(Top Banner Ad)
sterility
C1
noun C1 Y học/Sinh học

sterility

UK: /stəˈrɪləti/ • US: /stəˈrɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

vô sinh sự vô sinh vô trùng sự vô trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being unable to reproduce.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple underwent tests to determine the cause of their sterility."

    "Cặp đôi đã trải qua các xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh của họ."

  • "Long-term exposure to radiation can lead to sterility."

    "Tiếp xúc lâu dài với bức xạ có thể dẫn đến vô sinh."

  • "The sterility of the equipment is regularly checked."

    "Sự vô trùng của thiết bị được kiểm tra thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sterile vô trùng, vô sinh, cằn cỗi
Verb sterilize tiệt trùng, triệt sản
Noun sterilization sự tiệt trùng, sự triệt sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ster-
Latin
sterilis
Latin
sterilitas
English
sterility

Nguồn gốc từ 'sterility'

Từ 'sterility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sterilitas', nghĩa là 'sự cằn cỗi' hay 'sự không có khả năng sinh sản'. Gốc từ này liên quan đến ý tưởng về một thứ gì đó không thể sản xuất con cái, mùa màng, hoặc thậm chí là ý tưởng, làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của nó là sự không có kết quả hoặc sự vắng mặt của sự sống/mầm bệnh. Nó cũng có liên hệ với gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *ster- có nghĩa là 'cứng' hoặc 'vô trùng'.

Usage Note

'Sterility' thường được dùng để chỉ tình trạng vĩnh viễn hoặc khó có khả năng phục hồi khả năng sinh sản. Cần phân biệt với 'infertility', từ này mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tình trạng giảm khả năng sinh sản và có thể khắc phục được.

Prepositions

in due to

'Sterility in': Đề cập đến tình trạng vô sinh ở một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Sterility in males is often due to...'
'Sterility due to': Đề cập đến nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh. Ví dụ: 'Sterility due to genetic factors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sterility
  • complete complete sterility
    (sự vô trùng hoàn toàn)
  • absolute absolute sterility
    (sự vô trùng tuyệt đối)
  • male male sterility
    (vô sinh nam)
  • female female sterility
    (vô sinh nữ)
  • surgical surgical sterility
    (sự vô trùng trong phẫu thuật)
  • reproductive reproductive sterility
    (vô sinh về mặt sinh sản)
Verb + sterility
  • cause to cause sterility
    (gây vô sinh)
  • induce to induce sterility
    (gây vô sinh (thường dùng trong y học))
  • achieve to achieve sterility
    (đạt được sự vô trùng)
  • maintain to maintain sterility
    (duy trì sự vô trùng)
  • prevent to prevent sterility
    (ngăn ngừa sự vô sinh)
Noun + of + sterility
  • problem the problem of sterility
    (vấn đề vô sinh)
  • risk the risk of sterility
    (nguy cơ vô sinh)

Idioms

  • surgical sterility

    Sự vô trùng trong phẫu thuật (tình trạng không có vi khuẩn, vi rút hoặc các vi sinh vật khác trên bề mặt, dụng cụ hoặc trong môi trường phẫu thuật)

    "Maintaining surgical sterility is crucial for preventing infections during operations."

    (Duy trì sự vô trùng trong phẫu thuật là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong các ca mổ.)

  • reproductive sterility

    Vô sinh (tình trạng không có khả năng sinh sản)

    "The couple sought medical advice for reproductive sterility."

    (Cặp đôi đã tìm kiếm lời khuyên y tế về tình trạng vô sinh.)

  • environmental sterility

    Sự vô trùng môi trường (tình trạng một môi trường không có hoặc có rất ít vi sinh vật)

    "Laboratories often require a high degree of environmental sterility for certain experiments."

    (Các phòng thí nghiệm thường yêu cầu mức độ vô trùng môi trường cao cho một số thí nghiệm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterility

noun
Lật mặt

Tình trạng không có khả năng sinh sản.

"The couple underwent tests to determine the cause of their sterility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be sterile in your operating procedures.
Hãy vô trùng trong quy trình vận hành của bạn.
Phủ định
Don't be sterile in your thinking; innovate!
Đừng cứng nhắc trong suy nghĩ của bạn; hãy đổi mới!
Nghi vấn
Do be sterile when handling medical instruments!
Hãy vô trùng khi xử lý các dụng cụ y tế!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sterility of the operating room is crucial for preventing infection.
Sự vô trùng của phòng mổ là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Phủ định
Isn't the equipment sterile after being autoclaved?
Không phải thiết bị đã được tiệt trùng sau khi được hấp tiệt trùng sao?
Nghi vấn
Is sterility always achievable in every environment?
Liệu sự vô trùng có luôn đạt được trong mọi môi trường không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has maintained sterility in the operating room for the past five years.
Bệnh viện đã duy trì sự vô trùng trong phòng mổ trong năm năm qua.
Phủ định
She hasn't achieved complete sterility in her lab despite repeated attempts.
Cô ấy đã không đạt được sự vô trùng hoàn toàn trong phòng thí nghiệm của mình mặc dù đã cố gắng nhiều lần.
Nghi vấn
Has the equipment been sterile enough for the procedure?
Thiết bị đã đủ vô trùng cho thủ thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterility".

Ý nghĩa Y học của Sự Vô Trùng

Khái niệm 'sterility' (vô trùng) là nền tảng trong y học hiện đại, đặc biệt trong phẫu thuật và công việc phòng thí nghiệm. Việc đảm bảo sự vô trùng là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng, bảo vệ bệnh nhân khỏi mầm bệnh và đảm bảo độ chính xác của các kết quả nghiên cứu hay chẩn đoán.

Nhận Thức Xã Hội về Vô Sinh

Trong lịch sử, tình trạng vô sinh (một dạng 'sterility' khi nói về khả năng sinh sản) thường mang gánh nặng kỳ thị xã hội đáng kể ở nhiều nền văn hóa, mà thường đổ lỗi một cách không công bằng cho phụ nữ. Mặc dù quan điểm đã thay đổi và y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, đây vẫn là một chủ đề nhạy cảm và cần sự thấu hiểu, hỗ trợ từ cộng đồng.