bow-legged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having legs that curve outward at the knees.
Vietnamese Meaning
Có chân vòng kiềng; chân cong ra ngoài ở đầu gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowboy had a distinctive bow-legged walk from years of riding horses."
"Chàng cao bồi có dáng đi vòng kiềng đặc trưng do nhiều năm cưỡi ngựa."
-
"The doctor examined the child's bow-leggedness."
"Bác sĩ kiểm tra tình trạng chân vòng kiềng của đứa trẻ."
-
"Many people who are bow-legged experience no pain or discomfort."
"Nhiều người bị chân vòng kiềng không cảm thấy đau đớn hay khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bow-legged | chân vòng kiềng, chân cong |
| Noun | bow-leggedness | tình trạng chân vòng kiềng |
| Noun | leg | chân (bộ phận cơ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bow-legged' mô tả dáng đi hoặc hình dáng của một người có chân cong ra ngoài khi đứng thẳng, tạo thành hình vòng cung. Nó thường được dùng để mô tả ngoại hình và có thể liên quan đến tình trạng y tế hoặc đặc điểm thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly bow-legged (rõ ràng bị chân vòng kiềng)
-
slightly slightly bow-legged (hơi/chút xíu chân vòng kiềng)
-
severely severely bow-legged (chân vòng kiềng nghiêm trọng)
-
cowboy a bow-legged cowboy (một chàng cao bồi chân vòng kiềng)
-
gait a bow-legged gait (dáng đi vòng kiềng (chữ O))
-
figure a bow-legged figure (một dáng người chân vòng kiềng)
Idioms
-
the bow-legged stance
tư thế đứng chân vòng kiềng (thường là do cưỡi ngựa)
"He adopted the bow-legged stance typical of veteran riders."
(Anh ấy đứng ở tư thế chân vòng kiềng đặc trưng của những người cưỡi ngựa lâu năm.)
-
walk bow-legged
đi dáng vòng kiềng/đi chân chữ O
"After hours on the horse, the knight could only walk bow-legged."
(Sau nhiều giờ trên lưng ngựa, hiệp sĩ chỉ có thể đi lại với dáng đi vòng kiềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bow-legged
AdjectiveCó chân vòng kiềng; chân cong ra ngoài ở đầu gối.
"The cowboy had a distinctive bow-legged walk from years of riding horses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow-legged".
