(Top Banner Ad)
barley
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

barley

UK: /ˈbɑːrli/ • US: /ˈbɑːrli/

Nghĩa tiếng Việt

lúa mạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grain used for food and in making beer and whisky.

Vietnamese Meaning

Lúa mạch, một loại ngũ cốc được dùng làm thực phẩm và để sản xuất bia và rượu whisky.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beer is often made from barley."

    "Bia thường được làm từ lúa mạch."

  • "The farmer harvested the barley crop."

    "Người nông dân đã thu hoạch vụ lúa mạch."

  • "Barley is a good source of fiber."

    "Lúa mạch là một nguồn chất xơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barleycorn Hạt lúa mạch. 'John Barleycorn' là tên nhân hóa của lúa mạch hoặc rượu làm từ lúa mạch.
Noun barley sugar Kẹo cứng làm từ đường đun chảy, có màu hổ phách, ban đầu được làm bằng chiết xuất lúa mạch.
Noun barley water Nước lúa mạch, một loại đồ uống giải khát được làm bằng cách đun sôi lúa mạch trong nước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰars-
Proto-Germanic
*baraz
Old English
bærlic
Middle English
barli
Modern English
barley

Hạt ngũ cốc 'có râu'

Tên gọi 'barley' có nguồn gốc từ một từ Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'gai' hoặc 'lông cứng'. Điều này là do phần đầu của cây lúa mạch có những sợi râu dài, trông giống như một bộ râu cứng. Vì vậy, tổ tiên của chúng ta đã đặt tên cho loại ngũ cốc này dựa trên vẻ ngoài 'có râu' đặc trưng của nó.

Usage Note

Barley là một loại ngũ cốc quan trọng, thường được sử dụng trong sản xuất bia, whisky, và cũng là một nguồn thực phẩm cho người và động vật. Phân biệt với 'wheat' (lúa mì) và 'rye' (lúa mạch đen). 'Wheat' thường dùng làm bánh mì, còn 'rye' có hương vị đặc trưng hơn và thường dùng làm bánh mì đen hoặc rượu.

Prepositions

of in

* of barley: chỉ thành phần, ví dụ: 'a field of barley' (một cánh đồng lúa mạch). * in barley: chỉ sự có mặt của thứ gì đó trong lúa mạch, ví dụ: 'the high fiber content in barley' (hàm lượng chất xơ cao trong lúa mạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barley
  • pearl barley
    (lúa mạch ngọc (đã được xay xát để loại bỏ lớp cám))
  • malted barley
    (lúa mạch nha (lúa mạch đã nảy mầm và sấy khô, dùng làm bia))
  • rolled barley
    (lúa mạch cán dẹt)
Verb + barley
  • grow barley
    (trồng lúa mạch)
  • harvest barley
    (thu hoạch lúa mạch)
  • sow barley
    (gieo trồng lúa mạch)
Noun + of + barley
  • a field of barley
    (một cánh đồng lúa mạch)
  • a grain of barley
    (một hạt lúa mạch)
  • a sack of barley
    (một bao lúa mạch)

Idioms

  • John Barleycorn

    Một cách nói nhân hóa, ám chỉ lúa mạch và các loại đồ uống có cồn làm từ nó (bia, rượu whisky). Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài hát dân gian.

    "The farmers sang songs of John Barleycorn to celebrate the harvest."

    (Những người nông dân đã hát những bài hát về John Barleycorn để ăn mừng vụ thu hoạch.)

  • barley break (archaic)

    Tên một trò chơi dân gian cũ của Anh, trong đó người chơi đuổi bắt nhau trong một khu vực được chia làm ba. (Lưu ý: từ cổ, hiếm gặp).

    "In the historical play, the young couple played a game of barley break in the meadow."

    (Trong vở kịch lịch sử, đôi trẻ đã chơi trò barley break trên đồng cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barley

noun
Lật mặt

Lúa mạch, một loại ngũ cốc được dùng làm thực phẩm và để sản xuất bia và rượu whisky.

"Beer is often made from barley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planted barley last spring, we would have more animal feed now.
Nếu chúng ta đã trồng lúa mạch vào mùa xuân năm ngoái, chúng ta sẽ có nhiều thức ăn chăn nuôi hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't insisted on using that old variety of barley, the harvest wouldn't be failing now.
Nếu cô ấy không khăng khăng sử dụng giống lúa mạch cũ đó, thì vụ thu hoạch sẽ không thất bại bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in better barley seeds, would they be struggling with their farm's output so much now?
Nếu họ đã đầu tư vào hạt giống lúa mạch tốt hơn, liệu họ có đang phải vật lộn với sản lượng trang trại của mình nhiều như vậy bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to plant barley in the spring.
Người nông dân sẽ trồng lúa mạch vào mùa xuân.
Phủ định
They are not going to use barley for making beer this year.
Họ sẽ không sử dụng lúa mạch để làm bia năm nay.
Nghi vấn
Is she going to add barley flour to the bread recipe?
Cô ấy có định thêm bột lúa mạch vào công thức làm bánh mì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barley".

Linh hồn của Bia và Rượu Whisky

Lúa mạch nha là thành phần cốt lõi để sản xuất nhiều loại bia và rượu whisky trên khắp thế giới, đặc biệt là Scotch whisky. Các enzyme trong lúa mạch nha chuyển đổi tinh bột thành đường, sau đó lên men để tạo ra cồn và hương vị đặc trưng.

Thực phẩm của các Đấu sĩ La Mã

Lúa mạch là một trong những loại ngũ cốc được con người thuần hóa sớm nhất. Trong Đế chế La Mã, nó là lương thực chính cho các đấu sĩ. Họ được gọi là 'hordearii', có nghĩa là 'những người ăn lúa mạch', vì người ta tin rằng chế độ ăn giàu lúa mạch giúp họ xây dựng cơ thể khỏe mạnh và cường tráng.