burmese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Myanmar (trước đây là Burma), người dân hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying Burmese art."
"Cô ấy đang nghiên cứu nghệ thuật Miến Điện."
-
"The Burmese government is working to improve infrastructure."
"Chính phủ Miến Điện đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng."
-
"Burmese cuisine is characterized by the use of fish sauce and fermented ingredients."
"Ẩm thực Miến Điện được đặc trưng bởi việc sử dụng nước mắm và các nguyên liệu lên men."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Burmese' dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến Myanmar, bao gồm người, văn hóa, ngôn ngữ, v.v. Nó thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional Burmese culture (văn hóa Miến Điện truyền thống)
-
ancient Burmese civilization (nền văn minh Miến Điện cổ đại)
-
authentic Burmese food (món ăn Miến Điện đích thực)
-
Burmese cat (mèo Miến Điện (một giống mèo))
-
Burmese python (trăn Miến Điện (một loài trăn lớn))
-
Burmese cuisine (ẩm thực Miến Điện)
-
Burmese government (chính phủ Myanmar)
Idioms
-
Burmese ruby
Hồng ngọc Miến Điện. Cụm từ này thường dùng để chỉ loại hồng ngọc có chất lượng tốt nhất thế giới, mang ý nghĩa ẩn dụ về sự quý giá và đẳng cấp cao nhất.
"That necklace is beautiful, its quality is like a Burmese ruby."
(Sợi dây chuyền đó đẹp thật, chất lượng của nó như một viên hồng ngọc Miến Điện vậy.)
-
Burmese Days
Tựa đề tiểu thuyết nổi tiếng của George Orwell. Cụm từ này thường được dùng để gợi nhớ hoặc mô tả về bối cảnh và không khí của thời kỳ thuộc địa Anh ở Miến Điện.
"The old colonial house gave off a strong 'Burmese Days' atmosphere."
(Ngôi nhà cổ thời thuộc địa tỏa ra một không khí đậm chất 'Những ngày ở Miến Điện'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burmese
adjectiveThuộc về Myanmar (trước đây là Burma), người dân hoặc ngôn ngữ của họ.
"She is studying Burmese art."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Burmese history, I would have understood the political situation better. |
Nếu tôi đã học lịch sử Miến Điện, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về tình hình chính trị. |
| Phủ định | If she hadn't spoken Burmese fluently, she wouldn't have gotten the job at the embassy. |
Nếu cô ấy không nói tiếng Miến Điện trôi chảy, cô ấy đã không nhận được công việc tại đại sứ quán. |
| Nghi vấn | Would he have enjoyed the trip to Myanmar if he had learned some Burmese phrases before going? |
Anh ấy có thích chuyến đi đến Myanmar không nếu anh ấy đã học một vài cụm từ tiếng Miến Điện trước khi đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burmese".
