩn có thể phát triển khả năng kháng chất diệt khuẩn theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germicidal

adjective
Lật mặt

Có khả năng tiêu diệt vi trùng hoặc vi sinh vật; khử trùng.

"The hospital uses germicidal lamps to sterilize the operating room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital uses germicidal lamps to sterilize equipment.
Bệnh viện sử dụng đèn diệt khuẩn để khử trùng thiết bị.
Phủ định
This soap is not germicidal, so it won't kill all the bacteria.
Loại xà phòng này không có tính diệt khuẩn, vì vậy nó sẽ không tiêu diệt hết vi khuẩn.
Nghi vấn
Is this cleaning solution germicidal and safe for use around children?
Dung dịch tẩy rửa này có tính diệt khuẩn và an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germicidal".

Cuộc cách mạng vệ sinh và sức khỏe

Sự hiểu biết và ứng dụng các phương pháp diệt khuẩn (germicidal) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học và vệ sinh công cộng. Từ việc phát minh thuốc sát trùng của Joseph Lister trong phẫu thuật đến việc phổ biến vệ sinh tay, các sản phẩm diệt khuẩn đã đóng góp đáng kể vào việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm và cải thiện chất lượng cuộc sống, tuổi thọ con người. Ngày nay, chúng ta thấy các sản phẩm germicidal ở khắp mọi nơi, từ bệnh viện đến các sản phẩm tẩy rửa gia đình.

Tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'germicidal' gắn liền với tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và cộng đồng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau khi lý thuyết mầm bệnh được chấp nhận rộng rãi vào thế kỷ 19. Ý thức về việc diệt khuẩn để phòng ngừa bệnh tật đã trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống hiện đại, từ việc rửa tay thường xuyên đến sử dụng các sản phẩm kháng khuẩn trong gia đình, thể hiện một giá trị văn hóa đề cao sự sạch sẽ và sức khỏe.