(Top Banner Ad)
bow-legged
B2
Adjective B2 Y học

bow-legged

UK: /ˌbəʊ ˈleɡɪd/ • US: /ˌboʊ ˈleɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chân vòng kiềng chân chữ O
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having legs that curve outward at the knees.

Vietnamese Meaning

Có chân vòng kiềng; chân cong ra ngoài ở đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboy had a distinctive bow-legged walk from years of riding horses."

    "Chàng cao bồi có dáng đi vòng kiềng đặc trưng do nhiều năm cưỡi ngựa."

  • "The doctor examined the child's bow-leggedness."

    "Bác sĩ kiểm tra tình trạng chân vòng kiềng của đứa trẻ."

  • "Many people who are bow-legged experience no pain or discomfort."

    "Nhiều người bị chân vòng kiềng không cảm thấy đau đớn hay khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bow-legged chân vòng kiềng, chân cong
Noun bow-leggedness tình trạng chân vòng kiềng
Noun leg chân (bộ phận cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
boga
Old Norse
leggr
Early Modern English
bow-legged

Hình Ảnh Cây Cung

Từ "bow-legged" là một từ ghép mô tả sự tương đồng thị giác. Nó kết hợp "bow" (cây cung) và "legged" (có chân). "Bow" ở đây ám chỉ hình dáng uốn cong ra ngoài của đôi chân, giống như một cây cung đang được kéo căng.

Usage Note

Tính từ 'bow-legged' mô tả dáng đi hoặc hình dáng của một người có chân cong ra ngoài khi đứng thẳng, tạo thành hình vòng cung. Nó thường được dùng để mô tả ngoại hình và có thể liên quan đến tình trạng y tế hoặc đặc điểm thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bow-legged (Intensity)
  • distinctly distinctly bow-legged
    (rõ ràng bị chân vòng kiềng)
  • slightly slightly bow-legged
    (hơi/chút xíu chân vòng kiềng)
  • severely severely bow-legged
    (chân vòng kiềng nghiêm trọng)
Adjective + Noun (Described Person/Feature)
  • cowboy a bow-legged cowboy
    (một chàng cao bồi chân vòng kiềng)
  • gait a bow-legged gait
    (dáng đi vòng kiềng (chữ O))
  • figure a bow-legged figure
    (một dáng người chân vòng kiềng)

Idioms

  • the bow-legged stance

    tư thế đứng chân vòng kiềng (thường là do cưỡi ngựa)

    "He adopted the bow-legged stance typical of veteran riders."

    (Anh ấy đứng ở tư thế chân vòng kiềng đặc trưng của những người cưỡi ngựa lâu năm.)

  • walk bow-legged

    đi dáng vòng kiềng/đi chân chữ O

    "After hours on the horse, the knight could only walk bow-legged."

    (Sau nhiều giờ trên lưng ngựa, hiệp sĩ chỉ có thể đi lại với dáng đi vòng kiềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bow-legged

Adjective
Lật mặt

Có chân vòng kiềng; chân cong ra ngoài ở đầu gối.

"The cowboy had a distinctive bow-legged walk from years of riding horses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow-legged".

Cao Bồi và Truyền Thuyết Viễn Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phim ảnh và văn học về Viễn Tây, những chàng cao bồi (cowboys) thường được khắc họa là người chân vòng kiềng. Điều này bắt nguồn từ quan niệm rằng việc dành hàng giờ trên lưng ngựa sẽ làm cong đầu gối ra ngoài để giữ thăng bằng.

Nguyên Nhân Y Tế (Còi Xương)

Trong lịch sử y học, một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra chứng chân vòng kiềng ở trẻ em là bệnh còi xương (Rickets). Đây là tình trạng xương bị yếu đi do thiếu hụt vitamin D và canxi nghiêm trọng, không đủ sức chịu đựng trọng lượng cơ thể.