straight-legged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having straight legs; (of clothing) designed with straight legs.
Vietnamese Meaning
Có đôi chân thẳng; (về quần áo) được thiết kế với ống thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancer had a graceful, straight-legged posture."
"Vũ công có một tư thế duyên dáng, chân thẳng."
-
"She prefers straight-legged jeans."
"Cô ấy thích quần jean ống thẳng."
-
"The horse was strong and straight-legged."
"Con ngựa rất khỏe và chân thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | Thẳng, không cong |
| Adverb | straight | Thẳng thắn, trực tiếp; ngay lập tức |
| Noun | leg | Chân |
| Verb | straighten | Làm thẳng, duỗi thẳng |
| Noun | straightness | Sự thẳng, tính ngay thẳng |
| Adjective | legged | Có chân (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: long-legged) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường dùng để mô tả người hoặc động vật có chân thẳng, hoặc quần áo (ví dụ quần jean) có ống thẳng. Nó nhấn mạnh đặc điểm thẳng của chân hoặc ống quần, không cong hoặc loe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jeans straight-legged jeans (quần jeans ống thẳng)
-
trousers straight-legged trousers (quần tây ống thẳng)
-
pants straight-legged pants (quần ống thẳng)
-
cut a straight-legged cut (kiểu cắt ống thẳng (của quần))
-
style a straight-legged style (phong cách ống thẳng)
-
deadlift straight-legged deadlift (bài tập deadlift chân thẳng (tên một bài tập thể hình))
-
stance a straight-legged stance (tư thế đứng thẳng chân)
Idioms
-
straight-legged jeans are a classic
Quần jeans ống thẳng là một kiểu kinh điển
"Many people prefer straight-legged jeans because they never go out of style."
(Nhiều người thích quần jeans ống thẳng vì chúng không bao giờ lỗi thời.)
-
a straight-legged posture
Tư thế đứng/ngồi thẳng chân
"She maintained a straight-legged posture during the yoga exercise."
(Cô ấy giữ tư thế thẳng chân trong suốt bài tập yoga.)
-
to wear straight-legged trousers
Mặc quần ống thẳng
"He always chooses to wear straight-legged trousers for a smart look."
(Anh ấy luôn chọn mặc quần ống thẳng để có vẻ ngoài lịch lãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight-legged
AdjectiveCó đôi chân thẳng; (về quần áo) được thiết kế với ống thẳng.
"The dancer had a graceful, straight-legged posture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight-legged".
