(Top Banner Ad)
bamar
Ngôn ngữ học, Địa lý, Dân tộc học

bamar

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bamar Người Bamar (dân tộc chính ở Myanmar)
Adjective Bamar Thuộc về người Bamar, thuộc về văn hóa hoặc ngôn ngữ Bamar
Noun/Adjective Burmese Người Miến Điện, tiếng Miến Điện, hoặc thuộc về Miến Điện (tên cũ của Myanmar, liên quan đến Bamar)
Noun Myanmar Myanmar (tên quốc gia hiện tại, có liên hệ gốc từ với Bamar)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Burmese
ဗမာ (bama)
English
Bamar

Nguồn gốc tên gọi Bamar

Từ 'Bamar' là tên tự gọi (endonym) của dân tộc đa số ở Myanmar. Trong tiếng Miến Điện, họ tự gọi mình là 'bama' (ဗမာ). Từ này được người nói tiếng Anh sử dụng để chỉ dân tộc này, khác với 'Burmese' thường dùng để chỉ chung người dân hoặc ngôn ngữ của đất nước Myanmar.

Bamar, Burma và Myanmar

Tên gọi 'Burma' (Miến Điện) mà phương Tây sử dụng trong quá khứ được cho là bắt nguồn từ tên gọi 'Bamar'. Năm 1989, chính quyền Myanmar đổi tên nước từ 'Burma' thành 'Myanmar'. Cả 'Myanmar' và 'Bamar' đều có cùng gốc từ tiếng Miến Điện, mặc dù 'Bamar' thường dùng để chỉ dân tộc cụ thể, còn 'Myanmar' là tên quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bamar
  • traditional traditional Bamar culture
    (văn hóa Bamar truyền thống)
  • ancient ancient Bamar history
    (lịch sử Bamar cổ đại)
  • dominant the dominant Bamar ethnic group
    (nhóm dân tộc Bamar chiếm đa số)
Noun + Bamar (Bamar as an adjective)
  • Bamar Bamar people
    (người Bamar)
  • Bamar Bamar language
    (ngôn ngữ Bamar)
  • Bamar Bamar culture
    (văn hóa Bamar)
  • Bamar Bamar traditions
    (truyền thống Bamar)
Verb + Bamar (language)
  • speak speak Bamar
    (nói tiếng Bamar)
  • learn learn Bamar
    (học tiếng Bamar)
  • study study Bamar
    (nghiên cứu tiếng Bamar)

Idioms

  • the Bamar people

    Dân tộc Bamar, nhóm dân tộc chính ở Myanmar.

    "The Bamar people constitute the majority of Myanmar's population."

    (Dân tộc Bamar chiếm đa số dân số Myanmar.)

  • Bamar language

    Ngôn ngữ của người Bamar, ngôn ngữ chính thức của Myanmar.

    "Many people in Myanmar speak the Bamar language."

    (Nhiều người ở Myanmar nói tiếng Bamar.)

  • Bamar culture

    Văn hóa của dân tộc Bamar, bao gồm các truyền thống, tín ngưỡng và nghệ thuật.

    "Bamar culture is rich in ancient traditions and festivals."

    (Văn hóa Bamar phong phú với các truyền thống và lễ hội cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bamar

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bamar".

Dân tộc đa số ở Myanmar

Người Bamar là dân tộc chiếm đa số (khoảng 68%) dân số Myanmar. Họ đóng vai trò trung tâm trong lịch sử, chính trị và văn hóa của đất nước này. Tiếng Bamar (tiếng Miến Điện) là ngôn ngữ chính thức của Myanmar.

Văn hóa và Tôn giáo

Văn hóa Bamar có nguồn gốc sâu sắc từ Phật giáo Thượng tọa bộ, ảnh hưởng đến các tập quán xã hội, kiến trúc, nghệ thuật và lễ hội. Các lễ hội lớn như Thingyan (Tết té nước) là một phần quan trọng của đời sống văn hóa Bamar.