(Top Banner Ad)
distrust
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

distrust

UK: /dɪsˈtrʌst/ • US: /dɪsˈtrʌst/

Nghĩa tiếng Việt

không tin tưởng nghi ngờ thiếu lòng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of trust; suspicion.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tin tưởng; sự nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a general distrust of politicians."

    "Có một sự thiếu tin tưởng chung đối với các chính trị gia."

  • "The public distrust of the media is growing."

    "Sự thiếu tin tưởng của công chúng đối với giới truyền thông đang gia tăng."

  • "She distrusted his motives for helping."

    "Cô ấy nghi ngờ động cơ giúp đỡ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust Niềm tin, sự tin cậy
Verb trust Tin tưởng, tin cậy
Adjective trusted Được tin cậy, đáng tin
Adjective trusting Hay tin người, dễ tin
Noun mistrust Sự nghi ngờ, sự không tin tưởng
Verb mistrust Nghi ngờ, không tin tưởng
Adjective trustworthy Đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old Norse
traust
English
distrust

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'distrust' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'không, ngược lại') với từ 'trust' (từ tiếng Na Uy cổ 'traust', nghĩa là 'niềm tin, sự tin cậy'). Vì vậy, 'distrust' có nghĩa đen là 'không tin cậy' hoặc 'ngược lại với tin cậy'.

Usage Note

Distrust nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng, thường dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm nhận rằng ai đó hoặc cái gì đó không đáng tin cậy. Nó mạnh hơn 'suspicion' (nghi ngờ) nhưng yếu hơn 'certainty' (chắc chắn về điều tiêu cực).

Prepositions

of towards

Distrust *of* something/someone: Diễn tả sự thiếu tin tưởng vào đối tượng cụ thể. Distrust *towards* something/someone: Diễn tả thái độ thiếu tin tưởng, có phần tiêu cực, hướng về đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distrust
  • deep deep distrust
    (sự ngờ vực sâu sắc)
  • widespread widespread distrust
    (sự ngờ vực lan rộng)
  • growing growing distrust
    (sự ngờ vực ngày càng tăng)
  • mutual mutual distrust
    (sự ngờ vực lẫn nhau)
  • healthy healthy distrust
    (sự nghi ngờ lành mạnh (thận trọng))
Verb + distrust
  • feel feel distrust
    (cảm thấy nghi ngờ)
  • harbor harbor distrust
    (nuôi dưỡng sự ngờ vực)
  • sow sow distrust
    (gieo rắc sự ngờ vực)
  • breed breed distrust
    (gây ra sự ngờ vực)
  • overcome overcome distrust
    (vượt qua sự ngờ vực)

Idioms

  • Sow seeds of distrust

    Gieo rắc hạt giống ngờ vực, gây ra sự nghi kỵ

    "His constant lying sowed seeds of distrust among his colleagues."

    (Việc anh ta liên tục nói dối đã gieo rắc hạt giống ngờ vực giữa các đồng nghiệp của anh ấy.)

  • Harbor distrust

    Nuôi dưỡng sự ngờ vực, có sự hoài nghi

    "She continued to harbor distrust towards the new manager."

    (Cô ấy tiếp tục nuôi dưỡng sự ngờ vực đối với người quản lý mới.)

  • Deep-seated distrust

    Sự ngờ vực sâu sắc, ăn sâu vào tiềm thức

    "There is a deep-seated distrust of politicians in this country."

    (Có một sự ngờ vực sâu sắc đối với các chính trị gia ở đất nước này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distrust

Noun
Lật mặt

Sự thiếu tin tưởng; sự nghi ngờ.

"There is a general distrust of politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they distrusted his motives was obvious to everyone.
Việc họ không tin tưởng động cơ của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she distrusts him or not is not my concern.
Việc cô ấy có không tin tưởng anh ấy hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why he would distrust such an honest person is a mystery to me.
Tại sao anh ta lại không tin tưởng một người trung thực như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I distrust his intentions completely.
Chà, tôi hoàn toàn không tin tưởng vào ý định của anh ta.
Phủ định
Alas, they didn't distrust the seemingly friendly stranger.
Tiếc thay, họ đã không nghi ngờ người lạ có vẻ thân thiện.
Nghi vấn
Gosh, do you distrust her judgment?
Trời ơi, bạn có không tin vào phán đoán của cô ấy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, I distrust politicians, lawyers, and car salesmen.
Nói chung, tôi không tin tưởng các chính trị gia, luật sư và người bán xe hơi.
Phủ định
Because of his honesty, I don't distrust him, though many others might.
Vì sự trung thực của anh ấy, tôi không mất lòng tin vào anh ấy, mặc dù nhiều người khác có thể.
Nghi vấn
John, do you distrust the information we received, or do you believe it to be true?
John, bạn có nghi ngờ thông tin chúng ta nhận được không, hay bạn tin nó là đúng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more time in building trust, the team wouldn't distrust their leader now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều thời gian hơn vào việc xây dựng lòng tin, thì bây giờ nhóm đã không mất lòng tin vào người lãnh đạo của họ.
Phủ định
If she hadn't been so secretive, people wouldn't distrust her so much.
Nếu cô ấy không quá bí mật, mọi người sẽ không mất lòng tin vào cô ấy nhiều như vậy.
Nghi vấn
If he had been more honest, would they distrust him so deeply?
Nếu anh ấy trung thực hơn, liệu họ có mất lòng tin sâu sắc vào anh ấy như vậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was distrusting his motives even as he spoke so eloquently.
Cô ấy đã không tin vào động cơ của anh ta ngay cả khi anh ta nói rất hùng hồn.
Phủ định
They were not distrusting her abilities; they just needed more time to assess her performance.
Họ không nghi ngờ khả năng của cô ấy; họ chỉ cần thêm thời gian để đánh giá hiệu suất của cô ấy.
Nghi vấn
Were you distrusting the information he was providing, or did you simply need clarification?
Bạn đã không tin thông tin anh ấy cung cấp, hay bạn chỉ cần làm rõ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distrust".

Sự ngờ vực lành mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'healthy distrust' (sự ngờ vực lành mạnh) hay thái độ hoài nghi được coi là một phẩm chất tích cực. Nó khuyến khích con người không dễ dàng chấp nhận mọi thông tin mà phải suy xét, tìm hiểu kỹ lưỡng, đặc biệt là khi đối mặt với thông tin từ các nguồn không đáng tin cậy hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng.

Niềm tin cần được xây dựng

Trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh ở phương Tây, niềm tin thường không được trao ngay lập tức mà phải được xây dựng và chứng minh qua thời gian và hành động. 'Distrust' (sự không tin tưởng) có thể là trạng thái mặc định cho đến khi một người hoặc tổ chức chứng minh được sự đáng tin cậy của mình. Điều này ngược lại với một số nền văn hóa coi trọng danh dự và mặc định có niềm tin ban đầu.