(Top Banner Ad)
barracks
B2
noun B2 Quân sự

barracks

UK: /ˈbærəks/ • US: /ˈbærəks/

Nghĩa tiếng Việt

doanh trại khu nhà lính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or group of buildings used to house military personnel.

Vietnamese Meaning

Doanh trại, khu nhà ở của quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers returned to the barracks after a long day of training."

    "Những người lính trở về doanh trại sau một ngày huấn luyện dài."

  • "The new recruits were assigned to different barracks."

    "Các tân binh được phân vào các doanh trại khác nhau."

  • "Life in the barracks can be tough, but it builds camaraderie."

    "Cuộc sống trong doanh trại có thể khó khăn, nhưng nó xây dựng tình đồng đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barracks Doanh trại, nhà lính (thường dùng ở dạng số nhiều nhưng có thể chỉ một hoặc nhiều tòa nhà nơi binh lính ở).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
baracca
French
baraque
English
barracks

Từ lều tạm bợ đến doanh trại kiên cố

Từ 'barracks' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'baracca', có nghĩa là 'túp lều' hoặc 'lều lính'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những nơi ở tạm bợ, đơn sơ cho binh lính. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'baraque' và cuối cùng vào tiếng Anh với hình thức số nhiều 'barracks', chỉ những tòa nhà kiên cố dùng làm nơi ở cho quân đội.

Usage Note

Từ 'barracks' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một tòa nhà duy nhất. Nó dùng để chỉ một khu nhà ở tập thể, thường có nhiều phòng hoặc khu vực riêng biệt dành cho quân nhân. Sự khác biệt với 'dormitory' là 'barracks' dành riêng cho quân đội, trong khi 'dormitory' có thể dùng cho sinh viên, công nhân,...

Prepositions

in at

Khi nói ai đó sống hoặc ở trong doanh trại, ta dùng 'in the barracks' hoặc 'at the barracks'. Ví dụ: 'The soldiers live in the barracks.' ('Những người lính sống trong doanh trại.') hoặc 'He is stationed at the barracks.' ('Anh ấy đóng quân tại doanh trại.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barracks
  • military military barracks
    (doanh trại quân đội)
  • army army barracks
    (doanh trại quân đội)
  • old old barracks
    (doanh trại cũ)
  • new new barracks
    (doanh trại mới)
  • derelict derelict barracks
    (doanh trại bỏ hoang/xuống cấp)
Verb + barracks
  • build build barracks
    (xây doanh trại)
  • occupy occupy barracks
    (chiếm đóng doanh trại)
  • return to return to barracks
    (trở về doanh trại)
  • station station troops in barracks
    (đóng quân trong doanh trại)
Noun + barracks
  • barracks barracks life
    (cuộc sống doanh trại)
  • barracks barracks room
    (phòng trong doanh trại)

Idioms

  • confined to barracks

    bị cấm túc trong doanh trại (không được phép ra ngoài)

    "After the training incident, the entire platoon was confined to barracks for the weekend."

    (Sau sự cố huấn luyện, cả trung đội bị cấm túc trong doanh trại suốt cuối tuần.)

  • return to barracks

    trở về doanh trại

    "The soldiers were relieved when they heard the order to return to barracks."

    (Các binh sĩ nhẹ nhõm khi nghe lệnh trở về doanh trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barracks

noun
Lật mặt

Doanh trại, khu nhà ở của quân đội.

"The soldiers returned to the barracks after a long day of training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers are currently training at the barracks.
Những người lính hiện đang huấn luyện tại doanh trại.
Phủ định
The construction crew isn't working on the barracks today.
Đội xây dựng không làm việc tại doanh trại hôm nay.
Nghi vấn
Are they holding the meeting in the barracks right now?
Có phải họ đang tổ chức cuộc họp trong doanh trại ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barracks".

Cuộc sống quân ngũ

Cuộc sống trong doanh trại (barracks) thường gắn liền với kỷ luật thép, sự tập thể và thiếu thốn tiện nghi cá nhân. Binh lính sống, huấn luyện và sinh hoạt cùng nhau, tạo nên một môi trường đặc trưng của quân đội, xa cách cuộc sống gia đình và xã hội bên ngoài.

Biểu tượng của quân đội và quốc phòng

Doanh trại không chỉ là nơi ở mà còn là biểu tượng của sức mạnh quân sự và quốc phòng. Chúng đóng vai trò trung tâm trong việc huấn luyện binh lính, chuẩn bị cho các nhiệm vụ bảo vệ đất nước và thể hiện sự hiện diện của lực lượng vũ trang.