(Top Banner Ad)
rye
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

rye

UK: /raɪ/ • US: /raɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lúa mạch đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grain widely used for flour, rye bread, rye beer, some whiskeys, some vodkas, and animal fodder. It is a member of the grass family (Poaceae).

Vietnamese Meaning

Một loại ngũ cốc được sử dụng rộng rãi để làm bột mì, bánh mì lúa mạch đen, bia lúa mạch đen, một số loại rượu whisky, một số loại vodka và thức ăn chăn nuôi. Nó là một thành viên của họ cỏ (Poaceae).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rye bread has a distinctive flavor."

    "Bánh mì lúa mạch đen có một hương vị đặc biệt."

  • "The farmer planted rye in the fall."

    "Người nông dân trồng lúa mạch đen vào mùa thu."

  • "I prefer rye whiskey to bourbon."

    "Tôi thích rượu whisky lúa mạch đen hơn rượu bourbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rye Lúa mạch đen (một loại cây ngũ cốc); hạt lúa mạch đen; bánh mì đen (làm từ lúa mạch đen); rượu whisky lúa mạch đen.
Adjective rye Thuộc về lúa mạch đen; làm từ lúa mạch đen (thường dùng trong các cụm từ như 'rye bread', 'rye flour').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rugiz
Old English
ryge
English
rye

Nguồn gốc cổ xưa của 'Rye'

Từ 'rye' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại với từ '*rugiz'. Sau đó, nó phát triển thành 'ryge' trong tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'rye' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng của loại ngũ cốc này đối với các nền văn hóa German và châu Âu từ rất sớm.

Usage Note

Lúa mạch đen thường được trồng ở những vùng đất nghèo hơn nơi lúa mì khó phát triển. Nó có hương vị đậm đà, đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

Prepositions

of with

of: đề cập đến thành phần (rye bread, bread of rye).
with: thường dùng để diễn tả thứ gì đó chứa lúa mạch đen (soup with rye croutons).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Noun (Rye as modifier)
  • rye rye bread
    (bánh mì đen)
  • rye rye whiskey
    (rượu whisky lúa mạch đen)
  • rye rye flour
    (bột lúa mạch đen)
Verb + Rye
  • grow grow rye
    (trồng lúa mạch đen)
  • harvest harvest rye
    (thu hoạch lúa mạch đen)
Noun + of + Rye
  • field field of rye
    (cánh đồng lúa mạch đen)

Idioms

  • rye bread

    Bánh mì làm từ bột lúa mạch đen, thường có màu sẫm và hương vị đậm đà, là thực phẩm thiết yếu ở nhiều nước Bắc và Đông Âu.

    "She prefers rye bread to white bread for her sandwiches."

    (Cô ấy thích bánh mì đen hơn bánh mì trắng để làm bánh mì kẹp.)

  • rye whiskey

    Một loại rượu whisky được làm chủ yếu từ lúa mạch đen, có hương vị cay nồng đặc trưng, phổ biến ở Bắc Mỹ.

    "He ordered a glass of rye whiskey on the rocks."

    (Anh ấy gọi một ly rượu whisky lúa mạch đen kèm đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rye

danh từ
Lật mặt

Một loại ngũ cốc được sử dụng rộng rãi để làm bột mì, bánh mì lúa mạch đen, bia lúa mạch đen, một số loại rượu whisky, một số loại vodka và thức ăn chăn nuôi. Nó là một thành viên của họ cỏ (Poaceae).

"Rye bread has a distinctive flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They grow rye in that field.
Họ trồng lúa mạch đen ở cánh đồng đó.
Phủ định
We don't harvest rye from our garden.
Chúng tôi không thu hoạch lúa mạch đen từ vườn của mình.
Nghi vấn
Do you know who grows rye around here?
Bạn có biết ai trồng lúa mạch đen quanh đây không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more land, I would grow rye to make my own bread.
Nếu tôi có nhiều đất hơn, tôi sẽ trồng lúa mạch đen để tự làm bánh mì.
Phủ định
If she didn't prefer wheat, she wouldn't buy bread made without rye.
Nếu cô ấy không thích lúa mì hơn, cô ấy sẽ không mua bánh mì làm không có lúa mạch đen.
Nghi vấn
Would they bake rye bread if they had a better oven?
Liệu họ có nướng bánh mì lúa mạch đen nếu họ có một cái lò nướng tốt hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in this region grow rye as their primary crop.
Nông dân ở vùng này trồng lúa mạch đen như cây trồng chính của họ.
Phủ định
Never have I tasted such delicious rye bread as this.
Chưa bao giờ tôi được nếm loại bánh mì lúa mạch đen nào ngon như thế này.
Nghi vấn
Should you need more rye flour, just ask.
Nếu bạn cần thêm bột lúa mạch đen, cứ hỏi nhé.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been growing rye in that field for five years.
Người nông dân đã trồng lúa mạch đen trên cánh đồng đó được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been using rye flour to bake bread recently.
Gần đây họ không sử dụng bột lúa mạch đen để nướng bánh mì.
Nghi vấn
Has the brewery been experimenting with rye-based beer recipes?
Nhà máy bia có đang thử nghiệm các công thức bia làm từ lúa mạch đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rye".

Bánh mì đen - Biểu tượng ẩm thực Bắc và Đông Âu

Lúa mạch đen là một loại ngũ cốc quan trọng, đặc biệt là ở các nước Bắc và Đông Âu. Bánh mì đen (rye bread) làm từ lúa mạch đen không chỉ là lương thực chính mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực của các khu vực này, nổi tiếng với kết cấu đặc, hương vị đậm đà và giá trị dinh dưỡng cao.

Rượu whisky lúa mạch đen trong văn hóa Mỹ

Rượu whisky lúa mạch đen (rye whiskey) có một vị trí đặc biệt trong lịch sử và văn hóa đồ uống của Hoa Kỳ. Với hương vị cay nồng, đậm đà đặc trưng, nó từng là loại rượu whisky thống trị ở Mỹ trước khi Bourbon trở nên phổ biến. Ngày nay, rượu whisky lúa mạch đen đang dần lấy lại vị thế và được nhiều người sành rượu yêu thích.