(Top Banner Ad)
bankruptcy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

bankruptcy

UK: /ˈbæŋkrʌptsi/ • US: /ˈbæŋkrʌptsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự phá sản tình trạng phá sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being bankrupt; the condition of being unable to pay one's debts.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phá sản; tình trạng không có khả năng trả nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company declared bankruptcy after years of financial struggles."

    "Công ty tuyên bố phá sản sau nhiều năm vật lộn với tài chính."

  • "The recession led to many bankruptcies."

    "Cuộc suy thoái dẫn đến nhiều vụ phá sản."

  • "He faced personal bankruptcy after his business failed."

    "Anh ta đối mặt với việc phá sản cá nhân sau khi công việc kinh doanh của anh ta thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bankrupt vỡ nợ, phá sản (chỉ tình trạng hoặc người)
Verb bankrupt làm cho ai/cái gì phá sản
Noun (person) bankrupt người phá sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
bank
Latin
rumpere
Italian (banca + rotta)
banca rotta
Old French
banqueroute
English (16th Century)
bankrupt
English (17th Century)
bankruptcy

Nguồn gốc từ 'băng ghế vỡ'

Từ 'bankruptcy' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'banca rotta' vào thời Trung Cổ, có nghĩa đen là 'băng ghế vỡ'. Vào thời đó, những người cho vay tiền và thương gia thường làm việc tại một 'banca' (băng ghế hoặc bàn). Nếu một thương gia không trả được nợ, băng ghế của họ sẽ bị 'rotta' (phá vỡ) bởi các quan chức thành phố như một dấu hiệu công khai về sự thất bại tài chính của họ. Hành động này đã dần hình thành nên ý nghĩa phá sản như ngày nay.

Usage Note

Bankruptcy ám chỉ tình trạng pháp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức không thể trả các khoản nợ của mình. Nó thường liên quan đến một quy trình pháp lý, trong đó tài sản của người nợ có thể được thanh lý để trả nợ một phần hoặc toàn bộ, và người nợ có thể được giải phóng khỏi một số hoặc tất cả các khoản nợ còn lại. Phân biệt với 'insolvency', là tình trạng không đủ khả năng thanh toán, nhưng không nhất thiết phải dẫn đến thủ tục phá sản chính thức.

Prepositions

into for

'Into bankruptcy': chỉ sự việc dẫn đến tình trạng phá sản. Ví dụ: 'The company went into bankruptcy after a series of bad investments.' ('For bankruptcy': chỉ lý do hoặc mục đích của việc nộp đơn phá sản. Ví dụ: 'The company filed for bankruptcy to protect itself from creditors.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bankruptcy
  • financial financial bankruptcy
    (phá sản tài chính)
  • personal personal bankruptcy
    (phá sản cá nhân)
  • corporate corporate bankruptcy
    (phá sản doanh nghiệp)
  • imminent imminent bankruptcy
    (phá sản cận kề/sắp xảy ra)
  • total total bankruptcy
    (phá sản hoàn toàn)
Verb + bankruptcy
  • file for file for bankruptcy
    (nộp đơn xin phá sản)
  • declare declare bankruptcy
    (tuyên bố phá sản)
  • avoid avoid bankruptcy
    (tránh khỏi phá sản)
  • force into force into bankruptcy
    (buộc ai đó phá sản)
  • face face bankruptcy
    (đối mặt với nguy cơ phá sản)
Noun + of + bankruptcy
  • risk of risk of bankruptcy
    (nguy cơ phá sản)
  • threat of threat of bankruptcy
    (mối đe dọa phá sản)
Bankruptcy + Noun
  • bankruptcy bankruptcy proceedings
    (thủ tục phá sản)
  • bankruptcy bankruptcy law
    (luật phá sản)
  • bankruptcy bankruptcy court
    (tòa án phá sản)

Idioms

  • go bankrupt

    bị phá sản, vỡ nợ

    "Without government aid, many small businesses will go bankrupt."

    (Nếu không có viện trợ của chính phủ, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ bị phá sản.)

  • on the brink of bankruptcy

    trên bờ vực phá sản

    "The airline was on the brink of bankruptcy after two years of losses."

    (Hãng hàng không đang trên bờ vực phá sản sau hai năm thua lỗ.)

  • run (a company) into bankruptcy

    làm cho (một công ty) phá sản

    "Poor management eventually ran the company into bankruptcy."

    (Việc quản lý yếu kém cuối cùng đã khiến công ty phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bankruptcy

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng phá sản; tình trạng không có khả năng trả nợ.

"The company declared bankruptcy after years of financial struggles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had managed his finances better, he wouldn't be bankrupt now.
Nếu anh ấy quản lý tài chính tốt hơn, giờ anh ấy đã không bị phá sản.
Phủ định
If the company hadn't invested in that risky venture, it wouldn't have declared bankruptcy last year.
Nếu công ty không đầu tư vào dự án mạo hiểm đó, nó đã không tuyên bố phá sản vào năm ngoái.
Nghi vấn
If they had diversified their portfolio, would they be facing bankruptcy today?
Nếu họ đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ, liệu họ có phải đối mặt với nguy cơ phá sản ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's assets were declared bankrupt by the court.
Tài sản của công ty đã bị tòa án tuyên bố phá sản.
Phủ định
The company's bankruptcy was not caused by mismanagement.
Việc phá sản của công ty không phải do quản lý yếu kém gây ra.
Nghi vấn
Will the company be declared bankrupt if it can't pay its debts?
Công ty có bị tuyên bố phá sản nếu không thể trả nợ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bankrupt now, isn't he?
Anh ấy phá sản rồi phải không?
Phủ định
They aren't declaring bankruptcy yet, are they?
Họ vẫn chưa tuyên bố phá sản phải không?
Nghi vấn
It's a shame when companies face bankruptcy, isn't it?
Thật đáng tiếc khi các công ty đối mặt với phá sản, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's bankruptcy filing shocked investors.
Việc nộp đơn phá sản của công ty đã gây sốc cho các nhà đầu tư.
Phủ định
The bankrupt man's reputation wasn't tarnished by his financial misfortune.
Danh tiếng của người đàn ông phá sản không bị hoen ố bởi bất hạnh tài chính của anh ta.
Nghi vấn
Is the store's bankruptcy sale advertised anywhere?
Việc bán phá sản của cửa hàng có được quảng cáo ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bankruptcy".

Kỳ thị xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc phá sản thường mang một sự kỳ thị xã hội đáng kể. Nó có thể được coi là một thất bại cá nhân, dẫn đến cảm giác xấu hổ hoặc bẽ mặt cho người mắc phải.

Cơ hội làm lại

Tuy nhiên, luật phá sản hiện đại, đặc biệt ở các quốc gia như Hoa Kỳ, được thiết kế không chỉ để thanh lý tài sản mà còn để cung cấp cho các cá nhân và doanh nghiệp một 'cơ hội làm lại từ đầu' (fresh start), giúp họ tái cơ cấu nợ và xây dựng lại cuộc sống tài chính.