(Top Banner Ad)
brogues
B2
Danh từ B2 Thời trang

brogues

UK: /brəʊɡz/ • US: /broʊɡz/

Nghĩa tiếng Việt

giày brogue giày da có đục lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sturdy leather shoe with decorative perforations and serration along the visible edges of the leather pieces.

Vietnamese Meaning

Một loại giày da bền, thường có các lỗ trang trí và răng cưa dọc theo mép các mảnh da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore brown brogues with his tweed suit."

    "Anh ấy đi một đôi brogues màu nâu với bộ đồ tweed của mình."

  • "Brogues are a versatile shoe that can be dressed up or down."

    "Brogues là một loại giày đa năng có thể mặc trang trọng hoặc giản dị."

  • "She paired her brogues with a pair of tailored trousers."

    "Cô ấy kết hợp đôi brogues của mình với một chiếc quần tây được may đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brogue Chiếc giày brogue (số ít)
Noun broguing Họa tiết đục lỗ hoặc trang trí đục lỗ trên giày
Noun brogue Giọng thổ ngữ đặc trưng (thường chỉ giọng Ailen hoặc Scotland)
Verb brogue Nói bằng giọng thổ ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

wingtip (kiểu dáng brogue với phần mũi giày hình chữ W)full brogue (brogue hoàn chỉnh (có nhiều lỗ trang trí))semi-brogue (brogue bán phần (ít lỗ trang trí hơn full brogue))quarter brogue (brogue một phần tư (chỉ có lỗ trang trí ở đường may mũi giày))

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Gaelic (Irish/Scottish)
bróg
Middle English (16th Century)
brogue

Nguồn gốc giày Brogues

Giày brogues có nguồn gốc từ Scotland và Ireland. Ban đầu, chúng được thiết kế cho những người nông dân và công nhân làm việc ở vùng đầm lầy. Đặc điểm nổi bật là những lỗ đục (perforations) trên thân giày, không phải để trang trí, mà là để nước thoát ra dễ dàng khi người đi giày phải lội qua bùn lầy hoặc suối. Sau này, giới quý tộc mới mượn kiểu dáng này và biến nó thành một biểu tượng thời trang.

Usage Note

Brogues thường được coi là ít trang trọng hơn giày da trơn. Mức độ trang trọng phụ thuộc vào thiết kế, màu sắc và chất liệu. Brogues có nguồn gốc từ Scotland và Ireland, ban đầu được thiết kế để đi trên địa hình ẩm ướt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brogues (Style/Color)
  • classic classic brown brogues
    (đôi giày brogues màu nâu cổ điển)
  • wingtip stylish wingtip brogues
    (đôi giày brogues kiểu cánh chim (chữ W) sành điệu)
  • leather polished leather brogues
    (giày brogues da được đánh bóng)
Verb + brogues (Action)
  • wear wear brogues with a suit
    (đi giày brogues với bộ vest)
  • polish polish the brogues
    (đánh bóng đôi giày brogues)

Idioms

  • A pair of sensible brogues

    Một đôi giày brogues cơ bản, thực dụng (thường dùng cho đi bộ hoặc công việc)

    "I need to buy a pair of sensible brogues for the walking tour."

    (Tôi cần mua một đôi brogues thực dụng để đi bộ.)

  • To speak with a brogue

    Nói bằng giọng thổ ngữ (thường là Ailen hoặc Scotland)

    "The farmer spoke with a thick, charming brogue."

    (Người nông dân nói bằng một giọng thổ ngữ dày, cuốn hút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brogues

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày da bền, thường có các lỗ trang trí và răng cưa dọc theo mép các mảnh da.

"He wore brown brogues with his tweed suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears brogues to work.
Anh ấy luôn đi giày brogue đến chỗ làm.
Phủ định
She doesn't like wearing brogues because they are too formal.
Cô ấy không thích đi giày brogue vì chúng quá trang trọng.
Nghi vấn
Are those brogues made of real leather?
Đôi giày brogue kia có phải làm bằng da thật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought those brogues when they were on sale; now they're too expensive.
Tôi ước tôi đã mua đôi giày brogues đó khi chúng còn giảm giá; giờ thì chúng quá đắt.
Phủ định
If only I hadn't scuffed my new brogues; they looked so pristine when I first got them.
Giá mà tôi không làm trầy đôi giày brogues mới của mình; chúng trông thật hoàn hảo khi tôi mới mua chúng.
Nghi vấn
I wish I knew where he bought his brogues. Could you tell me?
Tôi ước tôi biết anh ấy đã mua đôi giày brogues của mình ở đâu. Bạn có thể cho tôi biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brogues".

Phân loại theo mức độ Broguing

Giày brogues được phân loại theo mức độ đục lỗ (broguing): Full Brogues (nhiều lỗ nhất, có họa tiết chữ W), Semi-Brogues (ít lỗ hơn, có đục lỗ ở mũi giày), và Quarter Brogues (chỉ đục lỗ dọc theo đường may). Theo quy tắc trang phục, Quarter Brogues là kiểu trang trọng nhất, phù hợp với môi trường công sở hơn Full Brogues.

Biểu tượng thời trang Countrywear

Dù đã được hiện đại hóa, brogues ban đầu là loại giày 'countrywear' (trang phục nông thôn/đi dạo ngoài trời). Trong thời trang nam giới truyền thống của Anh, brogues được coi là ít trang trọng hơn giày Oxford trơn. Chúng thường được kết hợp với quần vải tweed hoặc quần chino hơn là với tuxedo.