(Top Banner Ad)
bailout
C1
danh từ C1 Kinh tế

bailout

UK: /ˈbeɪlaʊt/ • US: /ˈbeɪlaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

gói cứu trợ sự giải cứu tài chính cứu trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of providing financial assistance to a failing business or economy to save it from collapse.

Vietnamese Meaning

Một hành động cung cấp hỗ trợ tài chính cho một doanh nghiệp hoặc nền kinh tế đang gặp khó khăn để cứu nó khỏi sự sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government approved a massive bailout for the struggling airline industry."

    "Chính phủ đã phê duyệt một gói cứu trợ khổng lồ cho ngành hàng không đang gặp khó khăn."

  • "Many taxpayers opposed the bank bailout."

    "Nhiều người đóng thuế phản đối việc giải cứu ngân hàng."

  • "The company needed a bailout to avoid going bankrupt."

    "Công ty cần một gói cứu trợ để tránh phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bail out Cứu trợ (tài chính), giúp đỡ thoát khỏi khó khăn (về tài chính).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th Century)
bailout

Nguồn gốc của 'bailout'

Từ 'bailout' ban đầu được dùng trong hàng không, chỉ việc nhảy dù thoát khỏi máy bay đang gặp nạn. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ sự giúp đỡ tài chính cho một công ty hoặc quốc gia đang gặp khó khăn, giống như việc 'nhảy dù' để tránh khỏi sự sụp đổ.

Usage Note

Thuật ngữ 'bailout' thường được sử dụng khi một công ty hoặc quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng và cần sự can thiệp từ chính phủ hoặc các tổ chức tài chính khác để tránh phá sản hoặc suy thoái kinh tế. Nó thường liên quan đến các khoản vay lớn, bảo lãnh hoặc đầu tư để giúp khôi phục sự ổn định tài chính.

Prepositions

of for

* **bailout of:** ám chỉ việc giải cứu *cái gì*. Ví dụ: a bailout of a bank (một vụ giải cứu một ngân hàng).
* **bailout for:** ám chỉ việc giải cứu *cho ai/cái gì*. Ví dụ: a bailout for the auto industry (một vụ giải cứu cho ngành công nghiệp ô tô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bailout
  • financial financial bailout
    (gói cứu trợ tài chính)
  • government government bailout
    (gói cứu trợ từ chính phủ)
  • massive massive bailout
    (gói cứu trợ khổng lồ)
Verb + bailout
  • provide provide a bailout
    (cung cấp một gói cứu trợ)
  • receive receive a bailout
    (nhận một gói cứu trợ)
  • arrange arrange a bailout
    (sắp xếp một gói cứu trợ)

Idioms

  • bail someone out

    giúp ai đó thoát khỏi rắc rối, thường là về tài chính hoặc pháp lý.

    "My parents had to bail me out when I got into debt."

    (Bố mẹ tôi đã phải giúp tôi trả nợ khi tôi gặp khó khăn.)

  • bail out of something

    rút khỏi một việc gì đó (dự án, kế hoạch, v.v.) vì khó khăn hoặc nguy hiểm.

    "He bailed out of the deal at the last minute."

    (Anh ấy đã rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bailout

danh từ
Lật mặt

Một hành động cung cấp hỗ trợ tài chính cho một doanh nghiệp hoặc nền kinh tế đang gặp khó khăn để cứu nó khỏi sự sụp đổ.

"The government approved a massive bailout for the struggling airline industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bailout".

Tranh cãi về 'bailout'

Các gói cứu trợ thường gây ra tranh cãi lớn. Một số người cho rằng chúng cần thiết để ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế, trong khi những người khác lại lo ngại về việc sử dụng tiền thuế của người dân để cứu các công ty thất bại, tạo ra sự bất công.