(Top Banner Ad)
ballistic missile
C1
noun C1 Quân sự, Công nghệ

ballistic missile

UK: /bəˈlɪstɪk ˈmɪsaɪl/ • US: /bəˈlɪstɪk ˈmɪsl/

Nghĩa tiếng Việt

tên lửa đạn đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A missile that follows a ballistic trajectory, meaning it is powered only during its relatively short flight phase and then continues unpowered, falling under gravity.

Vietnamese Meaning

Tên lửa đạn đạo, là loại tên lửa chỉ được đẩy bằng động cơ trong giai đoạn bay tương đối ngắn, sau đó tiếp tục bay theo quán tính và trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country successfully tested its new ballistic missile."

    "Quốc gia đó đã thử nghiệm thành công tên lửa đạn đạo mới của họ."

  • "Ballistic missiles are a major component of many nations' nuclear arsenals."

    "Tên lửa đạn đạo là một thành phần chính trong kho vũ khí hạt nhân của nhiều quốc gia."

  • "The range of a ballistic missile can vary from a few hundred to thousands of kilometers."

    "Tầm bắn của tên lửa đạn đạo có thể thay đổi từ vài trăm đến hàng nghìn kilomet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballistics Khoa học nghiên cứu về đường đạn; đạn đạo học.
Adjective ballistic Thuộc về hoặc liên quan đến đường đạn.

Related Words

ICBM (Intercontinental Ballistic Missile) (Tên lửa đạn đạo liên lục địa)SLBM (Submarine-Launched Ballistic Missile) (Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm)MIRV (Multiple Independently targetable Reentry Vehicle) (Đầu đạn hồi quyển độc lập đa mục tiêu)

Subject Area

Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ballein (to throw)
Latin
ballista (a war machine for throwing heavy objects)
Modern English
ballistic missile

Nguồn gốc của 'ballistic'

Từ 'ballistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ballein', có nghĩa là 'ném'. Người La Mã đã sử dụng 'ballista', một loại máy bắn đá, để ném những vật nặng vào kẻ thù. Vì vậy, 'ballistic' liên quan đến chuyển động của vật thể được ném đi, đặc biệt là theo đường đạn.

Usage Note

Tên lửa đạn đạo khác với tên lửa hành trình (cruise missile) ở chỗ tên lửa hành trình có động cơ đẩy liên tục trong suốt hành trình bay và có khả năng điều khiển quỹ đạo. Tên lửa đạn đạo không thể điều khiển sau khi động cơ ngừng hoạt động. Tên lửa đạn đạo thường được sử dụng để tấn công các mục tiêu ở khoảng cách xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • like a ballistic missile

    nhanh và không thể ngăn cản

    "Once he gets going on a topic, he goes like a ballistic missile."

    (Một khi anh ấy bắt đầu nói về một chủ đề nào đó, anh ấy nói rất nhanh và không thể ngăn cản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballistic missile

noun
Lật mặt

Tên lửa đạn đạo, là loại tên lửa chỉ được đẩy bằng động cơ trong giai đoạn bay tương đối ngắn, sau đó tiếp tục bay theo quán tính và trọng lực.

"The country successfully tested its new ballistic missile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reporter said that North Korea had launched a ballistic missile that morning.
Phóng viên thời sự nói rằng Bắc Triều Tiên đã phóng một tên lửa đạn đạo sáng hôm đó.
Phủ định
The military spokesman stated that they had not detected any ballistic missile launches in the area.
Người phát ngôn quân sự tuyên bố rằng họ không phát hiện bất kỳ vụ phóng tên lửa đạn đạo nào trong khu vực.
Nghi vấn
The defense analyst wondered whether the country possessed the technology to intercept a ballistic missile.
Nhà phân tích quốc phòng tự hỏi liệu quốc gia đó có sở hữu công nghệ để đánh chặn một tên lửa đạn đạo hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballistic missile".

Cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân

Sự phát triển của tên lửa đạn đạo đã đóng một vai trò quan trọng trong cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh. Các quốc gia đã cạnh tranh để phát triển các tên lửa có thể mang đầu đạn hạt nhân đến bất kỳ nơi nào trên thế giới.