(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ derby shoes
B1

derby shoes

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giày derby giày tây buộc dây hở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Derby shoes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu giày có dây buộc đặc trưng bởi kiểu buộc dây mở, trong đó các lỗ xỏ dây được gắn trên phần thân trước của giày.

Definition (English Meaning)

A style of laced shoe characterized by open lacing, in which the eyelets are mounted on top of the vamp.

Ví dụ Thực tế với 'Derby shoes'

  • "He wore brown derby shoes with his suit."

    "Anh ấy đi một đôi giày derby màu nâu với bộ vest của mình."

  • "Derby shoes are a versatile choice for both casual and semi-formal occasions."

    "Giày derby là một lựa chọn linh hoạt cho cả những dịp trang trọng vừa và không trang trọng."

  • "The key difference between derby and oxford shoes is the lacing system."

    "Sự khác biệt chính giữa giày derby và giày oxford là hệ thống buộc dây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Derby shoes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: derby shoes (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bluchers(Một tên gọi khác của giày Derby)

Trái nghĩa (Antonyms)

oxford shoes(giày Oxford (kiểu giày có phần buộc dây kín))

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Derby shoes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Giày derby (còn được gọi là bluchers) là loại giày da có phần buộc dây hở. Điều này có nghĩa là phần thân trước của giày (vamp) được may liền, và hai mảng da chứa các lỗ xỏ dây được may ở trên. Khi dây giày được tháo, hai mảng da này có thể tách rời hoàn toàn. Khác với giày Oxford, có phần buộc dây khép kín, giày Derby thoải mái hơn cho những người có bàn chân to hoặc mu bàn chân cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Derby shoes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)