bandy-legged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having legs that are curved outwards at the knees.
Vietnamese Meaning
Có chân vòng kiềng, chân chữ O, chân cong ra ngoài ở đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowboy was easily recognizable by his bandy-legged stance."
"Anh chàng cao bồi dễ dàng được nhận ra bởi dáng đứng chân vòng kiềng của mình."
-
"He walked with a bandy-legged gait."
"Anh ta đi với dáng đi chân vòng kiềng."
-
"The old wooden chair had bandy legs."
"Cái ghế gỗ cũ có chân cong vòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bandy-leggedness | Tính trạng chân vòng kiềng |
| Noun (informal) | bandy-leg | Người có chân vòng kiềng |
| Adjective (Synonym) | bow-legged | Chân vòng kiềng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả hình dáng của chân, đặc biệt là khi chúng cong ra ngoài ở đầu gối, tạo thành hình dáng giống chữ O. Nó thường được sử dụng để mô tả ngoại hình một cách trực quan và đôi khi mang tính hài hước hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeably noticeably bandy-legged (chân vòng kiềng một cách rõ rệt)
-
slightly slightly bandy-legged (chân hơi vòng kiềng)
-
old man a bandy-legged old man (một ông lão chân vòng kiềng)
-
gait his characteristic bandy-legged gait (cách đi đứng vòng kiềng đặc trưng của anh ấy)
Idioms
-
As bandy-legged as a cowboy.
Chân vòng kiềng như cao bồi (chỉ dáng chân rất cong, thường do cưỡi ngựa nhiều).
"After years on the ranch, he was as bandy-legged as a cowboy."
(Sau nhiều năm làm việc ở trang trại, chân anh ấy vòng kiềng như một cao bồi.)
-
To walk with a bandy-legged shuffle.
Đi bộ với dáng lê bước chân vòng kiềng (chỉ một cách đi không vững, chậm chạp).
"The injured player tried to walk off the field with a bandy-legged shuffle."
(Cầu thủ bị thương cố gắng rời sân với dáng đi lê bước, chân vòng kiềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bandy-legged
adjectiveCó chân vòng kiềng, chân chữ O, chân cong ra ngoài ở đầu gối.
"The cowboy was easily recognizable by his bandy-legged stance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandy-legged".
