(Top Banner Ad)
straight-legged
B1
Adjective B1 Mô tả hình dáng, giải phẫu học, thể thao

straight-legged

UK: /ˌstreɪtˈleɡɪd/ • US: /ˌstreɪtˈleɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chân thẳng ống thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having straight legs; (of clothing) designed with straight legs.

Vietnamese Meaning

Có đôi chân thẳng; (về quần áo) được thiết kế với ống thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer had a graceful, straight-legged posture."

    "Vũ công có một tư thế duyên dáng, chân thẳng."

  • "She prefers straight-legged jeans."

    "Cô ấy thích quần jean ống thẳng."

  • "The horse was strong and straight-legged."

    "Con ngựa rất khỏe và chân thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight Thẳng, không cong
Adverb straight Thẳng thắn, trực tiếp; ngay lập tức
Noun leg Chân
Verb straighten Làm thẳng, duỗi thẳng
Noun straightness Sự thẳng, tính ngay thẳng
Adjective legged Có chân (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: long-legged)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình dáng, giải phẫu học, thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Proto-Germanic
*strek-
Old English
streccan
Old English
streht
Proto-Germanic
*laggaz
Old Norse
leggr
English
straight
English
leg
English
straight-legged

Nguồn gốc của "straight-legged"

Từ "straight-legged" là một tính từ ghép mô tả, được tạo thành từ "straight" (thẳng) và "legged" (có chân). "Straight" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "streht", nghĩa là "được kéo thẳng", liên quan đến hành động kéo căng. Từ "leg" (chân) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ "leggr". Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một hình ảnh rõ ràng về một thứ gì đó có phần chân thẳng, không cong hay loe, thường dùng để chỉ kiểu quần áo như quần jeans hoặc quần tây có ống thẳng từ đùi xuống mắt cá chân. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố đã có để mô tả chính xác một đặc điểm.

Usage Note

Tính từ này thường dùng để mô tả người hoặc động vật có chân thẳng, hoặc quần áo (ví dụ quần jean) có ống thẳng. Nó nhấn mạnh đặc điểm thẳng của chân hoặc ống quần, không cong hoặc loe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (modifying Noun)
  • jeans straight-legged jeans
    (quần jeans ống thẳng)
  • trousers straight-legged trousers
    (quần tây ống thẳng)
  • pants straight-legged pants
    (quần ống thẳng)
  • cut a straight-legged cut
    (kiểu cắt ống thẳng (của quần))
  • style a straight-legged style
    (phong cách ống thẳng)
Compound Nouns / Descriptive Phrases
  • deadlift straight-legged deadlift
    (bài tập deadlift chân thẳng (tên một bài tập thể hình))
  • stance a straight-legged stance
    (tư thế đứng thẳng chân)

Idioms

  • straight-legged jeans are a classic

    Quần jeans ống thẳng là một kiểu kinh điển

    "Many people prefer straight-legged jeans because they never go out of style."

    (Nhiều người thích quần jeans ống thẳng vì chúng không bao giờ lỗi thời.)

  • a straight-legged posture

    Tư thế đứng/ngồi thẳng chân

    "She maintained a straight-legged posture during the yoga exercise."

    (Cô ấy giữ tư thế thẳng chân trong suốt bài tập yoga.)

  • to wear straight-legged trousers

    Mặc quần ống thẳng

    "He always chooses to wear straight-legged trousers for a smart look."

    (Anh ấy luôn chọn mặc quần ống thẳng để có vẻ ngoài lịch lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight-legged

Adjective
Lật mặt

Có đôi chân thẳng; (về quần áo) được thiết kế với ống thẳng.

"The dancer had a graceful, straight-legged posture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight-legged".

Thời trang và Quần ống thẳng

Quần ống thẳng (straight-legged pants) là một trong những kiểu dáng quần áo cơ bản và vượt thời gian, nổi bật với ống quần thẳng từ hông hoặc đùi xuống mắt cá chân mà không ôm sát hay loe rộng. Kiểu dáng này đã xuất hiện từ lâu và trải qua nhiều chu kỳ thịnh hành trong lịch sử thời trang phương Tây. Nó được ưa chuộng vì sự thanh lịch, dễ phối đồ và phù hợp với nhiều dáng người, mang lại vẻ ngoài gọn gàng, chuyên nghiệp nhưng cũng có thể rất năng động tùy thuộc vào chất liệu và cách phối.

Biểu tượng của sự đa dụng

Trong văn hóa phương Tây, quần ống thẳng thường được xem là biểu tượng của sự cân bằng giữa phong cách cổ điển và hiện đại. Chúng phổ biến trong môi trường công sở, thường được may từ vải tây, và cũng là lựa chọn hàng đầu cho quần jeans hàng ngày, mang lại vẻ ngoài thoải mái nhưng vẫn lịch sự. Sự linh hoạt này giúp quần ống thẳng luôn có mặt trong tủ đồ của nhiều người, từ sinh viên đến doanh nhân, vượt qua các xu hướng thời trang nhất thời như ống loe hay ống bó sát.