(Top Banner Ad)
largest
B1
Tính từ B1 Tổng quát

largest

UK: /ˈlɑːdʒɪst/ • US: /ˈlɑːrdʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

lớn nhất to nhất rộng lớn nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greatest in size, extent, or amount.

Vietnamese Meaning

Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is the largest country in Asia."

    "Trung Quốc là quốc gia lớn nhất ở châu Á."

  • "The largest lake in the world is the Caspian Sea."

    "Hồ lớn nhất trên thế giới là Biển Caspi."

  • "This is the largest pizza I have ever seen!"

    "Đây là chiếc pizza lớn nhất tôi từng thấy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng
Noun largeness sự lớn, sự rộng lớn
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge mở rộng, làm lớn hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*lēǵʰ-
Old English
læst
Middle English
largest

Nguồn gốc của 'largest'

Từ 'largest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'ít nhất'. Sau đó, nó phát triển để chỉ kích thước hoặc số lượng lớn nhất. Hãy tưởng tượng, trong một cuộc đua, người 'lớn nhất' có thể là người cuối cùng bị bỏ lại phía sau... nhưng cuối cùng lại là người chiến thắng về kích thước!

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ "large". Nó dùng để chỉ một vật, người hoặc một điều gì đó có kích thước, số lượng, hoặc mức độ lớn hơn tất cả những cái khác trong cùng một nhóm hoặc phạm vi so sánh. Cần phân biệt với "bigger" (lớn hơn) vốn là dạng so sánh hơn.

Prepositions

of in

"Largest of": Dùng để chỉ vật/người lớn nhất trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: "The largest of the three apples."
"Largest in": Dùng để chỉ vật/người lớn nhất trong một phạm vi hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: "The largest city in the world."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + largest
  • second the second largest city
    (thành phố lớn thứ hai)
  • world's the world's largest economy
    (nền kinh tế lớn nhất thế giới)
  • nation's the nation's largest employer
    (nhà tuyển dụng lớn nhất quốc gia)
Verb + largest
  • constitute constitute the largest share
    (chiếm phần lớn nhất)
  • represent represent the largest percentage
    (đại diện cho tỷ lệ phần trăm lớn nhất)

Idioms

  • larger than life

    hơn người bình thường (về tính cách, thành công)

    "He's a larger than life character."

    (Anh ấy là một người có tính cách phi thường.)

  • for the largest part

    phần lớn, chủ yếu

    "For the largest part, I enjoyed the show."

    (Phần lớn thì tôi thích buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

largest

Tính từ
Lật mặt

Lớn nhất về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.

"China is the largest country in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest is the largest rainforest in the world.
Rừng mưa Amazon là khu rừng mưa lớn nhất trên thế giới.
Phủ định
Is this not the largest building in the city?
Đây không phải là tòa nhà lớn nhất trong thành phố sao?
Nghi vấn
Is Everest the largest mountain?
Có phải Everest là ngọn núi lớn nhất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy the largest cake at the bakery.
Cô ấy sẽ mua chiếc bánh lớn nhất ở tiệm bánh.
Phủ định
They are not going to build the largest stadium in the city.
Họ sẽ không xây dựng sân vận động lớn nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Is he going to choose the largest size available?
Anh ấy có định chọn kích cỡ lớn nhất có sẵn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "largest".

Sự ám ảnh về kỷ lục

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự quan tâm lớn đến việc thiết lập và phá vỡ kỷ lục, ví dụ như tòa nhà 'lớn nhất', cây 'cao nhất', v.v. Điều này phản ánh mong muốn đạt được thành tựu và vượt qua giới hạn.

Kích thước quan trọng?

Đôi khi, kích thước lớn được liên kết với sức mạnh, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là 'lớn nhất' không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'tốt nhất'. Chất lượng, ý nghĩa hoặc tác động có thể quan trọng hơn kích thước vật lý.