brogues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sturdy leather shoe with decorative perforations and serration along the visible edges of the leather pieces.
Vietnamese Meaning
Một loại giày da bền, thường có các lỗ trang trí và răng cưa dọc theo mép các mảnh da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore brown brogues with his tweed suit."
"Anh ấy đi một đôi brogues màu nâu với bộ đồ tweed của mình."
-
"Brogues are a versatile shoe that can be dressed up or down."
"Brogues là một loại giày đa năng có thể mặc trang trọng hoặc giản dị."
-
"She paired her brogues with a pair of tailored trousers."
"Cô ấy kết hợp đôi brogues của mình với một chiếc quần tây được may đo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brogue | Chiếc giày brogue (số ít) |
| Noun | broguing | Họa tiết đục lỗ hoặc trang trí đục lỗ trên giày |
| Noun | brogue | Giọng thổ ngữ đặc trưng (thường chỉ giọng Ailen hoặc Scotland) |
| Verb | brogue | Nói bằng giọng thổ ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brogues thường được coi là ít trang trọng hơn giày da trơn. Mức độ trang trọng phụ thuộc vào thiết kế, màu sắc và chất liệu. Brogues có nguồn gốc từ Scotland và Ireland, ban đầu được thiết kế để đi trên địa hình ẩm ướt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic brown brogues (đôi giày brogues màu nâu cổ điển)
-
wingtip stylish wingtip brogues (đôi giày brogues kiểu cánh chim (chữ W) sành điệu)
-
leather polished leather brogues (giày brogues da được đánh bóng)
-
wear wear brogues with a suit (đi giày brogues với bộ vest)
-
polish polish the brogues (đánh bóng đôi giày brogues)
Idioms
-
A pair of sensible brogues
Một đôi giày brogues cơ bản, thực dụng (thường dùng cho đi bộ hoặc công việc)
"I need to buy a pair of sensible brogues for the walking tour."
(Tôi cần mua một đôi brogues thực dụng để đi bộ.)
-
To speak with a brogue
Nói bằng giọng thổ ngữ (thường là Ailen hoặc Scotland)
"The farmer spoke with a thick, charming brogue."
(Người nông dân nói bằng một giọng thổ ngữ dày, cuốn hút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brogues
Danh từMột loại giày da bền, thường có các lỗ trang trí và răng cưa dọc theo mép các mảnh da.
"He wore brown brogues with his tweed suit."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears brogues to work. |
Anh ấy luôn đi giày brogue đến chỗ làm. |
| Phủ định | She doesn't like wearing brogues because they are too formal. |
Cô ấy không thích đi giày brogue vì chúng quá trang trọng. |
| Nghi vấn | Are those brogues made of real leather? |
Đôi giày brogue kia có phải làm bằng da thật không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought those brogues when they were on sale; now they're too expensive. |
Tôi ước tôi đã mua đôi giày brogues đó khi chúng còn giảm giá; giờ thì chúng quá đắt. |
| Phủ định | If only I hadn't scuffed my new brogues; they looked so pristine when I first got them. |
Giá mà tôi không làm trầy đôi giày brogues mới của mình; chúng trông thật hoàn hảo khi tôi mới mua chúng. |
| Nghi vấn | I wish I knew where he bought his brogues. Could you tell me? |
Tôi ước tôi biết anh ấy đã mua đôi giày brogues của mình ở đâu. Bạn có thể cho tôi biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brogues".
