bareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being bare; lack of covering or adornment.
Vietnamese Meaning
Trạng thái trần trụi, không có sự che phủ hoặc trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bareness of the room made it feel cold and unwelcoming."
"Sự trần trụi của căn phòng khiến nó trở nên lạnh lẽo và không chào đón."
-
"The trees stood in stark bareness against the winter sky."
"Những cái cây đứng trơ trụi trên nền trời mùa đông."
-
"He felt a certain bareness in his soul after the loss."
"Anh cảm thấy một sự trống rỗng nhất định trong tâm hồn sau mất mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bare | trần trụi, trống trải, trơ trọi (không có gì che phủ; không có đồ đạc) |
| Verb | bare | làm trần trụi, phơi bày (lộ ra một phần cơ thể hoặc một sự thật) |
| Adverb | barely | chỉ vừa đủ, hầu như không (rất ít hoặc khó khăn lắm mới làm được gì đó) |
| Noun | barefoot | chân trần (không đi giày dép) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bareness' thường được sử dụng để mô tả trạng thái vật lý của một thứ gì đó, chẳng hạn như một vùng đất trống trải, một bức tường không có trang trí, hoặc một cơ thể không mặc quần áo. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự đơn giản, không cầu kỳ, hoặc thiếu thốn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Phân biệt với 'nakedness' (sự trần truồng) thường mang ý nghĩa về cơ thể và có thể có hàm ý tình dục; 'emptiness' (sự trống rỗng) nhấn mạnh sự thiếu vắng.
Prepositions
'In bareness': Thường dùng để chỉ trạng thái đang ở trong sự trần trụi. Ví dụ: 'The room was stark in its bareness.' ('Căn phòng trở nên lạnh lẽo trong sự trần trụi của nó.') 'Of bareness': Thường dùng để diễn tả tính chất trần trụi của một vật. Ví dụ: 'the bareness of the landscape' ('sự trần trụi của cảnh quan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stark stark bareness (sự trần trụi/trống trải khắc nghiệt/rõ rệt)
-
utter utter bareness (sự trần trụi/trống trải hoàn toàn)
-
sheer sheer bareness (sự trần trụi/trống trải tuyệt đối)
-
bleak bleak bareness (sự trống trải ảm đạm)
-
emphasize emphasize the bareness (nhấn mạnh sự trống trải/trần trụi)
-
reveal reveal the bareness (phơi bày/làm lộ ra sự trống trải/trần trụi)
-
highlight highlight the bareness (làm nổi bật sự trống trải/trần trụi)
-
bareness the bareness of the room (sự trống trải của căn phòng (ít hoặc không có đồ đạc))
-
bareness the bareness of the walls (sự trống trải của những bức tường (không có tranh ảnh, trang trí))
-
bareness the bareness of the landscape (sự trơ trụi của cảnh quan (thiếu cây cối, thực vật))
Idioms
-
the bareness of the landscape
sự trơ trụi của phong cảnh (ý nói cảnh vật hoang vắng, ít cây cối hoặc kiến trúc)
"The artist captured the stark bareness of the landscape in winter."
(Người nghệ sĩ đã khắc họa sự trơ trụi khắc nghiệt của phong cảnh vào mùa đông.)
-
a sense of bareness
cảm giác trống trải/thiếu thốn (cảm giác thiếu thốn, không được trang hoàng hoặc lạnh lẽo)
"There was a sense of bareness in the newly emptied apartment."
(Có một cảm giác trống trải trong căn hộ vừa được dọn trống.)
-
embrace the bareness
đón nhận sự giản dị/tối giản (chấp nhận hoặc tìm thấy vẻ đẹp trong sự thiếu thốn, không cầu kỳ)
"Some modern designs truly embrace the bareness, focusing on simplicity."
(Một số thiết kế hiện đại thực sự đón nhận sự tối giản, tập trung vào tính đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bareness
nounTrạng thái trần trụi, không có sự che phủ hoặc trang trí.
"The bareness of the room made it feel cold and unwelcoming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bareness".
