(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brogues
B2

brogues

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giày brogue giày da có đục lỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brogues'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giày da bền, thường có các lỗ trang trí và răng cưa dọc theo mép các mảnh da.

Definition (English Meaning)

A sturdy leather shoe with decorative perforations and serration along the visible edges of the leather pieces.

Ví dụ Thực tế với 'Brogues'

  • "He wore brown brogues with his tweed suit."

    "Anh ấy đi một đôi brogues màu nâu với bộ đồ tweed của mình."

  • "Brogues are a versatile shoe that can be dressed up or down."

    "Brogues là một loại giày đa năng có thể mặc trang trọng hoặc giản dị."

  • "She paired her brogues with a pair of tailored trousers."

    "Cô ấy kết hợp đôi brogues của mình với một chiếc quần tây được may đo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brogues'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brogue (số ít), brogues (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

oxfords(giày oxford (một số kiểu có thể tương tự))
dress shoes(giày tây)

Trái nghĩa (Antonyms)

sneakers(giày thể thao)
sandals(dép xăng đan)

Từ liên quan (Related Words)

wingtip(kiểu dáng brogue với phần mũi giày hình chữ W)
full brogue(brogue hoàn chỉnh (có nhiều lỗ trang trí))
semi-brogue(brogue bán phần (ít lỗ trang trí hơn full brogue))
quarter brogue(brogue một phần tư (chỉ có lỗ trang trí ở đường may mũi giày))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Brogues'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Brogues thường được coi là ít trang trọng hơn giày da trơn. Mức độ trang trọng phụ thuộc vào thiết kế, màu sắc và chất liệu. Brogues có nguồn gốc từ Scotland và Ireland, ban đầu được thiết kế để đi trên địa hình ẩm ướt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brogues'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)