bank on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rely on something happening or being true.
Vietnamese Meaning
Tin tưởng vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật; dựa dẫm, trông cậy vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm banking on you to help me."
"Tôi đang trông cậy vào bạn giúp đỡ tôi đấy."
-
"You can bank on him being late."
"Bạn có thể chắc chắn là anh ta sẽ đến muộn."
-
"I'm banking on getting that promotion."
"Tôi đang rất kỳ vọng sẽ được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'bank on' mang ý nghĩa tin tưởng mạnh mẽ vào một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy rất tự tin về kết quả.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm từ 'bank on' không thể tách rời. Nó kết nối động từ 'bank' với đối tượng được tin tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily bank heavily on someone/something (Phụ thuộc hoặc tin tưởng quá nhiều vào ai/cái gì)
-
safely can safely bank on (Có thể tin tưởng một cách an toàn/chắc chắn)
-
definitely can definitely bank on this (Chắc chắn có thể dựa vào điều này)
-
success bank on success (Dựa vào sự thành công (để lên kế hoạch))
-
it bank on it (Hãy tin chắc vào điều đó (thường dùng trong câu khẳng định/hứa hẹn))
-
support bank on his support (Trông cậy vào sự ủng hộ của anh ấy)
Idioms
-
You can bank on it.
Bạn có thể tin chắc/dựa vào điều đó. (Một lời đảm bảo tuyệt đối)
"Don't worry, the package will arrive tomorrow. You can bank on it."
(Đừng lo, gói hàng sẽ tới vào ngày mai. Bạn cứ tin chắc điều đó.)
-
Don't bank on it.
Đừng quá trông chờ/tin tưởng vào điều đó. (Lời cảnh báo về rủi ro)
"He said he might help, but don't bank on it."
(Anh ta nói anh ta có thể giúp, nhưng đừng quá kỳ vọng vào chuyện đó.)
-
To bank too much on one outcome.
Dựa dẫm quá nhiều vào một kết quả duy nhất.
"We shouldn't bank too much on winning the lottery; we need a backup plan."
(Chúng ta không nên quá trông cậy vào việc trúng số; chúng ta cần một kế hoạch dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bank on
cụm động từTin tưởng vào điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật; dựa dẫm, trông cậy vào.
"I'm banking on you to help me."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can always bank on his friends. |
Anh ấy luôn có thể tin cậy vào bạn bè của mình. |
| Phủ định | You cannot blindly bank on that information. |
Bạn không thể mù quáng tin tưởng vào thông tin đó. |
| Nghi vấn | Can we realistically bank on him finishing the project on time? |
Chúng ta có thực tế có thể tin cậy vào việc anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to bank on my friend always being on time, but he's been late a lot recently. |
Tôi đã từng tin tưởng rằng bạn tôi luôn đúng giờ, nhưng gần đây anh ấy thường xuyên đến muộn. |
| Phủ định | She didn't use to bank on winning the lottery, but now she buys tickets every week. |
Cô ấy đã từng không hy vọng vào việc trúng xổ số, nhưng giờ cô ấy mua vé mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Did you use to bank on your parents helping you with college tuition? |
Bạn đã từng trông cậy vào việc bố mẹ giúp bạn trả học phí đại học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank on".
