(Top Banner Ad)
bank on
B2
cụm động từ B2 Chung

bank on

UK: /bæŋk ɒn/ • US: /bæŋk ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trông cậy vào dựa vào tin chắc rằng tin tưởng vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rely on something happening or being true.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật; dựa dẫm, trông cậy vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm banking on you to help me."

    "Tôi đang trông cậy vào bạn giúp đỡ tôi đấy."

  • "You can bank on him being late."

    "Bạn có thể chắc chắn là anh ta sẽ đến muộn."

  • "I'm banking on getting that promotion."

    "Tôi đang rất kỳ vọng sẽ được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng; bờ (sông, hồ)
Verb bank Gửi tiền, cất tiền vào ngân hàng
Noun banker Chủ ngân hàng; nhân viên ngân hàng
Noun banking Nghiệp vụ ngân hàng; hoạt động ngân hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
banki
Middle English
banke
17th Century
bank (financial institution)
Mid-19th Century
bank on

Nguồn gốc sự tin cậy

Từ 'bank' ban đầu có nghĩa là 'bờ sông' hoặc 'ghế dài' (bench). Khi hoạt động tài chính phát triển, các nhà buôn thường ngồi trên ghế dài (banco trong tiếng Ý) để giao dịch. Sau này, ‘bank’ trở thành nơi giữ tiền. Khi bạn 'bank on' (dựa vào/đặt niềm tin vào) ai đó hay điều gì đó, bạn đang tin tưởng họ một cách chắc chắn, giống như bạn tin rằng tiền của mình sẽ an toàn trong ngân hàng.

Usage Note

Cụm động từ 'bank on' mang ý nghĩa tin tưởng mạnh mẽ vào một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy rất tự tin về kết quả.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm từ 'bank on' không thể tách rời. Nó kết nối động từ 'bank' với đối tượng được tin tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bank on (Mức độ tin cậy)
  • heavily bank heavily on someone/something
    (Phụ thuộc hoặc tin tưởng quá nhiều vào ai/cái gì)
  • safely can safely bank on
    (Có thể tin tưởng một cách an toàn/chắc chắn)
  • definitely can definitely bank on this
    (Chắc chắn có thể dựa vào điều này)
bank on + Noun/Pronoun (Đối tượng tin cậy)
  • success bank on success
    (Dựa vào sự thành công (để lên kế hoạch))
  • it bank on it
    (Hãy tin chắc vào điều đó (thường dùng trong câu khẳng định/hứa hẹn))
  • support bank on his support
    (Trông cậy vào sự ủng hộ của anh ấy)

Idioms

  • You can bank on it.

    Bạn có thể tin chắc/dựa vào điều đó. (Một lời đảm bảo tuyệt đối)

    "Don't worry, the package will arrive tomorrow. You can bank on it."

    (Đừng lo, gói hàng sẽ tới vào ngày mai. Bạn cứ tin chắc điều đó.)

  • Don't bank on it.

    Đừng quá trông chờ/tin tưởng vào điều đó. (Lời cảnh báo về rủi ro)

    "He said he might help, but don't bank on it."

    (Anh ta nói anh ta có thể giúp, nhưng đừng quá kỳ vọng vào chuyện đó.)

  • To bank too much on one outcome.

    Dựa dẫm quá nhiều vào một kết quả duy nhất.

    "We shouldn't bank too much on winning the lottery; we need a backup plan."

    (Chúng ta không nên quá trông cậy vào việc trúng số; chúng ta cần một kế hoạch dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank on

cụm động từ
Lật mặt

Tin tưởng vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật; dựa dẫm, trông cậy vào.

"I'm banking on you to help me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can always bank on his friends.
Anh ấy luôn có thể tin cậy vào bạn bè của mình.
Phủ định
You cannot blindly bank on that information.
Bạn không thể mù quáng tin tưởng vào thông tin đó.
Nghi vấn
Can we realistically bank on him finishing the project on time?
Chúng ta có thực tế có thể tin cậy vào việc anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to bank on my friend always being on time, but he's been late a lot recently.
Tôi đã từng tin tưởng rằng bạn tôi luôn đúng giờ, nhưng gần đây anh ấy thường xuyên đến muộn.
Phủ định
She didn't use to bank on winning the lottery, but now she buys tickets every week.
Cô ấy đã từng không hy vọng vào việc trúng xổ số, nhưng giờ cô ấy mua vé mỗi tuần.
Nghi vấn
Did you use to bank on your parents helping you with college tuition?
Bạn đã từng trông cậy vào việc bố mẹ giúp bạn trả học phí đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank on".

Văn hóa Rủi ro và Lập Kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và lập kế hoạch cá nhân, cụm từ 'bank on' thể hiện mức độ tin cậy và rủi ro. Người ta thường được khuyên 'không nên bank on' (không nên phụ thuộc) vào các yếu tố không chắc chắn, khuyến khích tư duy dự phòng (backup plan) thay vì đặt mọi niềm tin vào một nguồn duy nhất.

Sự tin tưởng tài chính

'Bank on' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'hope' (hy vọng) hoặc 'wish' (mong ước). Nó hàm ý một sự tin cậy có cơ sở, tương tự như việc bạn giao tiền cho một tổ chức tài chính đáng tin cậy. Khi nói 'I bank on you,' người nói đang thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng hoặc lời hứa của người kia.