bamar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bamar | Người Bamar (dân tộc chính ở Myanmar) |
| Adjective | Bamar | Thuộc về người Bamar, thuộc về văn hóa hoặc ngôn ngữ Bamar |
| Noun/Adjective | Burmese | Người Miến Điện, tiếng Miến Điện, hoặc thuộc về Miến Điện (tên cũ của Myanmar, liên quan đến Bamar) |
| Noun | Myanmar | Myanmar (tên quốc gia hiện tại, có liên hệ gốc từ với Bamar) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional Bamar culture (văn hóa Bamar truyền thống)
-
ancient ancient Bamar history (lịch sử Bamar cổ đại)
-
dominant the dominant Bamar ethnic group (nhóm dân tộc Bamar chiếm đa số)
-
Bamar Bamar people (người Bamar)
-
Bamar Bamar language (ngôn ngữ Bamar)
-
Bamar Bamar culture (văn hóa Bamar)
-
Bamar Bamar traditions (truyền thống Bamar)
-
speak speak Bamar (nói tiếng Bamar)
-
learn learn Bamar (học tiếng Bamar)
-
study study Bamar (nghiên cứu tiếng Bamar)
Idioms
-
the Bamar people
Dân tộc Bamar, nhóm dân tộc chính ở Myanmar.
"The Bamar people constitute the majority of Myanmar's population."
(Dân tộc Bamar chiếm đa số dân số Myanmar.)
-
Bamar language
Ngôn ngữ của người Bamar, ngôn ngữ chính thức của Myanmar.
"Many people in Myanmar speak the Bamar language."
(Nhiều người ở Myanmar nói tiếng Bamar.)
-
Bamar culture
Văn hóa của dân tộc Bamar, bao gồm các truyền thống, tín ngưỡng và nghệ thuật.
"Bamar culture is rich in ancient traditions and festivals."
(Văn hóa Bamar phong phú với các truyền thống và lễ hội cổ xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bamar
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bamar".
