derby shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of laced shoe characterized by open lacing, in which the eyelets are mounted on top of the vamp.
Vietnamese Meaning
Một kiểu giày có dây buộc đặc trưng bởi kiểu buộc dây mở, trong đó các lỗ xỏ dây được gắn trên phần thân trước của giày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore brown derby shoes with his suit."
"Anh ấy đi một đôi giày derby màu nâu với bộ vest của mình."
-
"Derby shoes are a versatile choice for both casual and semi-formal occasions."
"Giày derby là một lựa chọn linh hoạt cho cả những dịp trang trọng vừa và không trang trọng."
-
"The key difference between derby and oxford shoes is the lacing system."
"Sự khác biệt chính giữa giày derby và giày oxford là hệ thống buộc dây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Giày derby (còn được gọi là bluchers) là loại giày da có phần buộc dây hở. Điều này có nghĩa là phần thân trước của giày (vamp) được may liền, và hai mảng da chứa các lỗ xỏ dây được may ở trên. Khi dây giày được tháo, hai mảng da này có thể tách rời hoàn toàn. Khác với giày Oxford, có phần buộc dây khép kín, giày Derby thoải mái hơn cho những người có bàn chân to hoặc mu bàn chân cao.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derby shoes
danh từMột kiểu giày có dây buộc đặc trưng bởi kiểu buộc dây mở, trong đó các lỗ xỏ dây được gắn trên phần thân trước của giày.
"He wore brown derby shoes with his suit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derby shoes".
