(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bangkok
A2

bangkok

noun

Nghĩa tiếng Việt

Băng Cốc Krung Thep
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bangkok'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Thái Lan.

Definition (English Meaning)

The capital and largest city of Thailand.

Ví dụ Thực tế với 'Bangkok'

  • "Bangkok is a vibrant city known for its temples and street food."

    "Bangkok là một thành phố sôi động nổi tiếng với những ngôi đền và ẩm thực đường phố."

  • "We spent three days in Bangkok."

    "Chúng tôi đã trải qua ba ngày ở Bangkok."

  • "Bangkok is a major tourist destination."

    "Bangkok là một điểm đến du lịch lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bangkok'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bangkok
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

thailand(Thái Lan)
krung thep(Krung Thep (tên gọi khác của Bangkok))

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Bangkok'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bangkok thường được dùng để chỉ thành phố trung tâm và khu vực đô thị xung quanh. Tên gọi chính thức bằng tiếng Thái là Krung Thep Maha Nakhon (กรุงเทพมหานคร), có nghĩa là 'Thành phố của các thiên thần, thành phố vĩ đại'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to from

* **in Bangkok**: Chỉ vị trí bên trong thành phố. Ví dụ: 'I live in Bangkok.' (Tôi sống ở Bangkok.)
* **to Bangkok**: Chỉ sự di chuyển đến thành phố. Ví dụ: 'I'm traveling to Bangkok next week.' (Tôi sẽ đi Bangkok vào tuần tới.)
* **from Bangkok**: Chỉ sự di chuyển khỏi thành phố hoặc xuất phát từ thành phố. Ví dụ: 'This product is imported from Bangkok.' (Sản phẩm này được nhập khẩu từ Bangkok.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bangkok'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken the job in Bangkok, I would be fluent in Thai now.
Nếu tôi đã nhận công việc ở Bangkok, tôi đã có thể nói tiếng Thái lưu loát rồi.
Phủ định
If she hadn't visited Bangkok last year, she wouldn't understand my obsession with Thai food now.
Nếu cô ấy không đến thăm Bangkok năm ngoái, cô ấy sẽ không hiểu được sự ám ảnh của tôi với đồ ăn Thái bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in Bangkok real estate ten years ago, would they be rich now?
Nếu họ đã đầu tư vào bất động sản Bangkok mười năm trước, liệu giờ họ có giàu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)