(Top Banner Ad)
barely-there makeup
B2
Tính từ ghép (adjective phrase) B2 Thời trang, Làm đẹp

barely-there makeup

UK: ˈbeə.liˌðeər ˈmeɪk.ʌp • US: ˈber.liˌðer ˈmeɪk.ʌp

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm tự nhiên trang điểm nhẹ nhàng trang điểm như không trang điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Makeup that is applied in a way that looks very natural and subtle, appearing as if the person is wearing little to no makeup.

Vietnamese Meaning

Trang điểm được thực hiện một cách tự nhiên và tinh tế, tạo cảm giác như người đó trang điểm rất nhẹ hoặc hầu như không trang điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opted for a barely-there makeup look for her wedding."

    "Cô ấy chọn phong cách trang điểm tự nhiên cho đám cưới của mình."

  • "The model sported a barely-there makeup look on the runway."

    "Người mẫu trang điểm tự nhiên trên sàn diễn."

  • "Barely-there makeup is perfect for everyday wear."

    "Trang điểm tự nhiên rất phù hợp để trang điểm hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần, trống, không che đậy
Adverb barely chỉ vừa đủ, hầu như không
Noun bareness sự trần trụi, sự trống trải
Noun makeup đồ trang điểm, lớp trang điểm
Phrasal Verb make up trang điểm, làm hòa, bịa chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bær (bare)
Old English
þær (there)
Middle English
barely
Late 19th Century
makeup (noun)
Mid-20th Century
barely-there (compound adjective)

Sự ra đời của một phong cách

Cụm từ 'barely-there makeup' là một cách nói hiện đại, kết hợp 'barely' (hầu như không) và 'there' (ở đó). Nó dùng để mô tả một phong cách tối giản, tự nhiên, như thể lớp trang điểm 'hầu như không tồn tại'. Khái niệm này trở nên cực kỳ phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là trong thập niên 90, như một sự phản kháng lại xu hướng trang điểm đậm và sặc sỡ của thập niên 80.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả phong cách trang điểm hướng đến vẻ đẹp tự nhiên, khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh sự tối giản và nhẹ nhàng trong việc sử dụng mỹ phẩm, khác với các phong cách trang điểm đậm, cầu kỳ. "Barely-there" có nghĩa là 'hầu như không có', do đó cụm từ này ám chỉ lớp trang điểm mỏng nhẹ đến mức khó nhận ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barely-there makeup
  • wear barely-there makeup
    (trang điểm rất nhẹ nhàng tự nhiên)
  • apply barely-there makeup
    (thoa một lớp trang điểm rất mỏng)
  • opt for barely-there makeup
    (chọn kiểu trang điểm tự nhiên)
  • achieve a barely-there makeup look
    (đạt được vẻ ngoài trang điểm như không)
Adjective + barely-there makeup
  • a subtle , barely-there makeup look
    (vẻ ngoài trang điểm tinh tế, nhẹ nhàng)
  • a natural , barely-there makeup look
    (vẻ ngoài trang điểm tự nhiên như không)
  • her signature barely-there makeup
    (kiểu trang điểm tự nhiên đặc trưng của cô ấy)
Noun + barely-there makeup
  • the trend of barely-there makeup
    (xu hướng trang điểm tự nhiên)
  • a fan of barely-there makeup
    (người yêu thích kiểu trang điểm tự nhiên)

Idioms

  • The 'barely-there makeup' look

    Chỉ một phong cách trang điểm cụ thể nhằm mục đích trông tự nhiên nhất có thể, còn gọi là trang điểm 'trong suốt' hay 'trang điểm như không'.

    "She has perfected the 'barely-there makeup' look for her everyday routine."

    (Cô ấy đã thành thạo phong cách trang điểm 'tự nhiên như không' cho thói quen hàng ngày của mình.)

  • To rock a barely-there makeup look

    Diện phong cách trang điểm tối giản một cách thành công và đầy tự tin. Động từ 'rock' ở đây có nghĩa là mặc/diện một thứ gì đó rất đẹp và hợp.

    "You don't need a lot of products to rock a barely-there makeup look on a casual day out."

    (Bạn không cần nhiều sản phẩm để có thể tự tin diện một lớp trang điểm siêu nhẹ nhàng vào một ngày đi chơi bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely-there makeup

Tính từ ghép (adjective phrase)
Lật mặt

Trang điểm được thực hiện một cách tự nhiên và tinh tế, tạo cảm giác như người đó trang điểm rất nhẹ hoặc hầu như không trang điểm.

"She opted for a barely-there makeup look for her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely-there makeup".

Xu Hướng 'No-Makeup Makeup'

Trong văn hóa phương Tây, 'barely-there makeup' (còn được gọi là 'no-makeup makeup') là một xu hướng lớn, đối lập với kiểu trang điểm đậm và cầu kỳ. Phong cách này nhấn mạnh việc tôn lên các đường nét tự nhiên thay vì che giấu chúng, đề cao các khái niệm như 'vẻ đẹp sạch' (clean beauty) và sự chân thực.

Vẻ Đẹp 'Nỗ Lực Tối Thiểu'

Phong cách trang điểm này thường gắn liền với hình ảnh 'effortless chic' (sang trọng mà không cần cố gắng) của người Pháp. Nó thể hiện một triết lý sống: vẻ đẹp không đến từ việc che đậy mà đến từ việc chăm sóc bản thân và tự tin vào làn da của chính mình.