(Top Banner Ad)
derby shoes
B1
danh từ B1 Thời trang

derby shoes

UK: /ˈdɑːrbi ʃuːz/ • US: /ˈdɜːrbi ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày derby giày tây buộc dây hở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of laced shoe characterized by open lacing, in which the eyelets are mounted on top of the vamp.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giày có dây buộc đặc trưng bởi kiểu buộc dây mở, trong đó các lỗ xỏ dây được gắn trên phần thân trước của giày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore brown derby shoes with his suit."

    "Anh ấy đi một đôi giày derby màu nâu với bộ vest của mình."

  • "Derby shoes are a versatile choice for both casual and semi-formal occasions."

    "Giày derby là một lựa chọn linh hoạt cho cả những dịp trang trọng vừa và không trang trọng."

  • "The key difference between derby and oxford shoes is the lacing system."

    "Sự khác biệt chính giữa giày derby và giày oxford là hệ thống buộc dây."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

bluchers (Một tên gọi khác của giày Derby)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc giày Derby

Giày Derby có lẽ được đặt theo tên Bá tước Derby thứ 14, người được cho là đã yêu cầu một đôi giày thoải mái hơn để đi săn. Một câu chuyện khác cho rằng chúng được phổ biến bởi quân đội Phổ vào thế kỷ 19. Dù nguồn gốc chính xác là gì, giày Derby đã trở thành một biểu tượng thời trang vượt thời gian.

Usage Note

Giày derby (còn được gọi là bluchers) là loại giày da có phần buộc dây hở. Điều này có nghĩa là phần thân trước của giày (vamp) được may liền, và hai mảng da chứa các lỗ xỏ dây được may ở trên. Khi dây giày được tháo, hai mảng da này có thể tách rời hoàn toàn. Khác với giày Oxford, có phần buộc dây khép kín, giày Derby thoải mái hơn cho những người có bàn chân to hoặc mu bàn chân cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derby shoes

danh từ
Lật mặt

Một kiểu giày có dây buộc đặc trưng bởi kiểu buộc dây mở, trong đó các lỗ xỏ dây được gắn trên phần thân trước của giày.

"He wore brown derby shoes with his suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derby shoes".

Sự khác biệt giữa Derby và Oxford

Giày Derby khác với giày Oxford ở chỗ phần mui giày của Derby được may trên phần thân giày, tạo ra vẻ ngoài thoải mái và ít trang trọng hơn. Giày Oxford thì ngược lại, mui giày được may dưới thân giày, tạo vẻ trang trọng và lịch sự hơn.

Tính linh hoạt của giày Derby

Giày Derby là một lựa chọn giày dép rất linh hoạt, phù hợp với nhiều dịp khác nhau, từ trang phục công sở đến trang phục thường ngày. Chúng có thể dễ dàng kết hợp với quần jean, quần chinos hoặc thậm chí cả bộ vest.