(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ balmorals
B2

balmorals

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Giày Oxford Giày tây có dây buộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Balmorals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giày da có dây buộc dành cho nam giới, với phần thân trước khâu kín ở cổ giày, còn được gọi là giày Oxford.

Definition (English Meaning)

Men's laced shoes with the facing stitched closed at the throat, also called Oxfords.

Ví dụ Thực tế với 'Balmorals'

  • "He wore black balmoral shoes to the formal event."

    "Anh ấy đi một đôi giày balmoral màu đen đến sự kiện trang trọng."

  • "Balmorals are a classic choice for formal wear."

    "Giày balmorals là một lựa chọn cổ điển cho trang phục trang trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Balmorals'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Oxfords(Giày Oxford)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Brogues(Giày Brogue (giày da có đục lỗ trang trí))
Derby shoes(Giày Derby (giày có phần vamp mở))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Balmorals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Giày Balmoral (hay Oxfords) là một loại giày da lịch sự, trang trọng, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng hoặc công sở. Điểm đặc trưng của giày Balmoral là phần vamp (thân trước) được khâu kín với phần quarter (thân sau), tạo nên vẻ ngoài bóng bẩy và tinh tế. Giày Oxfords thường được làm từ da trơn hoặc da lộn, có nhiều màu sắc khác nhau như đen, nâu, hoặc burgundy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Balmorals'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)