(Top Banner Ad)
bandy-legged
B2
adjective B2 Y học/Hình thái học

bandy-legged

UK: /ˈbændiˌleɡɪd/ • US: /ˈbændiˌleɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chân vòng kiềng chân chữ O chân cong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having legs that are curved outwards at the knees.

Vietnamese Meaning

Có chân vòng kiềng, chân chữ O, chân cong ra ngoài ở đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboy was easily recognizable by his bandy-legged stance."

    "Anh chàng cao bồi dễ dàng được nhận ra bởi dáng đứng chân vòng kiềng của mình."

  • "He walked with a bandy-legged gait."

    "Anh ta đi với dáng đi chân vòng kiềng."

  • "The old wooden chair had bandy legs."

    "Cái ghế gỗ cũ có chân cong vòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandy-leggedness Tính trạng chân vòng kiềng
Noun (informal) bandy-leg Người có chân vòng kiềng
Adjective (Synonym) bow-legged Chân vòng kiềng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Y học/Hình thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
bandy (curved) + legged (having legs)
English (17th Century)
bandy-legged

Nguồn gốc từ hình dạng cong

Từ 'bandy' (uốn cong) được sử dụng để mô tả hình dáng giống như cây gậy cong dùng trong các trò chơi thể thao trên băng hoặc cỏ (như khúc côn cầu). Khi kết hợp với '-legged' (có chân), từ này mô tả đôi chân bị cong, đặc biệt là cong ra ngoài ở đầu gối, tạo thành hình vòng cung giống như chữ 'O' hoặc hình dáng của cây gậy đó.

Usage Note

Tính từ này mô tả hình dáng của chân, đặc biệt là khi chúng cong ra ngoài ở đầu gối, tạo thành hình dáng giống chữ O. Nó thường được sử dụng để mô tả ngoại hình một cách trực quan và đôi khi mang tính hài hước hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bandy-legged
  • noticeably noticeably bandy-legged
    (chân vòng kiềng một cách rõ rệt)
  • slightly slightly bandy-legged
    (chân hơi vòng kiềng)
Adjective + Noun describing people/movement
  • old man a bandy-legged old man
    (một ông lão chân vòng kiềng)
  • gait his characteristic bandy-legged gait
    (cách đi đứng vòng kiềng đặc trưng của anh ấy)

Idioms

  • As bandy-legged as a cowboy.

    Chân vòng kiềng như cao bồi (chỉ dáng chân rất cong, thường do cưỡi ngựa nhiều).

    "After years on the ranch, he was as bandy-legged as a cowboy."

    (Sau nhiều năm làm việc ở trang trại, chân anh ấy vòng kiềng như một cao bồi.)

  • To walk with a bandy-legged shuffle.

    Đi bộ với dáng lê bước chân vòng kiềng (chỉ một cách đi không vững, chậm chạp).

    "The injured player tried to walk off the field with a bandy-legged shuffle."

    (Cầu thủ bị thương cố gắng rời sân với dáng đi lê bước, chân vòng kiềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandy-legged

adjective
Lật mặt

Có chân vòng kiềng, chân chữ O, chân cong ra ngoài ở đầu gối.

"The cowboy was easily recognizable by his bandy-legged stance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandy-legged".

Liên hệ với Cao bồi và Cưỡi ngựa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, dáng chân vòng kiềng thường được liên tưởng đến các cao bồi, những người dành hàng giờ trên lưng ngựa. Việc kẹp chân vào bụng ngựa liên tục có thể góp phần làm cong xương chân hoặc ít nhất là tạo ra sự liên tưởng về dáng đi đặc trưng của họ.

Thuật ngữ Y học (Genu Varum)

Chân vòng kiềng là một tình trạng xương khớp có tên khoa học là Genu Varum. Trong lịch sử, tình trạng này thường xuất hiện do thiếu vitamin D (bệnh còi xương) ở trẻ em, mặc dù ngày nay nó chủ yếu là một biến thể cơ thể bình thường hoặc do chấn thương.