(Top Banner Ad)
capital
B2
danh từ B2

capital

UK: /ˈkæpɪtl/ • US: /ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô vốn chữ hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.

Vietnamese Meaning

Thủ đô, thành phố quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paris is the capital of France."

    "Paris là thủ đô của nước Pháp."

  • "What is the capital of Australia?"

    "Thủ đô của Úc là gì?"

  • "He used his capital to start a new business."

    "Anh ấy đã dùng vốn của mình để khởi nghiệp kinh doanh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb capitalize vốn hóa, viết hoa, tận dụng cơ hội
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Noun capitalist nhà tư bản
Noun capitalization sự vốn hóa hoặc sự viết hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
capitalis
Old French
capital
Middle English
capital

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Trong thời cổ đại, sự giàu có được đo bằng số lượng 'đầu' gia súc (cattle) mà một người sở hữu. Đây là lý do tại sao từ này liên quan đến cả tài sản kinh tế và những thứ đứng đầu như 'thủ đô'.

Mối liên hệ với án tử hình

Thuật ngữ 'capital punishment' (án tử hình) cũng bắt nguồn từ nghĩa 'cái đầu'. Ban đầu, nó ám chỉ những hình phạt dẫn đến việc mất đầu (chém đầu).

Usage Note

Trong nghĩa này, 'capital' thường được hiểu là trung tâm chính trị, kinh tế, và văn hóa của một quốc gia. Nó khác với các thành phố lớn khác về mặt vai trò và chức năng quản lý nhà nước. Đôi khi, một quốc gia có thể có thủ đô hành chính và thủ đô lập pháp khác nhau.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thủ đô của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cụ thể (ví dụ: the capital of France). 'in' dùng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại thủ đô (ví dụ: a meeting in the capital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Capital
  • foreign foreign capital
    (vốn nước ngoài)
  • human human capital
    (vốn nhân lực)
  • political political capital
    (uy tín chính trị)
Noun + Capital
  • city capital city
    (thành phố thủ đô)
  • punishment capital punishment
    (án tử hình)
  • gain capital gain
    (lợi nhuận từ vốn)
Verb + Capital
  • raise raise capital
    (huy động vốn)
  • invest invest capital
    (đầu tư vốn)

Idioms

  • make capital out of something

    lợi dụng điều gì đó để tạo lợi thế cho bản thân

    "The opposition party is trying to make capital out of the government's mistake."

    (Đảng đối lập đang cố gắng lợi dụng sai lầm của chính phủ để tạo lợi thế cho mình.)

  • with a capital [Letter]

    nhấn mạnh một đặc điểm nào đó là cực kỳ đúng hoặc nổi bật

    "She is a Lady with a capital L."

    (Cô ấy là một quý bà đích thực (nhấn mạnh sự sang trọng, lịch thiệp).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital

danh từ
Lật mặt

Thủ đô, thành phố quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

"Paris is the capital of France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital".

Vốn văn hóa (Cultural Capital)

Trong xã hội học phương Tây, khái niệm 'vốn văn hóa' của Pierre Bourdieu giải thích rằng kiến thức, cách ăn mặc và bằng cấp cũng là một loại 'tài sản' giúp con người thăng tiến, không chỉ có tiền bạc.

Kiến trúc và Quyền lực

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các tòa nhà thủ đô (Capitols) thường được xây dựng theo phong cách tân cổ điển với mái vòm lớn để thể hiện sự uy nghiêm và kế thừa tinh thần dân chủ từ Hy Lạp và La Mã cổ đại.