(Top Banner Ad)
expectation
B2
Danh từ B2 Tổng quát

expectation

UK: /ˌekspekˈteɪʃən/ • US: /ˌekspekˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mong đợi kỳ vọng sự trông chờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong belief that something will happen or be the case in the future.

Vietnamese Meaning

Sự mong đợi, kỳ vọng, trông chờ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have great expectations of her."

    "Tôi có rất nhiều kỳ vọng vào cô ấy."

  • "Against all expectations, he recovered."

    "Ngoài mọi dự đoán, anh ấy đã hồi phục."

  • "The company failed to meet expectations."

    "Công ty đã không đáp ứng được kỳ vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng, hy vọng
Adjective expected Được mong đợi, theo dự kiến
Adjective unexpected Bất ngờ, không mong đợi
Adjective expectant Đang mong đợi (thường là người phụ nữ mang thai), có vẻ chờ đợi
Adverb expectantly Một cách đầy mong đợi, háo hức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare
Latin
expectatio
Old French
expectacion
Middle English
expectacion
English
expectation

Nguồn gốc từ 'Nhìn ra ngoài'

Từ 'expectation' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'expectare'. Từ này được ghép từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'spectare' (nghĩa là 'nhìn, ngắm'). Ban đầu, 'expectare' mang ý nghĩa 'nhìn ra xa, nhìn ngóng để chờ đợi một điều gì đó'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'expectatio' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'expectation' như ngày nay, với ý nghĩa 'sự kỳ vọng, mong đợi' một cách trừu tượng hơn.

Usage Note

'Expectation' thường mang sắc thái chắc chắn hơn 'hope' (hy vọng) và 'wish' (ước). 'Expectation' thường dựa trên những bằng chứng hoặc lý do nào đó để tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, trong khi 'hope' và 'wish' có thể đơn thuần chỉ là mong muốn.

Prepositions

of for

'Expectation of' thường dùng để chỉ mong đợi về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'expectation of success' (mong đợi thành công). 'Expectation for' thường dùng để chỉ mong đợi hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'expectation for the future' (mong đợi cho tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expectation
  • high high expectations
    (kỳ vọng cao)
  • low low expectations
    (kỳ vọng thấp)
  • realistic realistic expectations
    (kỳ vọng thực tế)
  • unrealistic unrealistic expectations
    (kỳ vọng phi thực tế)
  • general general expectation
    (kỳ vọng chung)
  • public public expectation
    (kỳ vọng của công chúng)
Verb + expectation
  • meet meet expectations
    (đáp ứng kỳ vọng)
  • exceed exceed expectations
    (vượt quá kỳ vọng)
  • fall short of fall short of expectations
    (không đạt được kỳ vọng, thấp hơn kỳ vọng)
  • raise raise expectations
    (nâng cao kỳ vọng)
  • lower lower expectations
    (hạ thấp kỳ vọng)
  • have have expectations
    (có kỳ vọng)
Prepositional phrases
  • in expectation of in expectation of something
    (trong sự mong đợi, để chờ đợi điều gì đó)

Idioms

  • live up to (one's) expectations

    đáp ứng/xứng đáng với kỳ vọng của ai đó; không phụ lòng mong đợi

    "The new movie didn't quite live up to my expectations."

    (Bộ phim mới không thực sự đáp ứng được kỳ vọng của tôi.)

  • beyond (one's) wildest expectations

    vượt ngoài sức tưởng tượng; vượt xa mọi kỳ vọng ban đầu

    "The concert was a success beyond our wildest expectations."

    (Buổi hòa nhạc thành công ngoài sức tưởng tượng của chúng tôi.)

  • have high expectations of/for someone/something

    có kỳ vọng cao đối với ai/cái gì

    "Parents often have high expectations for their children's academic performance."

    (Cha mẹ thường có kỳ vọng cao vào thành tích học tập của con cái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expectation

Danh từ
Lật mặt

Sự mong đợi, kỳ vọng, trông chờ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật trong tương lai.

"I have great expectations of her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should lower our expectations to avoid disappointment.
Chúng ta nên hạ thấp kỳ vọng để tránh thất vọng.
Phủ định
You mustn't expect him to change overnight.
Bạn không được mong đợi anh ấy thay đổi chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Might they have had different expectations?
Có lẽ nào họ đã có những kỳ vọng khác nhau?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would expect to understand the material now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ mong đợi hiểu được tài liệu.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, she wouldn't expect to be facing these consequences now.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ hạn chót, bây giờ cô ấy sẽ không mong đợi phải đối mặt với những hậu quả này.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they expect a comfortable retirement now?
Nếu họ đã đầu tư một cách khôn ngoan, liệu họ có mong đợi một cuộc sống hưu trí thoải mái bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Expect the best, and prepare for the worst.
Mong đợi điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
Phủ định
Don't expect perfection from anyone.
Đừng mong đợi sự hoàn hảo từ bất kỳ ai.
Nghi vấn
Do expect a prompt reply from the manager.
Hãy mong đợi một phản hồi nhanh chóng từ người quản lý.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She expectantly awaited the results of the competition.
Cô ấy háo hức chờ đợi kết quả cuộc thi.
Phủ định
They didn't expect such a large crowd at the event.
Họ không mong đợi một đám đông lớn như vậy tại sự kiện.
Nghi vấn
What expectations do you have for your future?
Bạn có những kỳ vọng gì cho tương lai của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been expecting a bonus for months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả nhóm đã kỳ vọng được thưởng trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been expecting such a large inheritance, so she'll be surprised.
Cô ấy sẽ không kỳ vọng một khoản thừa kế lớn như vậy, vì vậy cô ấy sẽ ngạc nhiên.
Nghi vấn
Will they have been expectantly waiting for the concert tickets to go on sale for hours when they finally get them?
Liệu họ đã háo hức chờ đợi vé buổi hòa nhạc được bán trong nhiều giờ khi cuối cùng họ cũng có được chúng chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I expect that the new policy will improve employee morale.
Tôi kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ cải thiện tinh thần của nhân viên.
Phủ định
They are not going to lower their expectations for this project, even with the setbacks.
Họ sẽ không hạ thấp kỳ vọng của họ cho dự án này, ngay cả khi có những trở ngại.
Nghi vấn
Will she expectantly await his arrival at the airport?
Cô ấy sẽ mong đợi sự xuất hiện của anh ấy ở sân bay một cách đầy mong đợi chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was expectantly waiting for the exam results yesterday.
Cô ấy đã mong đợi kết quả kỳ thi một cách đầy hy vọng ngày hôm qua.
Phủ định
They were not expecting such a large crowd at the concert.
Họ đã không mong đợi một đám đông lớn như vậy tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Was he expecting you to arrive so early?
Anh ấy có mong đợi bạn đến sớm như vậy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She expectantly awaited the news yesterday.
Hôm qua cô ấy đã mong đợi tin tức một cách đầy mong đợi.
Phủ định
They didn't expect such a large crowd at the event.
Họ đã không mong đợi một đám đông lớn như vậy tại sự kiện.
Nghi vấn
Did he have any expectation of winning the lottery?
Anh ấy có kỳ vọng nào về việc trúng xổ số không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been expectantly waiting for the job offer for weeks.
Tôi đã mong đợi lời mời làm việc trong nhiều tuần.
Phủ định
She hasn't been expecting such a difficult exam.
Cô ấy đã không mong đợi một kỳ thi khó khăn như vậy.
Nghi vấn
Have they been expecting the shipment to arrive today?
Họ có đang mong đợi lô hàng đến hôm nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' expectation for the exam was high.
Kỳ vọng của các học sinh về kỳ thi rất cao.
Phủ định
My parents' expectation wasn't that I would become a doctor.
Kỳ vọng của bố mẹ tôi không phải là tôi sẽ trở thành bác sĩ.
Nghi vấn
Is everyone's expectation aligned with the project's goals?
Có phải kỳ vọng của mọi người đều phù hợp với mục tiêu của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expectation".

Quản lý Kỳ vọng (Managing Expectations)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và các mối quan hệ cá nhân, 'quản lý kỳ vọng' là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến việc chủ động đặt ra hoặc điều chỉnh các mong đợi của bản thân hoặc của người khác để tránh thất vọng. Ví dụ, một nhà quản lý có thể 'quản lý kỳ vọng' của nhân viên bằng cách giải thích rõ ràng về những thách thức của dự án, thay vì chỉ hứa hẹn những điều dễ dàng.

Kỳ vọng và Hạnh phúc

Nhiều triết lý và nghiên cứu tâm lý học phương Tây cho rằng mức độ kỳ vọng của một người có ảnh hưởng lớn đến hạnh phúc của họ. Nếu kỳ vọng quá cao và không thực tế, con người dễ rơi vào trạng thái thất vọng. Ngược lại, việc có những kỳ vọng hợp lý hoặc thậm chí thấp hơn một chút có thể dẫn đến sự hài lòng và niềm vui lớn hơn khi đạt được kết quả tốt đẹp.